Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Wallis và Futuna WF

Hôm nay Wallis và Futuna

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Wallis và Futuna Wallis và Futuna 25 C · Mưa phùn Cờ của Đức Đức 13 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 16 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 24 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 14 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 15 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 14 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 19 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 23 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 27 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 14 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Wallis và Futuna

Wallis và Futuna thuộc Châu Đại Dương, với thủ đô là Mata-Utu. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Mata-Utu UTC+12:00
Dân số quốc gia 11.620 người
Khu vực Châu Đại Dương / Polynesia Địa lý
Diện tích 142 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Pháp Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Wallis và Futuna

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Wallis và Futuna

Bản đồ thời tiết

Mưa phùn, 25 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Mưa phùn và khoảng 25 C tại thủ đô.

Mata-Utu 25 C Mưa phùn
Ánh sáng ban ngày

12h 2m

06:21 · 18:23

Tổng quan ngày lễ

Lễ Các Thánh

Ngày lễ tiếp theo là Lễ Các Thánh; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th11 2026 trong 45 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Franc CFP XPF

Tiền tệ địa phương là Franc CFP (XPF). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 16 Th09 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 103.42 XPF 1 USD = 103.42 XPF
1 EUR 119.46 XPF 1 EUR = 119.46 XPF

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

14 Tổng trong năm
14 Toàn quốc
0 Khu vực
3 Sắp tới
1 Th11 2026 Lễ Các Thánh
trong 45 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
11 Th11 2026 Armistice Day
trong 55 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 99 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 106 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th03 2027 Thứ Hai Phục sinh
trong 193 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
28 Th04 2027 Saint Pierre-Chanel Day
trong 223 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 226 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
6 Th05 2027 Lễ Thăng Thiên
trong 231 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.