Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Australia AU

Hôm nay Australia

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Australia Australia 22 C · Quang đãng Cờ của Đức Đức 7 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 10 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 19 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada -1 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 11 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 7 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 11 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 20 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Mexico Mexico 18 C · Có nắng một phần

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Australia

Australia thuộc Châu Đại Dương, với thủ đô là Canberra. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Canberra UTC+05:00
Dân số quốc gia 27.536.874 người
Dân số thủ đô 472.000 người
Khu vực Châu Đại Dương / Úc và New Zealand Địa lý
Diện tích 7.692.024 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh Ngôn ngữ chính thức
Tôn giáo chính Christianity, Unaffiliated, Islam, Hinduism và Buddhism Hồ sơ chung
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Australia

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Australia

Bản đồ thời tiết

Quang đãng, 22 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Quang đãng và khoảng 22 C tại thủ đô.

Canberra 22 C Quang đãng
Ánh sáng ban ngày

13h 31m

06:01 · 19:33

Tổng quan ngày lễ

Melbourne Cup

Ngày lễ tiếp theo là Melbourne Cup; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

3 Th11 2026 trong 2 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Đô la Australia AUD

Tiền tệ địa phương là Đô la Australia (AUD). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 31 Th10 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 1.4229 AUD 1 USD = 1.4229 AUD
1 EUR 1.5901 AUD 1 EUR = 1.5901 AUD

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Diesel 1,062 USD/lít 1 Th03 2025

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

27 Tổng trong năm
6 Toàn quốc
21 Khu vực
3 Sắp tới
3 Th11 2026 Melbourne Cup
trong 2 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 54 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
28 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 57 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 61 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th01 2027 Australia Day
trong 86 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th03 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 120 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
8 Th03 2027 Canberra Day
trong 127 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
8 Th03 2027 Adelaide Cup Day
trong 127 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.