Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Brazil BR

Hôm nay Brazil

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Brazil Brazil 19 C · Quang đãng Cờ của Đức Đức 16 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 25 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 20 C · Nhiều mây Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Mưa Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 19 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 22 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 26 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 29 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 13 C · Quang đãng Cờ của Mexico Mexico 19 C · Có nắng một phần

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Brazil

Brazil thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Brasília. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Brasília UTC-05:00
Dân số quốc gia 213.421.037 người
Dân số thủ đô 2.982.818 người
Khu vực Châu Mỹ / Nam Mỹ Địa lý
Diện tích 8.515.767 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Bồ Đào Nha Ngôn ngữ chính thức
Tôn giáo chính Christianity, Spiritism, Afro-Brazilian religions và Unaffiliated Hồ sơ chung
Biên giới đất liền 10 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Brazil

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Brazil

Bản đồ thời tiết

Quang đãng, 19 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Quang đãng và khoảng 19 C tại thủ đô.

Brasília 19 C Quang đãng
Ánh sáng ban ngày

11h 26m

06:34 · 18:01

Tổng quan ngày lễ

Ngày Độc lập

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Độc lập; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

7 Th09 2026 trong 35 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Real Braxin BRL

Tiền tệ địa phương là Real Braxin (BRL). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 2 Th08 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 5.0741 BRL 1 USD = 5.0741 BRL
1 EUR 5.8395 BRL 1 EUR = 5.8395 BRL

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th02 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 6,36 BRL/lít 1,103 USD/lít
Diesel 6,38 BRL/lít 1,106 USD/lít
LPG 4,68 R$/m³ 0,812 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

15 Tổng trong năm
14 Toàn quốc
1 Khu vực
6 Sắp tới
7 Th09 2026 Ngày Độc lập
trong 35 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
12 Th10 2026 Our Lady of Aparecida
trong 70 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th11 2026 Ngày Cầu hồn
trong 91 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
15 Th11 2026 Republic Proclamation Day
trong 104 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
20 Th11 2026 Black Awareness Day
trong 109 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 144 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 151 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th02 2027 Lễ hội Carnival
trong 189 ngày Ngày nghỉ ngân hàng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.