Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Haiti HT

Hôm nay Haiti

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Haiti Haiti 27 C · Sương mù Cờ của Đức Đức 7 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 6 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 16 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 9 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 10 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Mưa phùn Cờ của Pháp Pháp 9 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 10 C · Mưa Cờ của Brazil Brazil 22 C · Có nắng một phần Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 21 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Haiti

Haiti thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Port-au-Prince. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Port-au-Prince UTC-05:00
Dân số quốc gia 11.867.032 người
Khu vực Châu Mỹ / Caribe Địa lý
Diện tích 27.750 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Pháp và Tiếng Haiti Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 1 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Haiti

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Haiti

Bản đồ thời tiết

Sương mù, 27 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Sương mù và khoảng 27 C tại thủ đô.

Port-au-Prince 27 C Sương mù
Ánh sáng ban ngày

11h 27m

05:48 · 17:16

Tổng quan ngày lễ

Lễ Các Thánh

Ngày lễ tiếp theo là Lễ Các Thánh; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th11 2026 hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Gourde Haiti HTG

Tiền tệ địa phương là Gourde Haiti (HTG). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 1 Th11 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 130.66 HTG 1 USD = 130.66 HTG
1 EUR 146.03 HTG 1 EUR = 146.03 HTG

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

20 Tổng trong năm
20 Toàn quốc
0 Khu vực
5 Sắp tới
1 Th11 2026 Lễ Các Thánh
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th11 2026 Ngày Cầu hồn
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
18 Th11 2026 Battle of Vertières Day
trong 16 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
5 Th12 2026 Discovery Day
trong 33 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 53 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 60 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th01 2027 Ancestry Day
trong 61 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
6 Th01 2027 Lễ Hiển Linh
trong 65 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.