Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Haiti HT

Hôm nay Haiti

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Haiti Haiti 34 C · Quang đãng Cờ của Đức Đức 23 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 13 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 9 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 19 C · Có nắng một phần Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 22 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 18 C · Dông Cờ của Italy Italy 20 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 25 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 30 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 8 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Haiti

Haiti thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Port-au-Prince. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Port-au-Prince UTC-05:00
Dân số quốc gia 11.867.032 người
Khu vực Châu Mỹ / Caribe Địa lý
Diện tích 27.750 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Pháp và Tiếng Haiti Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 1 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Haiti

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Haiti

Bản đồ thời tiết

Quang đãng, 34 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Quang đãng và khoảng 34 C tại thủ đô.

Port-au-Prince 34 C Quang đãng
Ánh sáng ban ngày

12h 49m

06:21 · 19:10

Tổng quan ngày lễ

Labour and Agriculture Day

Ngày lễ tiếp theo là Labour and Agriculture Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th05 2026 hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Gourde Haiti HTG

Tiền tệ địa phương là Gourde Haiti (HTG). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 30 Th04 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 131.06 HTG 1 USD = 131.06 HTG
1 EUR 153.23 HTG 1 EUR = 153.23 HTG

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

20 Tổng trong năm
20 Toàn quốc
0 Khu vực
11 Sắp tới
1 Th05 2026 Labour and Agriculture Day
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
14 Th05 2026 Lễ Thăng Thiên
trong 12 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
18 Th05 2026 Flag and Universities Day
trong 16 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
4 Th06 2026 Lễ Mình Máu Thánh Chúa
trong 33 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
15 Th08 2026 Lễ Đức Mẹ Lên Trời
trong 105 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
17 Th10 2026 Dessalines Day
trong 168 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th11 2026 Lễ Các Thánh
trong 183 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th11 2026 Ngày Cầu hồn
trong 184 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.