Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Papua New Guinea PG

Hôm nay Papua New Guinea

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Papua New Guinea Papua New Guinea 24 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 23 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 13 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 9 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 19 C · Có nắng một phần Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 22 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 18 C · Dông Cờ của Italy Italy 20 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 25 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 30 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 8 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Papua New Guinea

Papua New Guinea thuộc Châu Đại Dương, với thủ đô là Port Moresby. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Port Moresby UTC+10:00
Dân số quốc gia 11.781.559 người
Khu vực Châu Đại Dương / Melanesia Địa lý
Diện tích 462.840 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Hiri Motu và Tiếng Tok Pisin Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 1 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Papua New Guinea

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Papua New Guinea

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 24 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 24 C tại thủ đô.

Port Moresby 24 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

11h 46m

06:15 · 18:01

Tổng quan ngày lễ

Queen's Birthday

Ngày lễ tiếp theo là Queen's Birthday; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

8 Th06 2026 trong 37 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Kina Papua New Guinea PGK

Tiền tệ địa phương là Kina Papua New Guinea (PGK). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 1 Th05 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 4.3437 PGK 1 USD = 4.3437 PGK
1 EUR 5.0832 PGK 1 EUR = 5.0832 PGK

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Diesel 416,48 PGK/lít 1,028 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

11 Tổng trong năm
11 Toàn quốc
0 Khu vực
6 Sắp tới
8 Th06 2026 Queen's Birthday
trong 37 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
23 Th07 2026 Remembrance Day
trong 82 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th08 2026 Repentance Day
trong 116 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
16 Th09 2026 Ngày Độc lập
trong 137 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 237 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Boxing Day
trong 238 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 244 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 328 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.