Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Bahamas BS

Hôm nay Bahamas

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Bahamas Bahamas 30 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 23 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 13 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 9 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 19 C · Có nắng một phần Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 22 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 18 C · Dông Cờ của Italy Italy 20 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 25 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 30 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 8 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Bahamas

Bahamas thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Nassau. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Nassau UTC-05:00
Dân số quốc gia 398.165 người
Khu vực Châu Mỹ / Caribe Địa lý
Diện tích 13.943 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Bahamas

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Bahamas

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 30 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 30 C tại thủ đô.

Nassau 30 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

13h 6m

06:33 · 19:39

Tổng quan ngày lễ

Thứ Hai Lễ Hiện Xuống

Ngày lễ tiếp theo là Thứ Hai Lễ Hiện Xuống; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

25 Th05 2026 trong 23 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Đô la Bahamas BSD

Tiền tệ địa phương là Đô la Bahamas (BSD). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 30 Th04 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 1.0149 BSD 1 USD = 1.0149 BSD
1 EUR 1.1912 BSD 1 EUR = 1.1912 BSD

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

11 Tổng trong năm
11 Toàn quốc
0 Khu vực
6 Sắp tới
25 Th05 2026 Thứ Hai Lễ Hiện Xuống
trong 23 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
10 Th07 2026 Ngày Độc lập
trong 69 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
7 Th08 2026 Emancipation Day
trong 97 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
12 Th10 2026 National Heroes' Day
trong 163 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 237 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 238 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 244 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
11 Th01 2027 Majority Rule Day
trong 254 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.