Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Peru PE

Hôm nay Peru

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Peru Peru 20 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 20 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 20 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 22 C · Nhiều mây Cờ của Canada Canada 18 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 25 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 18 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 19 C · Có nắng một phần Cờ của Italy Italy 21 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 18 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 34 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 16 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Peru

Peru thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Lima. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Lima UTC-05:00
Dân số quốc gia 34.350.244 người
Khu vực Châu Mỹ / Nam Mỹ Địa lý
Diện tích 1.285.216 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Aymara, Tiếng Quechua và Tiếng Tây Ban Nha Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 5 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Peru

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Peru

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 20 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 20 C tại thủ đô.

Lima 20 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

11h 25m

06:26 · 17:51

Tổng quan ngày lễ

Saint Peter and Saint Paul

Ngày lễ tiếp theo là Saint Peter and Saint Paul; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

29 Th06 2026 trong 11 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Sol Peru PEN

Tiền tệ địa phương là Sol Peru (PEN). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 18 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 3.389 PEN 1 USD = 3.389 PEN
1 EUR 3.9302 PEN 1 EUR = 3.9302 PEN

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 1,151 USD/lít 5 Th07 2024
Diesel 11,307 PEN/gallon 0,849 USD/lít
LPG 1,748 soles/m3 0,479 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

14 Tổng trong năm
14 Toàn quốc
0 Khu vực
8 Sắp tới
29 Th06 2026 Saint Peter and Saint Paul
trong 11 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
28 Th07 2026 Ngày Độc lập
trong 40 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th07 2026 Ngày Độc lập
trong 41 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
30 Th08 2026 Santa Rosa de Lima
trong 73 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th10 2026 Battle of Angamos
trong 112 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th11 2026 Lễ Các Thánh
trong 136 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th12 2026 Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm
trong 173 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 190 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.