Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Ethiopia ET

Hôm nay Ethiopia

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Ethiopia Ethiopia 10 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 16 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 25 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 20 C · Nhiều mây Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Mưa Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 19 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 22 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 26 C · Nhiều mây Cờ của Brazil Brazil 19 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 29 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 13 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Ethiopia

Ethiopia thuộc Châu Phi, với thủ đô là Addis Ababa. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Addis Ababa UTC+03:00
Dân số quốc gia 111.652.998 người
Dân số thủ đô 3.945.000 người
Khu vực Châu Phi / Đông Phi Địa lý
Diện tích 1.104.300 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Amharic Ngôn ngữ chính thức
Tôn giáo chính Christianity, Islam và Traditional beliefs Hồ sơ chung
Biên giới đất liền 6 biên giới Không giáp biển

Hôm nay: Ethiopia

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Ethiopia

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 10 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 10 C tại thủ đô.

Addis Ababa 10 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

12h 29m

06:16 · 18:46

Tổng quan ngày lễ

Enkutatash

Ngày lễ tiếp theo là Enkutatash; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

11 Th09 2026 trong 39 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Birr Ethiopia ETB

Tiền tệ địa phương là Birr Ethiopia (ETB). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 31 Th07 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 160.01 ETB 1 USD = 160.01 ETB
1 EUR 184.15 ETB 1 EUR = 184.15 ETB

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 112,67 ETB/lít 0,785 USD/lít
Diesel 107,93 ETB/lít 0,766 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

10 Tổng trong năm
10 Toàn quốc
0 Khu vực
2 Sắp tới
11 Th09 2026 Enkutatash
trong 39 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
27 Th09 2026 Meskel (Orthodox)
trong 55 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
7 Th01 2027 Christmas Day (Orthodox)
trong 157 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
19 Th01 2027 Epiphany (Orthodox)
trong 169 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th03 2027 Adwa Victory Day
trong 211 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
30 Th04 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 270 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 271 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th05 2027 Chủ nhật Phục sinh
trong 272 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.