Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Algeria DZ

Hôm nay Algeria

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Algeria Algeria 15 C · Sương mù Cờ của Đức Đức 7 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 10 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 19 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada -1 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 11 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 7 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 11 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 20 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 22 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Algeria

Algeria thuộc Châu Phi, với thủ đô là Algiers. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Algiers UTC+01:00
Dân số quốc gia 47.400.000 người
Khu vực Châu Phi / Bắc Phi Địa lý
Diện tích 2.381.741 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 7 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Algeria

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Algeria

Bản đồ thời tiết

Sương mù, 15 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Sương mù và khoảng 15 C tại thủ đô.

Algiers 15 C Sương mù
Ánh sáng ban ngày

10h 39m

07:11 · 17:51

Tổng quan ngày lễ

Revolution Day

Ngày lễ tiếp theo là Revolution Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th11 2026 hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Dinar Algeria DZD

Tiền tệ địa phương là Dinar Algeria (DZD). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 31 Th10 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 135.34 DZD 1 USD = 135.34 DZD
1 EUR 151.24 DZD 1 EUR = 151.24 DZD

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 43,71 DZD/lít 0,324 USD/lít
Diesel 29,01 DZD/lít 0,217 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

5 Tổng trong năm
5 Toàn quốc
0 Khu vực
1 Sắp tới
1 Th11 2026 Revolution Day
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 61 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
12 Th01 2027 Amazigh New Year
trong 72 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 181 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
5 Th07 2027 Ngày Độc lập
trong 246 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th11 2027 Revolution Day
trong 365 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.