Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Antigua và Barbuda AG

Hôm nay Antigua và Barbuda

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Antigua và Barbuda Antigua và Barbuda 28 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 16 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 25 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 20 C · Nhiều mây Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Mưa Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 19 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 22 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 26 C · Nhiều mây Cờ của Brazil Brazil 19 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 29 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 13 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Antigua và Barbuda

Antigua và Barbuda thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Saint John's. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Saint John's UTC-04:00
Dân số quốc gia 103.603 người
Khu vực Châu Mỹ / Caribe Địa lý
Diện tích 442 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Antigua và Barbuda

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Antigua và Barbuda

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 28 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 28 C tại thủ đô.

Saint John's 28 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

12h 52m

05:47 · 18:39

Tổng quan ngày lễ

Carnival Monday

Ngày lễ tiếp theo là Carnival Monday; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

3 Th08 2026 hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Đô la Đông Caribê XCD

Tiền tệ địa phương là Đô la Đông Caribê (XCD). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 31 Th07 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 2.743 XCD 1 USD = 2.743 XCD
1 EUR 3.1567 XCD 1 EUR = 3.1567 XCD

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

12 Tổng trong năm
12 Toàn quốc
0 Khu vực
7 Sắp tới
3 Th08 2026 Carnival Monday
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
4 Th08 2026 Carnival Tuesday
ngày mai Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
10 Th09 2026 National Day of Prayer
trong 38 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th11 2026 Ngày Độc lập
trong 91 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
9 Th12 2026 National Heroes' Day
trong 128 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 144 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 145 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 151 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.