Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Lesotho LS

Hôm nay Lesotho

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Lesotho Lesotho 10 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 23 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 13 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 9 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 19 C · Có nắng một phần Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 22 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 18 C · Dông Cờ của Italy Italy 20 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 25 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 30 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 8 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Lesotho

Lesotho thuộc Châu Phi, với thủ đô là Maseru. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Maseru UTC+02:00
Dân số quốc gia 2.116.427 người
Khu vực Châu Phi / Nam Phi Địa lý
Diện tích 30.355 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh và Tiếng Sotho Miền Nam Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 1 biên giới Không giáp biển

Hôm nay: Lesotho

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Lesotho

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 10 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 10 C tại thủ đô.

Maseru 10 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

10h 58m

06:38 · 17:36

Tổng quan ngày lễ

Ngày Quốc tế Lao động

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Quốc tế Lao động; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th05 2026 hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Loti Lesotho LSL

Tiền tệ địa phương là Loti Lesotho (LSL). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 30 Th04 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 16.71 LSL 1 USD = 16.71 LSL
1 EUR 19.53 LSL 1 EUR = 19.53 LSL

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 19,95 LSL/lít 1,09 USD/lít
Diesel 20,6 LSL/lít 1,126 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

11 Tổng trong năm
11 Toàn quốc
0 Khu vực
7 Sắp tới
1 Th05 2026 Ngày Quốc tế Lao động
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
14 Th05 2026 Lễ Thăng Thiên
trong 13 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th05 2026 Africa Day/ Heroes' Day
trong 24 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
17 Th07 2026 King Letsie III's Birthday
trong 77 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
4 Th10 2026 Ngày Độc lập
trong 156 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 238 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Boxing Day
trong 239 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 245 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.