Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Greenland GL

Hôm nay Greenland

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Greenland Greenland 4 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 20 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 22 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 28 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 17 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 26 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 20 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 23 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 23 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 18 C · Có nắng một phần Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 32 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 11 C · Mưa

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Greenland

Greenland thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Nuuk. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Nuuk UTC-04:00
Dân số quốc gia 56.542 người
Khu vực Châu Mỹ / Bắc Mỹ Địa lý
Diện tích 2.166.086 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Kalaallisut Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Greenland

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Greenland

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 4 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 4 C tại thủ đô.

Nuuk 4 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

21h 11m

03:52 · 01:03

Tổng quan ngày lễ

Ullortuneq

Ngày lễ tiếp theo là Ullortuneq; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

21 Th06 2026 trong 2 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Krone Đan Mạch DKK

Tiền tệ địa phương là Krone Đan Mạch (DKK). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 19 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 6.4985 DKK 1 USD = 6.4985 DKK
1 EUR 7.4797 DKK 1 EUR = 7.4797 DKK

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 4,4 DKK/lít 0,837 USD/lít
Diesel 4,55 DKK/lít 0,86 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

16 Tổng trong năm
16 Toàn quốc
0 Khu vực
5 Sắp tới
21 Th06 2026 Ullortuneq
trong 2 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
24 Th12 2026 Đêm Giáng sinh
trong 188 ngày Ngày nghỉ ngân hàng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 189 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 190 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
31 Th12 2026 Đêm giao thừa dương lịch
trong 195 ngày Ngày nghỉ ngân hàng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 196 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
6 Th01 2027 Lễ Hiển Linh
trong 201 ngày Ngày nghỉ ngân hàng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th03 2027 Maundy Thursday
trong 279 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.