Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Vanuatu VU

Hôm nay Vanuatu

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Vanuatu Vanuatu 29 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 7 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 10 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 19 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada -1 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 11 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 7 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 11 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 20 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 22 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Vanuatu

Vanuatu thuộc Châu Đại Dương, với thủ đô là Port Vila. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Port Vila UTC+11:00
Dân số quốc gia 321.409 người
Khu vực Châu Đại Dương / Melanesia Địa lý
Diện tích 12.189 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Bislama, Tiếng Anh và Tiếng Pháp Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Vanuatu

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Vanuatu

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 29 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 29 C tại thủ đô.

Port Vila 29 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

12h 44m

05:08 · 17:52

Tổng quan ngày lễ

National Unity Day

Ngày lễ tiếp theo là National Unity Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

29 Th11 2026 trong 28 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Vatu Vanuatu VUV

Tiền tệ địa phương là Vatu Vanuatu (VUV). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 30 Th10 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 118.52 VUV 1 USD = 118.52 VUV
1 EUR 132.44 VUV 1 EUR = 132.44 VUV

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 5 Th09 2024 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Diesel 177 VUV/lít 1,486 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

14 Tổng trong năm
14 Toàn quốc
0 Khu vực
3 Sắp tới
29 Th11 2026 National Unity Day
trong 28 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 54 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Family Day
trong 55 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 61 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
21 Th02 2027 Father Walter Lini Day
trong 112 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
5 Th03 2027 Custom Chief's Day
trong 124 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 145 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th03 2027 Thứ Hai Phục sinh
trong 148 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.