Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Kazakhstan KZ

Hôm nay Kazakhstan

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Kazakhstan Kazakhstan 25 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 20 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 22 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 28 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 17 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 26 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 20 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 23 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 23 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 18 C · Có nắng một phần Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 32 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 11 C · Mưa

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Kazakhstan

Kazakhstan thuộc Châu Á, với thủ đô là Astana. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Astana UTC+05:00
Dân số quốc gia 20.426.568 người
Khu vực Châu Á / Trung Á Địa lý
Diện tích 2.724.900 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Kazakh và Tiếng Nga Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 5 biên giới Không giáp biển

Hôm nay: Kazakhstan

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Kazakhstan

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 25 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 25 C tại thủ đô.

Astana 25 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

16h 33m

03:58 · 20:32

Tổng quan ngày lễ

Capital City Day

Ngày lễ tiếp theo là Capital City Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

6 Th07 2026 trong 17 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Tenge Kazakhstan KZT

Tiền tệ địa phương là Tenge Kazakhstan (KZT). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 19 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 488.49 KZT 1 USD = 488.49 KZT
1 EUR 562.25 KZT 1 EUR = 562.25 KZT

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th02 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 0,41 USD/lít 1 Th02 2025
Diesel 297 KZT/lít 0,588 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

13 Tổng trong năm
13 Toàn quốc
0 Khu vực
4 Sắp tới
6 Th07 2026 Capital City Day
trong 17 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
30 Th08 2026 Ngày Hiến pháp
trong 72 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th10 2026 Ngày Cộng hòa
trong 128 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
16 Th12 2026 Ngày Độc lập
trong 180 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 196 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 197 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th03 2027 Ngày Quốc tế Phụ nữ
trong 262 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
21 Th03 2027 Nauryz Meyramy
trong 275 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.