Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Kazakhstan KZ

Hôm nay Kazakhstan

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Kazakhstan Kazakhstan 25 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 16 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 25 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 20 C · Nhiều mây Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Mưa Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 19 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 22 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 26 C · Nhiều mây Cờ của Brazil Brazil 19 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 29 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 13 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Kazakhstan

Kazakhstan thuộc Châu Á, với thủ đô là Astana. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Astana UTC+05:00
Dân số quốc gia 20.426.568 người
Khu vực Châu Á / Trung Á Địa lý
Diện tích 2.724.900 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Kazakh và Tiếng Nga Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 5 biên giới Không giáp biển

Hôm nay: Kazakhstan

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Kazakhstan

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 25 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 25 C tại thủ đô.

Astana 25 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

15h 16m

04:42 · 19:58

Tổng quan ngày lễ

Ngày Hiến pháp

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Hiến pháp; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

30 Th08 2026 trong 27 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Tenge Kazakhstan KZT

Tiền tệ địa phương là Tenge Kazakhstan (KZT). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 2 Th08 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 474.59 KZT 1 USD = 474.59 KZT
1 EUR 546.17 KZT 1 EUR = 546.17 KZT

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th02 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 0,41 USD/lít 1 Th02 2025
Diesel 297 KZT/lít 0,588 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

13 Tổng trong năm
13 Toàn quốc
0 Khu vực
3 Sắp tới
30 Th08 2026 Ngày Hiến pháp
trong 27 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th10 2026 Ngày Cộng hòa
trong 83 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
16 Th12 2026 Ngày Độc lập
trong 135 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 151 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 152 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th03 2027 Ngày Quốc tế Phụ nữ
trong 217 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
21 Th03 2027 Nauryz Meyramy
trong 230 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
22 Th03 2027 Nauryz Meyramy
trong 231 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.