Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Micronesia FM

Hôm nay Micronesia

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Micronesia Micronesia 31 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 13 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 16 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 24 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 14 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 15 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 14 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 19 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 23 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 27 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 14 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Micronesia

Micronesia thuộc Châu Đại Dương, với thủ đô là Palikir. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Palikir UTC+10:00
Dân số quốc gia 105.564 người
Khu vực Châu Đại Dương / Micronesia Địa lý
Diện tích 702 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Micronesia

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Micronesia

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 31 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 31 C tại thủ đô.

Palikir 31 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

12h 8m

06:17 · 18:26

Tổng quan ngày lễ

Ngày Hiến pháp

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Hiến pháp; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th10 2026 trong 14 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Đô la Mỹ USD

Tiền tệ địa phương là Đô la Mỹ (USD). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 17 Th09 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 1 USD 1 USD = 1 USD
1 EUR 1.1551 USD 1 EUR = 1.1551 USD

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

21 Tổng trong năm
8 Toàn quốc
13 Khu vực
11 Sắp tới
1 Th10 2026 Ngày Hiến pháp
trong 14 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
9 Th10 2026 Teachers' Appreciation Day
trong 22 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
23 Th10 2026 United Nations Day
trong 36 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th11 2026 Satowan Day
trong 45 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
3 Th11 2026 Ngày Độc lập
trong 47 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th11 2026 Ngày Hiến pháp
trong 52 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
11 Th11 2026 Veterans Day
trong 55 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
23 Th11 2026 Presidents Day
trong 67 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.