Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Eswatini SZ

Hôm nay Eswatini

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Eswatini Eswatini 16 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 10 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 12 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 24 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 5 C · Nhiều mây Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 18 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 11 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 12 C · Mưa Cờ của Italy Italy 15 C · Sương mù Cờ của Brazil Brazil 25 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 26 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 22 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Eswatini

Eswatini thuộc Châu Phi, với thủ đô là Mbabane. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Mbabane UTC+02:00
Dân số quốc gia 1.235.549 người
Khu vực Châu Phi / Nam Phi Địa lý
Diện tích 17.364 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh và Tiếng Swati Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 2 biên giới Không giáp biển

Hôm nay: Eswatini

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Eswatini

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 16 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 16 C tại thủ đô.

Mbabane 16 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

12h 35m

05:24 · 18:00

Tổng quan ngày lễ

Lễ Giáng sinh

Ngày lễ tiếp theo là Lễ Giáng sinh; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

25 Th12 2026 trong 75 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Lilangeni Swaziland SZL

Tiền tệ địa phương là Lilangeni Swaziland (SZL). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 9 Th10 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 16.56 SZL 1 USD = 16.56 SZL
1 EUR 18.58 SZL 1 EUR = 18.58 SZL

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

10 Tổng trong năm
10 Toàn quốc
0 Khu vực
2 Sắp tới
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 75 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 76 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 82 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 166 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th03 2027 Thứ Hai Phục sinh
trong 169 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
19 Th04 2027 King's Birthday
trong 190 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th04 2027 National Flag Day
trong 197 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 202 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.