Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Philippines PH

Hôm nay Philippines

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Philippines Philippines 33 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 7 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 10 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 19 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada -1 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 11 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 7 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 11 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 20 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 22 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Philippines

Philippines thuộc Châu Á, với thủ đô là Manila. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Manila UTC+08:00
Dân số quốc gia 114.123.600 người
Khu vực Châu Á / Đông Nam Á Địa lý
Diện tích 342.353 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh và Tiếng Philippines Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Philippines

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Philippines

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 33 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 33 C tại thủ đô.

Manila 33 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

11h 36m

05:51 · 17:27

Tổng quan ngày lễ

All Saints' Day Eve

Ngày lễ tiếp theo là All Saints' Day Eve; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

31 Th10 2026 hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Peso Philipin PHP

Tiền tệ địa phương là Peso Philipin (PHP). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 31 Th10 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 63.75 PHP 1 USD = 63.75 PHP
1 EUR 71.25 PHP 1 EUR = 71.25 PHP

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 57,137 PHP/lít 0,996 USD/lít
Diesel 56,925 PHP/lít 0,992 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

18 Tổng trong năm
18 Toàn quốc
0 Khu vực
8 Sắp tới
31 Th10 2026 All Saints' Day Eve
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th11 2026 Lễ Các Thánh
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
30 Th11 2026 Bonifacio Day
trong 29 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th12 2026 Feast of the Immaculate Conception of Mary
trong 37 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
24 Th12 2026 Đêm Giáng sinh
trong 53 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 54 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
30 Th12 2026 Rizal Day
trong 59 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
31 Th12 2026 Last Day of The Year
trong 60 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.