Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Panama PA

Hôm nay Panama

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Panama Panama 31 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 23 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 13 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 9 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 19 C · Có nắng một phần Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 22 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 18 C · Dông Cờ của Italy Italy 20 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 25 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 30 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 8 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Panama

Panama thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Panama City. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Panama City UTC-05:00
Dân số quốc gia 4.064.780 người
Khu vực Châu Mỹ / Trung Mỹ Địa lý
Diện tích 75.417 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 2 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Panama

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Panama

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 31 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 31 C tại thủ đô.

Panama City 31 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

12h 26m

06:02 · 18:28

Tổng quan ngày lễ

Ngày Quốc tế Lao động

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Quốc tế Lao động; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th05 2026 hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Balboa Panama PAB

Tiền tệ địa phương là Balboa Panama (PAB). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 30 Th04 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 1.0014 PAB 1 USD = 1.0014 PAB
1 EUR 1.1708 PAB 1 EUR = 1.1708 PAB

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 0,853 PAB/lít 0,857 USD/lít
Diesel 0,793 PAB/lít 0,814 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

13 Tổng trong năm
13 Toàn quốc
0 Khu vực
8 Sắp tới
1 Th05 2026 Ngày Quốc tế Lao động
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
3 Th11 2026 Separation Day
trong 185 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
4 Th11 2026 Flag Day
trong 186 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
5 Th11 2026 Colon Day
trong 187 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
10 Th11 2026 Shout in Villa de los Santos
trong 192 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
28 Th11 2026 Ngày Độc lập
trong 210 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th12 2026 Ngày của Mẹ
trong 220 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 237 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.