Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của St. Vincent và Grenadines VC

Hôm nay St. Vincent và Grenadines

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của St. Vincent và Grenadines St. Vincent và Grenadines 27 C · Mưa phùn Cờ của Đức Đức 14 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 16 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 23 C · Nhiều mây Cờ của Canada Canada 13 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 24 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 14 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 13 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 21 C · Nhiều mây Cờ của Brazil Brazil 23 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 27 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 19 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của St. Vincent và Grenadines

St. Vincent và Grenadines thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Kingstown. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Kingstown UTC-04:00
Dân số quốc gia 110.872 người
Khu vực Châu Mỹ / Caribe Địa lý
Diện tích 389 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: St. Vincent và Grenadines

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho St. Vincent và Grenadines

Bản đồ thời tiết

Mưa phùn, 27 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Mưa phùn và khoảng 27 C tại thủ đô.

Kingstown 27 C Mưa phùn
Ánh sáng ban ngày

12h 10m

05:53 · 18:04

Tổng quan ngày lễ

Ngày Độc lập

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Độc lập; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

27 Th10 2026 trong 39 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Đô la Đông Caribê XCD

Tiền tệ địa phương là Đô la Đông Caribê (XCD). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 17 Th09 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 2.7328 XCD 1 USD = 2.7328 XCD
1 EUR 3.147 XCD 1 EUR = 3.147 XCD

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

12 Tổng trong năm
12 Toàn quốc
0 Khu vực
3 Sắp tới
27 Th10 2026 Ngày Độc lập
trong 39 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 98 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 99 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 105 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th02 2027 Carnival Monday
trong 143 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
9 Th02 2027 Carnival Tuesday
trong 144 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
14 Th03 2027 National Heroes Day
trong 177 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 189 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.