Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Bồ Đào Nha PT

Hôm nay Bồ Đào Nha

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 14 C · Quang đãng Cờ của Đức Đức 7 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 6 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 16 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 9 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 10 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Mưa phùn Cờ của Pháp Pháp 9 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 10 C · Mưa Cờ của Brazil Brazil 22 C · Có nắng một phần Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 21 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha thuộc Châu Âu, với thủ đô là Lisbon. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Lisbon UTC-01:00
Dân số quốc gia 10.749.635 người
Khu vực Châu Âu / Nam Âu Địa lý
Diện tích 92.090 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Bồ Đào Nha Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 1 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Bồ Đào Nha

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Bồ Đào Nha

Bản đồ thời tiết

Quang đãng, 14 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Quang đãng và khoảng 14 C tại thủ đô.

Lisbon 14 C Quang đãng
Ánh sáng ban ngày

10h 30m

07:04 · 17:35

Tổng quan ngày lễ

Restoration of Independence

Ngày lễ tiếp theo là Restoration of Independence; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th12 2026 trong 28 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Euro EUR

Tiền tệ địa phương là Euro (EUR). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 2 Th11 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 0.8947 EUR 1 USD = 0.8947 EUR
1 EUR 1.1177 USD 1 EUR = 1.1177 USD

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 26 Th10 2026 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới, Bản tin dầu hằng tuần của Ủy ban Châu Âu
Xăng 2,04 EUR/lít 26 Th10 2026
Diesel 2,189 EUR/lít 26 Th10 2026
LPG 0,959 EUR/lít 26 Th10 2026

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

17 Tổng trong năm
14 Toàn quốc
3 Khu vực
4 Sắp tới
1 Th12 2026 Restoration of Independence
trong 28 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th12 2026 Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm
trong 35 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 52 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 53 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 59 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
9 Th02 2027 Lễ hội Carnival
trong 98 ngày Tùy chọn Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 143 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
28 Th03 2027 Chủ nhật Phục sinh
trong 145 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.