Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Bồ Đào Nha PT

Hôm nay Bồ Đào Nha

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 20 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 13 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 16 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 24 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 14 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 15 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 14 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 19 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 23 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 27 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 14 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha thuộc Châu Âu, với thủ đô là Lisbon. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Lisbon UTC-01:00
Dân số quốc gia 10.749.635 người
Khu vực Châu Âu / Nam Âu Địa lý
Diện tích 92.090 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Bồ Đào Nha Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 1 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Bồ Đào Nha

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Bồ Đào Nha

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 20 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 20 C tại thủ đô.

Lisbon 20 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

12h 22m

07:19 · 19:41

Tổng quan ngày lễ

Ngày Cộng hòa

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Cộng hòa; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

5 Th10 2026 trong 17 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Euro EUR

Tiền tệ địa phương là Euro (EUR). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 17 Th09 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 0.8657 EUR 1 USD = 0.8657 EUR
1 EUR 1.1551 USD 1 EUR = 1.1551 USD

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 14 Th09 2026 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới, Bản tin dầu hằng tuần của Ủy ban Châu Âu
Xăng 2,072 EUR/lít 14 Th09 2026
Diesel 2,152 EUR/lít 14 Th09 2026
LPG 0,896 EUR/lít 14 Th09 2026

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

17 Tổng trong năm
14 Toàn quốc
3 Khu vực
6 Sắp tới
5 Th10 2026 Ngày Cộng hòa
trong 17 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th11 2026 Lễ Các Thánh
trong 44 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th12 2026 Restoration of Independence
trong 74 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th12 2026 Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm
trong 81 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 98 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 99 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 105 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
9 Th02 2027 Lễ hội Carnival
trong 144 ngày Tùy chọn Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.