Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Hy Lạp GR

Hôm nay Hy Lạp

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Hy Lạp Hy Lạp 21 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 20 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 20 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 22 C · Nhiều mây Cờ của Canada Canada 18 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 25 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 18 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 19 C · Có nắng một phần Cờ của Italy Italy 21 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 18 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 34 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 16 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Hy Lạp

Hy Lạp thuộc Châu Âu, với thủ đô là Athens. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Athens UTC+02:00
Dân số quốc gia 10.400.720 người
Khu vực Châu Âu / Nam Âu Địa lý
Diện tích 131.990 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Hy Lạp Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 4 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Hy Lạp

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Hy Lạp

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 21 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 21 C tại thủ đô.

Athens 21 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

14h 47m

06:02 · 20:50

Tổng quan ngày lễ

Lễ Đức Mẹ Lên Trời

Ngày lễ tiếp theo là Lễ Đức Mẹ Lên Trời; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

15 Th08 2026 trong 58 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Euro EUR

Tiền tệ địa phương là Euro (EUR). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 18 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 0.8623 EUR 1 USD = 0.8623 EUR
1 EUR 1.1597 USD 1 EUR = 1.1597 USD

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 15 Th06 2026 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới, Bản tin dầu hằng tuần của Ủy ban Châu Âu
Xăng 1,995 EUR/lít 15 Th06 2026
Diesel 1,739 EUR/lít 15 Th06 2026

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

15 Tổng trong năm
15 Toàn quốc
0 Khu vực
4 Sắp tới
15 Th08 2026 Lễ Đức Mẹ Lên Trời
trong 58 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
28 Th10 2026 Ochi Day
trong 132 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 190 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 191 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 197 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
6 Th01 2027 Lễ Hiển Linh
trong 202 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
15 Th03 2027 Clean Monday
trong 270 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th03 2027 Annunciation
trong 280 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.