Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Nga RU

Hôm nay Nga

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Nga Nga 14 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 20 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 22 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 28 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 17 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 26 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 20 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 23 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 23 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 18 C · Có nắng một phần Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 32 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 11 C · Mưa

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Nga

Nga thuộc Châu Âu, với thủ đô là Moscow. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Moscow UTC+03:00
Dân số quốc gia 146.028.325 người
Dân số thủ đô 13.149.803 người
Khu vực Châu Âu / Đông Âu Địa lý
Diện tích 17.098.246 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Nga Ngôn ngữ chính thức
Tôn giáo chính Orthodox Christianity, Islam, Buddhism và Unaffiliated Hồ sơ chung
Biên giới đất liền 14 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Nga

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Nga

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 14 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 14 C tại thủ đô.

Moscow 14 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

17h 32m

03:44 · 21:17

Tổng quan ngày lễ

Unity Day

Ngày lễ tiếp theo là Unity Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

4 Th11 2026 trong 138 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Rúp Nga RUB

Tiền tệ địa phương là Rúp Nga (RUB). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 19 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 73.41 RUB 1 USD = 73.41 RUB
1 EUR 84.49 RUB 1 EUR = 84.49 RUB

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 56,86 RUB/lít 0,658 USD/lít
Diesel 69,853 RUB/lít 0,809 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

13 Tổng trong năm
13 Toàn quốc
0 Khu vực
1 Sắp tới
4 Th11 2026 Unity Day
trong 138 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 196 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th01 2027 Kỳ nghỉ năm mới
trong 197 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
3 Th01 2027 Kỳ nghỉ năm mới
trong 198 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
4 Th01 2027 Kỳ nghỉ năm mới
trong 199 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
5 Th01 2027 Kỳ nghỉ năm mới
trong 200 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
6 Th01 2027 Kỳ nghỉ năm mới
trong 201 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
7 Th01 2027 Christmas Day (Orthodox)
trong 202 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.