Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Malta MT

Hôm nay Malta

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Malta Malta 22 C · Quang đãng Cờ của Đức Đức 13 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 16 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 24 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 14 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 15 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 14 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 19 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 23 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 27 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 14 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Malta

Malta thuộc Châu Âu, với thủ đô là Valletta. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Valletta UTC+01:00
Dân số quốc gia 574.250 người
Khu vực Châu Âu / Nam Âu Địa lý
Diện tích 316 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh và Tiếng Malta Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Malta

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Malta

Bản đồ thời tiết

Quang đãng, 22 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Quang đãng và khoảng 22 C tại thủ đô.

Valletta 22 C Quang đãng
Ánh sáng ban ngày

12h 20m

06:45 · 19:06

Tổng quan ngày lễ

Ngày Độc lập

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Độc lập; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

21 Th09 2026 trong 4 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Euro EUR

Tiền tệ địa phương là Euro (EUR). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 17 Th09 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 0.8657 EUR 1 USD = 0.8657 EUR
1 EUR 1.1551 USD 1 EUR = 1.1551 USD

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 14 Th09 2026 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới, Bản tin dầu hằng tuần của Ủy ban Châu Âu
Xăng 1,34 EUR/lít 14 Th09 2026
Diesel 1,21 EUR/lít 14 Th09 2026

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

14 Tổng trong năm
14 Toàn quốc
0 Khu vực
4 Sắp tới
21 Th09 2026 Ngày Độc lập
trong 4 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th12 2026 Feast of the Immaculate Conception
trong 82 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
13 Th12 2026 Ngày Cộng hòa
trong 87 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 99 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 106 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
10 Th02 2027 Feast of St. Paul's Shipwreck
trong 146 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
19 Th03 2027 Feast of St. Joseph
trong 183 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 190 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.