Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Guinea Xích Đạo GQ

Hôm nay Guinea Xích Đạo

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Guinea Xích Đạo Guinea Xích Đạo 21 C · Sương mù Cờ của Đức Đức 7 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 10 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 19 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada -1 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 11 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 7 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 11 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 20 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 22 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Guinea Xích Đạo

Guinea Xích Đạo thuộc Châu Phi, với thủ đô là Ciudad de la Paz. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Ciudad de la Paz UTC+01:00
Dân số quốc gia 1.668.768 người
Khu vực Châu Phi / Trung Phi Địa lý
Diện tích 28.051 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Pháp, Tiếng Bồ Đào Nha và Tiếng Tây Ban Nha Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 2 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Guinea Xích Đạo

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Guinea Xích Đạo

Bản đồ thời tiết

Sương mù, 21 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Sương mù và khoảng 21 C tại thủ đô.

Ciudad de la Paz 21 C Sương mù
Ánh sáng ban ngày

12h 4m

05:59 · 18:03

Tổng quan ngày lễ

Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm

Ngày lễ tiếp theo là Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

8 Th12 2026 trong 37 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Franc CFA Trung Phi XAF

Tiền tệ địa phương là Franc CFA Trung Phi (XAF). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 30 Th10 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 587.15 XAF 1 USD = 587.15 XAF
1 EUR 656.14 XAF 1 EUR = 656.14 XAF

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 645 XAF/lít 0,786 USD/lít
Diesel 520 XAF/lít 0,746 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

10 Tổng trong năm
10 Toàn quốc
0 Khu vực
2 Sắp tới
8 Th12 2026 Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm
trong 37 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 54 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 61 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 145 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 181 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
27 Th05 2027 Lễ Mình Máu Thánh Chúa
trong 207 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
5 Th06 2027 President's Day
trong 216 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
3 Th08 2027 Freedom Day
trong 275 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.