Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Campuchia KH

Hôm nay Campuchia

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Campuchia Campuchia 31 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 16 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 25 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 20 C · Nhiều mây Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Mưa Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 19 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 22 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 26 C · Nhiều mây Cờ của Brazil Brazil 19 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 29 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 13 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Campuchia

Campuchia thuộc Châu Á, với thủ đô là Phnom Penh. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Phnom Penh UTC+07:00
Dân số quốc gia 17.577.760 người
Khu vực Châu Á / Đông Nam Á Địa lý
Diện tích 181.035 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Khmer Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 3 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Campuchia

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Campuchia

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 31 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 31 C tại thủ đô.

Phnom Penh 31 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

12h 36m

05:48 · 18:24

Tổng quan ngày lễ

Ngày Hiến pháp

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Hiến pháp; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

24 Th09 2026 trong 52 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Riel Campuchia KHR

Tiền tệ địa phương là Riel Campuchia (KHR). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 31 Th07 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 4,037.82 KHR 1 USD = 4,037.82 KHR
1 EUR 4,646.89 KHR 1 EUR = 4,646.89 KHR

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 0,96 USD/lít 1 Th03 2025
Diesel 0,92 USD/lít 1 Th03 2025

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

21 Tổng trong năm
21 Toàn quốc
0 Khu vực
11 Sắp tới
24 Th09 2026 Ngày Hiến pháp
trong 52 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
10 Th10 2026 Pchum Ben
trong 68 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
11 Th10 2026 Pchum Ben
trong 69 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
12 Th10 2026 Pchum Ben
trong 70 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
15 Th10 2026 Commemoration Day of the King's Father
trong 73 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th10 2026 Coronation Day of King Sihamoni
trong 87 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
9 Th11 2026 National Independence Day
trong 98 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
23 Th11 2026 Water Festival
trong 112 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.