Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Campuchia KH

Hôm nay Campuchia

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Campuchia Campuchia 30 C · Mưa phùn Cờ của Đức Đức 7 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 6 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 16 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 9 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 10 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Mưa phùn Cờ của Pháp Pháp 9 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 10 C · Mưa Cờ của Brazil Brazil 22 C · Có nắng một phần Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 21 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Campuchia

Campuchia thuộc Châu Á, với thủ đô là Phnom Penh. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Phnom Penh UTC+07:00
Dân số quốc gia 17.577.760 người
Khu vực Châu Á / Đông Nam Á Địa lý
Diện tích 181.035 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Khmer Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 3 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Campuchia

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Campuchia

Bản đồ thời tiết

Mưa phùn, 30 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Mưa phùn và khoảng 30 C tại thủ đô.

Phnom Penh 30 C Mưa phùn
Ánh sáng ban ngày

11h 42m

05:52 · 17:34

Tổng quan ngày lễ

National Independence Day

Ngày lễ tiếp theo là National Independence Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

9 Th11 2026 trong 7 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Riel Campuchia KHR

Tiền tệ địa phương là Riel Campuchia (KHR). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 1 Th11 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 4,079.79 KHR 1 USD = 4,079.79 KHR
1 EUR 4,559.93 KHR 1 EUR = 4,559.93 KHR

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 0,96 USD/lít 1 Th03 2025
Diesel 0,92 USD/lít 1 Th03 2025

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

21 Tổng trong năm
21 Toàn quốc
0 Khu vực
5 Sắp tới
9 Th11 2026 National Independence Day
trong 7 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
23 Th11 2026 Water Festival
trong 21 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
24 Th11 2026 Water Festival
trong 22 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th11 2026 Water Festival
trong 23 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th12 2026 Cambodia Peace Day
trong 57 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 60 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
7 Th01 2027 Victory over Genocide Day
trong 66 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th03 2027 Ngày Quốc tế Phụ nữ
trong 126 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.