Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Cộng hòa Dominica DO

Hôm nay Cộng hòa Dominica

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Cộng hòa Dominica Cộng hòa Dominica 26 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 20 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 20 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 22 C · Nhiều mây Cờ của Canada Canada 18 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 25 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 18 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 19 C · Có nắng một phần Cờ của Italy Italy 21 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 18 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 34 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 16 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Cộng hòa Dominica

Cộng hòa Dominica thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Santo Domingo. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Santo Domingo UTC-04:00
Dân số quốc gia 10.771.504 người
Khu vực Châu Mỹ / Caribe Địa lý
Diện tích 48.671 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 1 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Cộng hòa Dominica

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Cộng hòa Dominica

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 26 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 26 C tại thủ đô.

Santo Domingo 26 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

13h 14m

06:03 · 19:17

Tổng quan ngày lễ

Restoration Day

Ngày lễ tiếp theo là Restoration Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

16 Th08 2026 trong 59 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Peso Dominica DOP

Tiền tệ địa phương là Peso Dominica (DOP). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 18 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 59.35 DOP 1 USD = 59.35 DOP
1 EUR 68.82 DOP 1 EUR = 68.82 DOP

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th01 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 272,5 DOP/gallon 1,173 USD/lít
Diesel 221,6 DOP/gallon 0,954 USD/lít
LPG 132,6 DOP/gallon 0,571 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

13 Tổng trong năm
13 Toàn quốc
0 Khu vực
4 Sắp tới
16 Th08 2026 Restoration Day
trong 59 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
24 Th09 2026 Our Lady of Mercy
trong 98 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
6 Th11 2026 Ngày Hiến pháp
trong 141 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 190 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 197 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
6 Th01 2027 Day of Kings
trong 202 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
21 Th01 2027 Our Lady of Altagracia
trong 217 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th01 2027 Duarte's Birthday
trong 222 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.