Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt dân số thành phố

Dân số thủ đô và thành phố lớn

Góc nhìn riêng cho thủ đô và các thành phố lớn được dùng trên trang quốc gia.

Thành phố có hồ sơ 33
Quốc gia 21
Thành phố lớn nhất Beijing
01 Beijing 21.858.000 Trung Quốc · Thủ đô 02 Tokyo 14.180.000 Nhật Bản · Thủ đô 03 Moscow 13.149.803 Nga · Thủ đô 04 Jakarta 10.672.100 Indonesia · Thủ đô 05 Dhaka 10.278.882 Bangladesh · Thủ đô 06 Mexico City 9.209.944 Mexico · Thủ đô
1 Beijing Trung Quốc 21.858.000 Thủ đô
2 Tokyo Nhật Bản 14.180.000 Thủ đô
3 Moscow Nga 13.149.803 Thủ đô
4 Jakarta Indonesia 10.672.100 Thủ đô
5 Dhaka Bangladesh 10.278.882 Thủ đô
6 Mexico City Mexico 9.209.944 Thủ đô
7 London Vương quốc Anh 8.945.309 Thủ đô
8 Riyadh Ả Rập Xê-út 7.900.000 Thủ đô
9 Ankara Thổ Nhĩ Kỳ 5.803.482 Thủ đô
10 Addis Ababa Ethiopia 3.945.000 Thủ đô
11 Berlin Đức 3.878.100 Thủ đô
12 Madrid Tây Ban Nha 3.460.491 Thủ đô
13 Brasília Brazil 2.982.818 Thủ đô
14 Toronto Canada 2.794.356 Thành phố lớn
15 Osaka Nhật Bản 2.770.520 Thành phố lớn
16 Rome Italy 2.746.984 Thủ đô
17 Paris Pháp 2.102.650 Thủ đô
18 Sapporo Nhật Bản 1.957.914 Thành phố lớn
19 Hamburg Đức 1.892.122 Thành phố lớn
20 Montreal Canada 1.762.949 Thành phố lớn
21 Barcelona Tây Ban Nha 1.702.814 Thành phố lớn
22 Abuja Nigeria 1.693.000 Thủ đô
23 Munich Đức 1.510.378 Thành phố lớn
24 Kyoto Nhật Bản 1.463.723 Thành phố lớn
25 Calgary Canada 1.306.784 Thành phố lớn
26 Islamabad Pakistan 1.108.872 Thủ đô
27 Cologne Đức 1.084.831 Thành phố lớn
28 Valencia Tây Ban Nha 824.340 Thành phố lớn
29 Seville Tây Ban Nha 684.164 Thành phố lớn
30 Washington, D.C. Hoa Kỳ 678.972 Thủ đô
31 Vancouver Canada 662.248 Thành phố lớn
32 Canberra Australia 472.000 Thủ đô
33 New Delhi Ấn Độ 249.998 Thủ đô

Dân số thành phố hiển thị khi Global Day Atlas có hồ sơ thành phố. Bộ dữ liệu có thể mở rộng độc lập với thời tiết và ngày lễ.