Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Mozambique MZ

Hôm nay Mozambique

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Mozambique Mozambique 17 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 20 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 22 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 28 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 17 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 26 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 20 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 23 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 23 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 18 C · Có nắng một phần Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 32 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 11 C · Mưa

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Mozambique

Mozambique thuộc Châu Phi, với thủ đô là Maputo. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Maputo UTC+02:00
Dân số quốc gia 34.090.466 người
Khu vực Châu Phi / Đông Phi Địa lý
Diện tích 801.590 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Bồ Đào Nha Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 6 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Mozambique

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Mozambique

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 17 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 17 C tại thủ đô.

Maputo 17 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

10h 30m

06:35 · 17:06

Tổng quan ngày lễ

Ngày Độc lập

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Độc lập; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

25 Th06 2026 trong 6 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Metical Mozambique MZN

Tiền tệ địa phương là Metical Mozambique (MZN). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 18 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 63.78 MZN 1 USD = 63.78 MZN
1 EUR 73.41 MZN 1 EUR = 73.41 MZN

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Diesel 85,82 MZN/lít 1,345 USD/lít
LPG 43,4 MZN/lít 0,68 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

9 Tổng trong năm
9 Toàn quốc
0 Khu vực
5 Sắp tới
25 Th06 2026 Ngày Độc lập
trong 6 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
7 Th09 2026 Victory Day
trong 80 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th09 2026 Revolution Day
trong 98 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
4 Th10 2026 Day of Peace and Reconciliation
trong 107 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 189 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 196 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
3 Th02 2027 Heroes's Day
trong 229 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
7 Th04 2027 Women's Day
trong 292 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.