Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Canada CA

Hôm nay Canada

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Canada Canada 9 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 23 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 13 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 19 C · Có nắng một phần Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 22 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 18 C · Dông Cờ của Italy Italy 20 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 25 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 30 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 8 C · Nhiều mây Cờ của Mexico Mexico 27 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Canada

Canada thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Ottawa. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Ottawa UTC-04:00
Dân số quốc gia 41.651.653 người
Dân số thủ đô 1.017.449 người
Khu vực Châu Mỹ / Bắc Mỹ Địa lý
Diện tích 9.984.670 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh và Tiếng Pháp Ngôn ngữ chính thức
Tôn giáo chính Christianity, Unaffiliated, Islam, Hinduism và Sikhism Hồ sơ chung
Biên giới đất liền 1 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Canada

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Canada

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 9 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 9 C tại thủ đô.

Toronto 8 C Nhiều mây
Vancouver 16 C Nhiều mây
Montreal 10 C Có nắng một phần
Calgary 18 C Quang đãng
Ánh sáng ban ngày

14h 18m

05:50 · 20:09

Tổng quan ngày lễ

National Patriots' Day

Ngày lễ tiếp theo là National Patriots' Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

18 Th05 2026 trong 16 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Đô la Canada CAD

Tiền tệ địa phương là Đô la Canada (CAD). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 1 Th05 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 1.3662 CAD 1 USD = 1.3662 CAD
1 EUR 1.5997 CAD 1 EUR = 1.5997 CAD

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 176,5 CAD/lít 1,229 USD/lít
Diesel 172,5 CAD/lít 1,201 USD/lít
LPG 128,375 CAD/lít 0,894 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

31 Tổng trong năm
8 Toàn quốc
23 Khu vực
22 Sắp tới
18 Th05 2026 National Patriots' Day
trong 16 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
18 Th05 2026 Victoria Day
trong 16 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
21 Th06 2026 National Aboriginal Day
trong 50 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
24 Th06 2026 Discovery Day
trong 53 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
24 Th06 2026 National Holiday
trong 53 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
1 Th07 2026 Canada Day
trong 60 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
12 Th07 2026 Orangemen's Day
trong 71 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
3 Th08 2026 Civic Holiday
trong 93 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 5 khu vực

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.