Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Singapore SG

Hôm nay Singapore

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Singapore Singapore 32 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 7 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 6 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 16 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 9 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 10 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Mưa phùn Cờ của Pháp Pháp 9 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 10 C · Mưa Cờ của Brazil Brazil 22 C · Có nắng một phần Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 21 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Singapore

Singapore thuộc Châu Á, với thủ đô là Singapore. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Singapore UTC+08:00
Dân số quốc gia 6.110.200 người
Khu vực Châu Á / Đông Nam Á Địa lý
Diện tích 710 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Mã Lai và Tiếng Tamil Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Singapore

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Singapore

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 32 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 32 C tại thủ đô.

Singapore 32 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

12h 4m

06:46 · 18:50

Tổng quan ngày lễ

Deepavali

Ngày lễ tiếp theo là Deepavali; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

9 Th11 2026 trong 7 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Đô la Singapore SGD

Tiền tệ địa phương là Đô la Singapore (SGD). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 2 Th11 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 1.2792 SGD 1 USD = 1.2792 SGD
1 EUR 1.4297 SGD 1 EUR = 1.4297 SGD

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

11 Tổng trong năm
11 Toàn quốc
0 Khu vực
2 Sắp tới
9 Th11 2026 Deepavali
trong 7 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 53 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 60 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
6 Th02 2027 Tết Nguyên đán
trong 96 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th02 2027 Tết Nguyên đán
trong 98 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
10 Th03 2027 Hari Raya Puasa
trong 128 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 144 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 180 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.