Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Ukraina UA

Hôm nay Ukraina

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Ukraina Ukraina 14 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 20 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 20 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 22 C · Nhiều mây Cờ của Canada Canada 18 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 25 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 18 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 19 C · Có nắng một phần Cờ của Italy Italy 21 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 18 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 34 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 16 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Ukraina

Ukraina thuộc Châu Âu, với thủ đô là Kyiv. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Kyiv UTC+02:00
Dân số quốc gia 32.862.000 người
Khu vực Châu Âu / Đông Âu Địa lý
Diện tích 603.550 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Ukraina Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 7 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Ukraina

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Ukraina

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 14 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 14 C tại thủ đô.

Kyiv 14 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

16h 26m

04:46 · 21:12

Tổng quan ngày lễ

Ngày Hiến pháp

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Hiến pháp; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

28 Th06 2026 trong 10 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Hryvnia Ukraina UAH

Tiền tệ địa phương là Hryvnia Ukraina (UAH). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 18 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 44.82 UAH 1 USD = 44.82 UAH
1 EUR 51.97 UAH 1 EUR = 51.97 UAH

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 53,399 UAH/lít 1,286 USD/lít
Diesel 54,867 UAH/lít 1,322 USD/lít
LPG 36,721 UAH/lít 0,885 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

11 Tổng trong năm
11 Toàn quốc
0 Khu vực
5 Sắp tới
28 Th06 2026 Ngày Hiến pháp
trong 10 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
15 Th07 2026 Statehood Day
trong 27 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
24 Th08 2026 Ngày Độc lập
trong 67 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th10 2026 Defender of Ukraine Day
trong 105 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 190 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 197 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th03 2027 Ngày Quốc tế Phụ nữ
trong 263 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 317 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.