Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Hoa Kỳ US

Hôm nay Hoa Kỳ

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Mưa Cờ của Đức Đức 16 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 25 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 20 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 19 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 22 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 26 C · Nhiều mây Cờ của Brazil Brazil 19 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 29 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 13 C · Quang đãng Cờ của Mexico Mexico 19 C · Có nắng một phần

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Hoa Kỳ

Hoa Kỳ thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Washington, D.C.. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Washington, D.C. UTC-12:00
Dân số quốc gia 340.110.988 người
Dân số thủ đô 678.972 người
Khu vực Châu Mỹ / Bắc Mỹ Địa lý
Diện tích 9.525.067 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh Ngôn ngữ chính thức
Tôn giáo chính Christianity, Unaffiliated, Judaism và Islam Hồ sơ chung
Biên giới đất liền 2 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Hoa Kỳ

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Hoa Kỳ

Bản đồ thời tiết

Mưa, 23 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Mưa và khoảng 23 C tại thủ đô.

Washington, D.C. 23 C Mưa
Ánh sáng ban ngày

14h 8m

06:10 · 20:18

Tổng quan ngày lễ

Ngày Quốc tế Lao động

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Quốc tế Lao động; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

7 Th09 2026 trong 35 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Đô la Mỹ USD

Tiền tệ địa phương là Đô la Mỹ (USD). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 3 Th08 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 1 USD 1 USD = 1 USD
1 EUR 1.1508 USD 1 EUR = 1.1508 USD

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 27 Th07 2026 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới, Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA)
Xăng 4,096 USD/gallon 1,082 USD/lít
Diesel 5,313 USD/gallon 1,404 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

17 Tổng trong năm
11 Toàn quốc
6 Khu vực
7 Sắp tới
7 Th09 2026 Ngày Quốc tế Lao động
trong 35 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
12 Th10 2026 Columbus Day
trong 70 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 33 khu vực
12 Th10 2026 Columbus Day
trong 70 ngày Ngày nghỉ ngân hàng Toàn quốc Ngày thay đổi
12 Th10 2026 Indigenous Peoples' Day
trong 70 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 19 khu vực
11 Th11 2026 Veterans Day
trong 100 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th11 2026 Lễ Tạ ơn
trong 115 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 144 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 151 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.