Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Congo - Kinshasa CD

Hôm nay Congo - Kinshasa

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Congo - Kinshasa Congo - Kinshasa 25 C · Mưa phùn Cờ của Đức Đức 7 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 6 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 16 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 9 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 10 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Mưa phùn Cờ của Pháp Pháp 9 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 10 C · Mưa Cờ của Brazil Brazil 22 C · Có nắng một phần Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 21 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Congo - Kinshasa

Congo - Kinshasa thuộc Châu Phi, với thủ đô là Kinshasa. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Kinshasa UTC+01:00
Dân số quốc gia 112.832.000 người
Khu vực Châu Phi / Trung Phi Địa lý
Diện tích 2.344.858 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Pháp, Tiếng Kongo, Tiếng Lingala, Tiếng Luba-Lulua và Tiếng Swahili Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 9 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Congo - Kinshasa

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Congo - Kinshasa

Bản đồ thời tiết

Mưa phùn, 25 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Mưa phùn và khoảng 25 C tại thủ đô.

Kinshasa 25 C Mưa phùn
Ánh sáng ban ngày

12h 16m

05:34 · 17:50

Tổng quan ngày lễ

Lễ Giáng sinh

Ngày lễ tiếp theo là Lễ Giáng sinh; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

25 Th12 2026 trong 53 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Franc Congo CDF

Tiền tệ địa phương là Franc Congo (CDF). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 1 Th11 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 2,287.49 CDF 1 USD = 2,287.49 CDF
1 EUR 2,556.7 CDF 1 EUR = 2,556.7 CDF

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

11 Tổng trong năm
11 Toàn quốc
0 Khu vực
1 Sắp tới
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 53 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 60 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
4 Th01 2027 Martyrs Day
trong 63 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
16 Th01 2027 Laurent-Désiré Kabila Assassination
trong 75 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
17 Th01 2027 Patrice Lumumba Assassination
trong 76 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
6 Th04 2027 Kimbangu's Day
trong 155 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 180 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
17 Th05 2027 Liberation Day
trong 196 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.