Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Libya LY

Hôm nay Libya

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Libya Libya 19 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 7 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 10 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 19 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada -1 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 11 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 7 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 11 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 20 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 22 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Libya

Libya thuộc Châu Phi, với thủ đô là Tripoli. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Tripoli UTC+01:00
Dân số quốc gia 7.459.000 người
Khu vực Châu Phi / Bắc Phi Địa lý
Diện tích 1.759.540 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 6 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Libya

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Libya

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 19 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 19 C tại thủ đô.

Tripoli 19 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

10h 51m

07:25 · 18:16

Tổng quan ngày lễ

Ngày Độc lập

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Độc lập; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

24 Th12 2026 trong 53 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Dinar Libi LYD

Tiền tệ địa phương là Dinar Libi (LYD). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 30 Th10 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 6.4199 LYD 1 USD = 6.4199 LYD
1 EUR 7.1742 LYD 1 EUR = 7.1742 LYD

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

5 Tổng trong năm
5 Toàn quốc
0 Khu vực
1 Sắp tới
24 Th12 2026 Ngày Độc lập
trong 53 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
17 Th02 2027 Revolution Day
trong 108 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 181 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
16 Th09 2027 Martyrs' Day
trong 319 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
23 Th10 2027 Liberation Day
trong 356 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
24 Th12 2027 Ngày Độc lập
trong 418 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.