Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Ai Cập EG

Hôm nay Ai Cập

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Ai Cập Ai Cập 20 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 13 C · Mưa Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 9 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 24 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 5 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 15 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 11 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 14 C · Có nắng một phần Cờ của Italy Italy 16 C · Mưa Cờ của Brazil Brazil 24 C · Có nắng một phần Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 25 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 22 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Ai Cập

Ai Cập thuộc Châu Phi, với thủ đô là Cairo. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Cairo UTC+02:00
Dân số quốc gia 107.271.260 người
Khu vực Châu Phi / Bắc Phi Địa lý
Diện tích 1.002.450 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 4 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Ai Cập

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Ai Cập

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 20 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 20 C tại thủ đô.

Cairo 20 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

11h 36m

06:53 · 18:30

Tổng quan ngày lễ

Christmas Day (Orthodox)

Ngày lễ tiếp theo là Christmas Day (Orthodox); lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

7 Th01 2027 trong 89 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Bảng Ai Cập EGP

Tiền tệ địa phương là Bảng Ai Cập (EGP). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 9 Th10 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 52.38 EGP 1 USD = 52.38 EGP
1 EUR 58.74 EGP 1 EUR = 58.74 EGP

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 15,25 EGP/lít 0,301 USD/lít
Diesel 13,5 EGP/lít 0,267 USD/lít
LPG 7 EGP/lít 0,138 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

15 Tổng trong năm
15 Toàn quốc
0 Khu vực
0 Sắp tới
7 Th01 2027 Christmas Day (Orthodox)
trong 89 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th01 2027 Revolution Day 2011 / National Police Day
trong 107 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th04 2027 Sinai Liberation Day
trong 197 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 203 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
3 Th05 2027 Thứ Hai Phục sinh
trong 205 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
10 Th06 2027 Islamic New Year
trong 243 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th07 2027 June 30 Revolution
trong 264 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
23 Th07 2027 Revolution Day
trong 286 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.