Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Ai Cập EG

Hôm nay Ai Cập

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Ai Cập Ai Cập 24 C · Quang đãng Cờ của Đức Đức 13 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 16 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 24 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 14 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 15 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 14 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 19 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 23 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 27 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 14 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Ai Cập

Ai Cập thuộc Châu Phi, với thủ đô là Cairo. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Cairo UTC+02:00
Dân số quốc gia 107.271.260 người
Khu vực Châu Phi / Bắc Phi Địa lý
Diện tích 1.002.450 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Ả Rập Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 4 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Ai Cập

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Ai Cập

Bản đồ thời tiết

Quang đãng, 24 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Quang đãng và khoảng 24 C tại thủ đô.

Cairo 24 C Quang đãng
Ánh sáng ban ngày

12h 17m

06:40 · 18:58

Tổng quan ngày lễ

Ngày Lực lượng vũ trang

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Lực lượng vũ trang; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

6 Th10 2026 trong 19 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Bảng Ai Cập EGP

Tiền tệ địa phương là Bảng Ai Cập (EGP). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 16 Th09 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 52.09 EGP 1 USD = 52.09 EGP
1 EUR 60.17 EGP 1 EUR = 60.17 EGP

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 15,25 EGP/lít 0,301 USD/lít
Diesel 13,5 EGP/lít 0,267 USD/lít
LPG 7 EGP/lít 0,138 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

15 Tổng trong năm
15 Toàn quốc
0 Khu vực
1 Sắp tới
6 Th10 2026 Ngày Lực lượng vũ trang
trong 19 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
7 Th01 2027 Christmas Day (Orthodox)
trong 112 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th01 2027 Revolution Day 2011 / National Police Day
trong 130 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th04 2027 Sinai Liberation Day
trong 220 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 226 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
3 Th05 2027 Thứ Hai Phục sinh
trong 228 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
10 Th06 2027 Islamic New Year
trong 266 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th07 2027 June 30 Revolution
trong 287 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.