Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Vương quốc Anh GB

Hôm nay Vương quốc Anh

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 7 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 10 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 19 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada -1 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 11 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 7 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 11 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 20 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 22 C · Quang đãng Cờ của Mexico Mexico 18 C · Có nắng một phần

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Vương quốc Anh

Vương quốc Anh thuộc Châu Âu, với thủ đô là London. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô London UTC-08:00
Dân số quốc gia 69.281.437 người
Dân số thủ đô 8.945.309 người
Khu vực Châu Âu / Bắc Âu Địa lý
Diện tích 244.376 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh Ngôn ngữ chính thức
Tôn giáo chính Christianity, Unaffiliated, Islam và Hinduism Hồ sơ chung
Biên giới đất liền 1 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Vương quốc Anh

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Vương quốc Anh

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 10 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 10 C tại thủ đô.

London 10 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

9h 39m

06:53 · 16:33

Tổng quan ngày lễ

Saint Andrew's Day

Ngày lễ tiếp theo là Saint Andrew's Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

30 Th11 2026 trong 29 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Bảng Anh GBP

Tiền tệ địa phương là Bảng Anh (GBP). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 31 Th10 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 0.7479 GBP 1 USD = 0.7479 GBP
1 EUR 0.8358 GBP 1 EUR = 0.8358 GBP

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Diesel 67,188 GBP/lít 0,867 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

14 Tổng trong năm
5 Toàn quốc
9 Khu vực
3 Sắp tới
30 Th11 2026 Saint Andrew's Day
trong 29 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 54 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
28 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 57 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 61 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 4 khu vực
2 Th01 2027 2 January
trong 62 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
17 Th03 2027 Saint Patrick's Day
trong 136 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 145 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th03 2027 Thứ Hai Phục sinh
trong 148 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 3 khu vực

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.