Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Seychelles SC

Hôm nay Seychelles

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Seychelles Seychelles 26 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 20 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 20 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 22 C · Nhiều mây Cờ của Canada Canada 18 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 25 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 18 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 19 C · Có nắng một phần Cờ của Italy Italy 21 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 18 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 34 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 16 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Seychelles

Seychelles thuộc Châu Phi, với thủ đô là Victoria. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Victoria UTC+04:00
Dân số quốc gia 122.729 người
Khu vực Châu Phi / Đông Phi Địa lý
Diện tích 452 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Pháp Seselwa Creole, Tiếng Anh và Tiếng Pháp Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Seychelles

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Seychelles

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 26 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 26 C tại thủ đô.

Victoria 26 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

11h 51m

06:23 · 18:14

Tổng quan ngày lễ

Ngày Hiến pháp

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Hiến pháp; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

18 Th06 2026 hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Rupee Seychelles SCR

Tiền tệ địa phương là Rupee Seychelles (SCR). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 18 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 14.04 SCR 1 USD = 14.04 SCR
1 EUR 16.28 SCR 1 EUR = 16.28 SCR

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

13 Tổng trong năm
13 Toàn quốc
0 Khu vực
6 Sắp tới
18 Th06 2026 Ngày Hiến pháp
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th06 2026 Ngày Độc lập
trong 11 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
15 Th08 2026 Lễ Đức Mẹ Lên Trời
trong 58 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th11 2026 Lễ Các Thánh
trong 136 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th12 2026 The Feast of the Immaculate Conception
trong 173 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 190 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 197 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th01 2027 Kỳ nghỉ năm mới
trong 198 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.