Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Quần đảo Virgin thuộc Anh VG

Hôm nay Quần đảo Virgin thuộc Anh

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Quần đảo Virgin thuộc Anh Quần đảo Virgin thuộc Anh 29 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 16 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 25 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 20 C · Nhiều mây Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Mưa Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 19 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 22 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 26 C · Nhiều mây Cờ của Brazil Brazil 19 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 29 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 13 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Quần đảo Virgin thuộc Anh

Quần đảo Virgin thuộc Anh thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Road Town. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Road Town UTC-04:00
Dân số quốc gia 39.471 người
Khu vực Châu Mỹ / Caribe Địa lý
Diện tích 151 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Quần đảo Virgin thuộc Anh

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Quần đảo Virgin thuộc Anh

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 29 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 29 C tại thủ đô.

Road Town 29 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

12h 56m

05:56 · 18:52

Tổng quan ngày lễ

Emancipation Monday

Ngày lễ tiếp theo là Emancipation Monday; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

3 Th08 2026 hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Đô la Mỹ USD

Tiền tệ địa phương là Đô la Mỹ (USD). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 3 Th08 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 1 USD 1 USD = 1 USD
1 EUR 1.1508 USD 1 EUR = 1.1508 USD

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

14 Tổng trong năm
14 Toàn quốc
0 Khu vực
7 Sắp tới
3 Th08 2026 Emancipation Monday
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
4 Th08 2026 Emancipation Tuesday
ngày mai Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
5 Th08 2026 Emancipation Wednesday
trong 2 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
19 Th10 2026 Heroes and Foreparents Day
trong 77 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
23 Th11 2026 The 1949 Great March and Restoration Day
trong 112 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 144 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
28 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 147 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 151 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.