Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt tỷ giá

Tiền tệ địa phương và tỷ giá hằng ngày

Xem tiền tệ của các quốc gia và tham chiếu nhanh USD/EUR từ lần cập nhật mới nhất.

Tiền tệ 144
Quốc gia 228
Nguồn tỷ giá Frankfurter
01 Dirham UAE AED Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · 1 quốc gia 02 Afghani Afghanistan AFN Afghanistan · 1 quốc gia 03 Dram Armenia AMD Armenia · 1 quốc gia 04 Guilder Antille Hà Lan ANG Curaçao, Sint Maarten · 2 quốc gia 05 Kwanza Angola AOA Angola · 1 quốc gia 06 Peso Argentina ARS Argentina · 1 quốc gia
AED Dirham UAE 1 quốc gia 3.6725 AED 4.104 AED 31 Th10 2026
AFN Afghani Afghanistan 1 quốc gia 64.9 AFN 72.52 AFN 31 Th10 2026
AMD Dram Armenia 1 quốc gia 359.32 AMD 401.55 AMD 31 Th10 2026
ANG Guilder Antille Hà Lan 2 quốc gia 1.79 ANG 2.0003 ANG 30 Th10 2026
AOA Kwanza Angola 1 quốc gia 916.38 AOA 1,024.06 AOA 30 Th10 2026
ARS Peso Argentina 1 quốc gia 1,536.09 ARS 1,716.58 ARS 30 Th10 2026
AUD Đô la Australia 7 quốc gia 1.4229 AUD 1.5901 AUD 31 Th10 2026
AWG Florin Aruba 1 quốc gia 1.7843 AWG 1.994 AWG 30 Th10 2026
AZN Manat Azerbaijan 1 quốc gia 1.6975 AZN 1.897 AZN 31 Th10 2026
BBD Đô la Barbados 1 quốc gia 2.0398 BBD 2.2794 BBD 30 Th10 2026
BDT Taka Bangladesh 1 quốc gia 123.92 BDT 138.48 BDT 30 Th10 2026
BHD Dinar Bahrain 1 quốc gia 0.376 BHD 0.4202 BHD 31 Th10 2026
BIF Franc Burundi 1 quốc gia 3,002.76 BIF 3,355.58 BIF 31 Th10 2026
BMD Đô la Bermuda 1 quốc gia 1 BMD 1.1175 BMD 30 Th10 2026
BND Đô la Brunei 1 quốc gia 1.2796 BND 1.4299 BND 30 Th10 2026
BOB Boliviano Bolivia 1 quốc gia 12.06 BOB 13.48 BOB 30 Th10 2026
BRL Real Braxin 1 quốc gia 5.3962 BRL 6.0302 BRL 31 Th10 2026
BSD Đô la Bahamas 1 quốc gia 1.0065 BSD 1.1248 BSD 30 Th10 2026
BTN Ngultrum Bhutan 1 quốc gia 95.13 BTN 106.3 BTN 30 Th10 2026
BWP Pula Botswana 1 quốc gia 13.56 BWP 15.15 BWP 31 Th10 2026
BYN Rúp Belarus 1 quốc gia 2.9539 BYN 3.3009 BYN 31 Th10 2026
BZD Đô la Belize 1 quốc gia 2.0217 BZD 2.2593 BZD 30 Th10 2026
CAD Đô la Canada 1 quốc gia 1.3983 CAD 1.5627 CAD 31 Th10 2026
CDF Franc Congo 1 quốc gia 2,288.05 CDF 2,556.9 CDF 30 Th10 2026
CHF Franc Thụy sĩ 2 quốc gia 0.8248 CHF 0.9217 CHF 31 Th10 2026
CKD Cook Islands dollar 1 quốc gia — — chưa lên lịch
CLP Peso Chile 1 quốc gia 990.66 CLP 1,107.06 CLP 30 Th10 2026
CNY Nhân dân tệ 1 quốc gia 6.6571 CNY 7.4393 CNY 31 Th10 2026
COP Peso Colombia 1 quốc gia 3,167.09 COP 3,539.23 COP 30 Th10 2026
CRC Colón Costa Rica 1 quốc gia 453.14 CRC 506.38 CRC 30 Th10 2026
CUC Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 quốc gia — — chưa lên lịch
CVE Escudo Cape Verde 1 quốc gia 98.7 CVE 110.3 CVE 30 Th10 2026
DJF Franc Djibouti 1 quốc gia 177.12 DJF 197.93 DJF 30 Th10 2026
DKK Krone Đan Mạch 3 quốc gia 6.6933 DKK 7.4797 DKK 31 Th10 2026
DOP Peso Dominica 1 quốc gia 61.17 DOP 68.35 DOP 30 Th10 2026
DZD Dinar Algeria 2 quốc gia 135.34 DZD 151.24 DZD 31 Th10 2026
EGP Bảng Ai Cập 2 quốc gia 56 EGP 62.58 EGP 30 Th10 2026
ERN Nakfa Eritrea 1 quốc gia 15.13 ERN 16.9 ERN 30 Th10 2026
ETB Birr Ethiopia 1 quốc gia 161.57 ETB 180.55 ETB 30 Th10 2026
EUR Euro 29 quốc gia 0.8949 EUR 1.1175 USD 31 Th10 2026
FJD Đô la Fiji 1 quốc gia 2.238 FJD 2.5009 FJD 30 Th10 2026
FKP Bảng Quần đảo Falkland 1 quốc gia 0.7483 FKP 0.8362 FKP 30 Th10 2026
GBP Bảng Anh 5 quốc gia 0.7479 GBP 0.8358 GBP 31 Th10 2026
GEL Lari Georgia 1 quốc gia 2.5896 GEL 2.8938 GEL 31 Th10 2026
GHS Cedi Ghana 1 quốc gia 11.6 GHS 12.96 GHS 30 Th10 2026
GIP Bảng Gibraltar 1 quốc gia 0.7541 GIP 0.8427 GIP 30 Th10 2026
GMD Dalasi Gambia 1 quốc gia 73.6 GMD 82.25 GMD 30 Th10 2026
GNF Franc Guinea 1 quốc gia 8,794 GNF 9,828 GNF 30 Th10 2026
GTQ Quetzal Guatemala 1 quốc gia 7.6194 GTQ 8.5146 GTQ 30 Th10 2026
GYD Đô la Guyana 1 quốc gia 211.25 GYD 236.08 GYD 30 Th10 2026
HKD Đô la Hồng Kông 1 quốc gia 7.8519 HKD 8.7745 HKD 31 Th10 2026
HNL Lempira Honduras 1 quốc gia 26.78 HNL 29.93 HNL 30 Th10 2026
HTG Gourde Haiti 1 quốc gia 130.6 HTG 145.94 HTG 30 Th10 2026
IDR Rupiah Indonesia 1 quốc gia 18,145 IDR 20,276 IDR 31 Th10 2026
ILS Sheqel Israel mới 1 quốc gia 3.121 ILS 3.4877 ILS 31 Th10 2026
INR Rupee Ấn Độ 1 quốc gia 95.11 INR 106.29 INR 31 Th10 2026
IQD Dinar Iraq 1 quốc gia 1,511.58 IQD 1,689.19 IQD 31 Th10 2026
IRR Rial Iran 1 quốc gia 1,863,631 IRR 2,082,608 IRR 31 Th10 2026
ISK Króna Iceland 1 quốc gia 121.73 ISK 136.03 ISK 31 Th10 2026
JMD Đô la Jamaica 1 quốc gia 158.09 JMD 176.66 JMD 30 Th10 2026
JOD Dinar Jordan 1 quốc gia 0.709 JOD 0.7923 JOD 30 Th10 2026
JPY Yên Nhật 1 quốc gia 157.66 JPY 176.19 JPY 31 Th10 2026
KES Shilling Kenya 1 quốc gia 129.72 KES 144.97 KES 31 Th10 2026
KGS Som Kyrgyzstan 1 quốc gia 87.38 KGS 97.65 KGS 31 Th10 2026
KHR Riel Campuchia 1 quốc gia 4,077.37 KHR 4,556.47 KHR 30 Th10 2026
KMF Franc Comoros 1 quốc gia 440.37 KMF 492.12 KMF 30 Th10 2026
KPW Won Triều Tiên 1 quốc gia 130.01 KPW 145.29 KPW 29 Th10 2026
KRW Won Hàn Quốc 1 quốc gia 1,336.31 KRW 1,493.33 KRW 31 Th10 2026
KWD Dinar Kuwait 1 quốc gia 0.3096 KWD 0.346 KWD 31 Th10 2026
KYD Đô la Quần đảo Cayman 1 quốc gia 0.8372 KYD 0.9356 KYD 30 Th10 2026
KZT Tenge Kazakhstan 1 quốc gia 453.6 KZT 506.9 KZT 31 Th10 2026
LAK Kip Lào 1 quốc gia 22,314 LAK 24,936 LAK 30 Th10 2026
LBP Bảng Li-băng 1 quốc gia 89,477 LBP 99,991 LBP 30 Th10 2026
LKR Rupee Sri Lanka 1 quốc gia 331.89 LKR 370.88 LKR 30 Th10 2026
LRD Đô la Liberia 1 quốc gia 169.87 LRD 189.83 LRD 30 Th10 2026
LSL Loti Lesotho 1 quốc gia 16.62 LSL 18.57 LSL 30 Th10 2026
LYD Dinar Libi 1 quốc gia 6.4199 LYD 7.1742 LYD 30 Th10 2026
MAD Dirham Ma-rốc 1 quốc gia 9.8274 MAD 10.98 MAD 30 Th10 2026
MDL Leu Moldova 1 quốc gia 17.97 MDL 20.08 MDL 31 Th10 2026
MGA Ariary Madagascar 1 quốc gia 4,536.28 MGA 5,069 MGA 30 Th10 2026
MMK Kyat Myanma 1 quốc gia 2,096.51 MMK 2,342.84 MMK 30 Th10 2026
MNT Tugrik Mông Cổ 1 quốc gia 3,589.99 MNT 4,011.81 MNT 30 Th10 2026
MRU Ouguiya Mauritania 1 quốc gia 40.26 MRU 44.99 MRU 30 Th10 2026
MUR Rupee Mauritius 1 quốc gia 47.32 MUR 52.88 MUR 30 Th10 2026
MVR Rufiyaa Maldives 1 quốc gia 15.39 MVR 17.2 MVR 30 Th10 2026
MWK Kwacha Malawi 1 quốc gia 1,731.25 MWK 1,934.67 MWK 31 Th10 2026
MXN Peso Mexico 1 quốc gia 18.84 MXN 21.05 MXN 31 Th10 2026
MYR Ringgit Malaysia 1 quốc gia 4.0578 MYR 4.5345 MYR 31 Th10 2026
MZN Metical Mozambique 1 quốc gia 63.62 MZN 71.09 MZN 30 Th10 2026
NAD Đô la Namibia 1 quốc gia 16.63 NAD 18.58 NAD 31 Th10 2026
NGN Naira Nigeria 1 quốc gia 1,344.54 NGN 1,502.53 NGN 31 Th10 2026
NIO Córdoba Nicaragua 1 quốc gia 36.62 NIO 40.93 NIO 30 Th10 2026
NOK Krone Na Uy 2 quốc gia 9.2451 NOK 10.33 NOK 31 Th10 2026
NPR Rupee Nepal 1 quốc gia 152.16 NPR 170.04 NPR 31 Th10 2026
NZD Đô la New Zealand 4 quốc gia 1.7749 NZD 1.9835 NZD 31 Th10 2026
OMR Rial Oman 1 quốc gia 0.3845 OMR 0.4297 OMR 31 Th10 2026
PAB Balboa Panama 1 quốc gia 0.9968 PAB 1.1139 PAB 30 Th10 2026
PEN Sol Peru 1 quốc gia 3.4539 PEN 3.8598 PEN 30 Th10 2026
PGK Kina Papua New Guinea 1 quốc gia 4.4767 PGK 5.0027 PGK 30 Th10 2026
PHP Peso Philipin 1 quốc gia 63.75 PHP 71.25 PHP 31 Th10 2026
PKR Rupee Pakistan 1 quốc gia 277.3 PKR 309.88 PKR 31 Th10 2026
PYG Guarani Paraguay 1 quốc gia 5,904 PYG 6,598 PYG 30 Th10 2026
QAR Rial Qatar 1 quốc gia 3.64 QAR 4.0677 QAR 31 Th10 2026
RUB Rúp Nga 1 quốc gia 80.67 RUB 90.15 RUB 31 Th10 2026
RWF Franc Rwanda 1 quốc gia 1,475.07 RWF 1,648.4 RWF 31 Th10 2026
SAR Riyal Ả Rập Xê-út 1 quốc gia 3.75 SAR 4.1906 SAR 31 Th10 2026
SBD Đô la quần đảo Solomon 1 quốc gia 7.9838 SBD 8.9219 SBD 30 Th10 2026
SCR Rupee Seychelles 1 quốc gia 14.44 SCR 16.14 SCR 30 Th10 2026
SDG Bảng Sudan 1 quốc gia 597.38 SDG 667.57 SDG 30 Th10 2026
SEK Krona Thụy Điển 1 quốc gia 9.8525 SEK 11.01 SEK 31 Th10 2026
SGD Đô la Singapore 1 quốc gia 1.2793 SGD 1.4297 SGD 31 Th10 2026
SLE Leone Sierra Leone 1 quốc gia 22.94 SLE 25.63 SLE 30 Th10 2026
SOS Shilling Somali 1 quốc gia 569.76 SOS 636.7 SOS 30 Th10 2026
SRD Đô la Suriname 1 quốc gia 37.56 SRD 41.97 SRD 30 Th10 2026
SSP Bảng Nam Sudan 1 quốc gia 5,717 SSP 6,389 SSP 30 Th10 2026
STN Dobra São Tomé và Príncipe 1 quốc gia 21.78 STN 24.34 STN 30 Th10 2026
SYP Bảng Syria 1 quốc gia 121.7 SYP 136 SYP 30 Th10 2026
SZL Lilangeni Swaziland 1 quốc gia 16.61 SZL 18.56 SZL 30 Th10 2026
THB Bạt Thái Lan 1 quốc gia 33.73 THB 37.7 THB 31 Th10 2026
TJS Somoni Tajikistan 1 quốc gia 9.1882 TJS 10.27 TJS 31 Th10 2026
TMT Manat Turkmenistan 1 quốc gia 3.5 TMT 3.9113 TMT 31 Th10 2026
TND Dinar Tunisia 1 quốc gia 3.0041 TND 3.3571 TND 30 Th10 2026
TOP Paʻanga Tonga 1 quốc gia 2.3765 TOP 2.6558 TOP 30 Th10 2026
TRY Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 quốc gia 49.91 TRY 55.77 TRY 31 Th10 2026
TTD Đô la Trinidad và Tobago 1 quốc gia 6.7268 TTD 7.5172 TTD 30 Th10 2026
TWD Đô la Đài Loan mới 1 quốc gia 32.54 TWD 36.36 TWD 30 Th10 2026
TZS Shilling Tanzania 1 quốc gia 2,638.01 TZS 2,947.98 TZS 31 Th10 2026
UAH Hryvnia Ukraina 1 quốc gia 45.44 UAH 50.78 UAH 31 Th10 2026
UGX Shilling Uganda 1 quốc gia 4,353.31 UGX 4,864.82 UGX 31 Th10 2026
USD Đô la Mỹ 16 quốc gia 1 USD 1.1175 USD 1 Th11 2026
UYU Peso Uruguay 1 quốc gia 40.11 UYU 44.82 UYU 30 Th10 2026
UZS Som Uzbekistan 1 quốc gia 11,986 UZS 13,394 UZS 31 Th10 2026
VES Bolívar Venezuela 1 quốc gia 883 VES 986.75 VES 30 Th10 2026
VND Đồng Việt Nam 1 quốc gia 25,765 VND 28,792 VND 30 Th10 2026
VUV Vatu Vanuatu 1 quốc gia 118.52 VUV 132.44 VUV 30 Th10 2026
WST Tala Samoa 1 quốc gia 2.7311 WST 3.052 WST 30 Th10 2026
XAF Franc CFA Trung Phi 6 quốc gia 587.15 XAF 656.14 XAF 30 Th10 2026
XCD Đô la Đông Caribê 8 quốc gia 2.7309 XCD 3.0518 XCD 30 Th10 2026
XOF Franc CFA Tây Phi 8 quốc gia 587.15 XOF 656.14 XOF 30 Th10 2026
XPF Franc CFP 3 quốc gia 106.53 XPF 119.04 XPF 30 Th10 2026
YER Rial Yemen 1 quốc gia 235.54 YER 263.22 YER 30 Th10 2026
ZAR Rand Nam Phi 1 quốc gia 16.63 ZAR 18.59 ZAR 31 Th10 2026
ZMW Kwacha Zambia 1 quốc gia 20.21 ZMW 22.59 ZMW 31 Th10 2026
ZWL Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 quốc gia — — chưa lên lịch

Tỷ giá lấy từ lần làm mới Frankfurter mới nhất được lưu trong ảnh chụp quốc gia.