Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt tỷ giá

Tiền tệ địa phương và tỷ giá hằng ngày

Xem tiền tệ của các quốc gia và tham chiếu nhanh USD/EUR từ lần cập nhật mới nhất.

Tiền tệ 144
Quốc gia 228
Nguồn tỷ giá Frankfurter
01 Dirham UAE AED Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · 1 quốc gia 02 Afghani Afghanistan AFN Afghanistan · 1 quốc gia 03 Dram Armenia AMD Armenia · 1 quốc gia 04 Guilder Antille Hà Lan ANG Curaçao, Sint Maarten · 2 quốc gia 05 Kwanza Angola AOA Angola · 1 quốc gia 06 Peso Argentina ARS Argentina · 1 quốc gia
AED Dirham UAE 1 quốc gia 3.6725 AED 4.227 AED 19 Th06 2026
AFN Afghani Afghanistan 1 quốc gia 64.6 AFN 74.35 AFN 19 Th06 2026
AMD Dram Armenia 1 quốc gia 368.61 AMD 424.26 AMD 19 Th06 2026
ANG Guilder Antille Hà Lan 2 quốc gia 1.79 ANG 2.0603 ANG 19 Th06 2026
AOA Kwanza Angola 1 quốc gia 923.21 AOA 1,062.6 AOA 18 Th06 2026
ARS Peso Argentina 1 quốc gia 1,448.44 ARS 1,667.13 ARS 19 Th06 2026
AUD Đô la Australia 7 quốc gia 1.4246 AUD 1.6397 AUD 19 Th06 2026
AWG Florin Aruba 1 quốc gia 1.8057 AWG 2.0783 AWG 18 Th06 2026
AZN Manat Azerbaijan 1 quốc gia 1.7019 AZN 1.9588 AZN 19 Th06 2026
BBD Đô la Barbados 1 quốc gia 2.0428 BBD 2.3512 BBD 18 Th06 2026
BDT Taka Bangladesh 1 quốc gia 123.04 BDT 141.61 BDT 19 Th06 2026
BHD Dinar Bahrain 1 quốc gia 0.376 BHD 0.4328 BHD 19 Th06 2026
BIF Franc Burundi 1 quốc gia 2,996.58 BIF 3,449.01 BIF 19 Th06 2026
BMD Đô la Bermuda 1 quốc gia 1 BMD 1.151 BMD 18 Th06 2026
BND Đô la Brunei 1 quốc gia 1.2895 BND 1.4841 BND 19 Th06 2026
BOB Boliviano Bolivia 1 quốc gia 6.9066 BOB 7.9494 BOB 19 Th06 2026
BRL Real Braxin 1 quốc gia 5.1355 BRL 5.9109 BRL 19 Th06 2026
BSD Đô la Bahamas 1 quốc gia 1.0141 BSD 1.1672 BSD 18 Th06 2026
BTN Ngultrum Bhutan 1 quốc gia 94.4 BTN 108.66 BTN 18 Th06 2026
BWP Pula Botswana 1 quốc gia 13.34 BWP 15.35 BWP 19 Th06 2026
BYN Rúp Belarus 1 quốc gia 2.7745 BYN 3.1934 BYN 19 Th06 2026
BZD Đô la Belize 1 quốc gia 2.0418 BZD 2.3501 BZD 18 Th06 2026
CAD Đô la Canada 1 quốc gia 1.4099 CAD 1.6228 CAD 19 Th06 2026
CDF Franc Congo 1 quốc gia 2,298.08 CDF 2,645.05 CDF 18 Th06 2026
CHF Franc Thụy sĩ 2 quốc gia 0.8005 CHF 0.9214 CHF 19 Th06 2026
CKD Cook Islands dollar 1 quốc gia chưa lên lịch
CLP Peso Chile 1 quốc gia 895.69 CLP 1,030.92 CLP 19 Th06 2026
CNY Nhân dân tệ 1 quốc gia 6.766 CNY 7.7875 CNY 19 Th06 2026
COP Peso Colombia 1 quốc gia 3,459.23 COP 3,981.5 COP 19 Th06 2026
CRC Colón Costa Rica 1 quốc gia 455.36 CRC 524.11 CRC 19 Th06 2026
CUC Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 quốc gia chưa lên lịch
CVE Escudo Cape Verde 1 quốc gia 95.8 CVE 110.26 CVE 18 Th06 2026
DJF Franc Djibouti 1 quốc gia 178.13 DJF 205.03 DJF 18 Th06 2026
DKK Krone Đan Mạch 3 quốc gia 6.4985 DKK 7.4797 DKK 19 Th06 2026
DOP Peso Dominica 1 quốc gia 59.5 DOP 68.48 DOP 19 Th06 2026
DZD Dinar Algeria 2 quốc gia 133.65 DZD 153.83 DZD 19 Th06 2026
EGP Bảng Ai Cập 2 quốc gia 49.96 EGP 57.5 EGP 19 Th06 2026
ERN Nakfa Eritrea 1 quốc gia 15.34 ERN 17.66 ERN 18 Th06 2026
ETB Birr Ethiopia 1 quốc gia 158.45 ETB 182.37 ETB 19 Th06 2026
EUR Euro 29 quốc gia 0.8688 EUR 1.151 USD 19 Th06 2026
FJD Đô la Fiji 1 quốc gia 2.2377 FJD 2.5756 FJD 18 Th06 2026
FKP Bảng Quần đảo Falkland 1 quốc gia 0.7525 FKP 0.8661 FKP 18 Th06 2026
GBP Bảng Anh 5 quốc gia 0.7525 GBP 0.8661 GBP 19 Th06 2026
GEL Lari Georgia 1 quốc gia 2.6539 GEL 3.0546 GEL 19 Th06 2026
GHS Cedi Ghana 1 quốc gia 11.25 GHS 12.94 GHS 19 Th06 2026
GIP Bảng Gibraltar 1 quốc gia 0.761 GIP 0.8759 GIP 18 Th06 2026
GMD Dalasi Gambia 1 quốc gia 73.56 GMD 84.66 GMD 18 Th06 2026
GNF Franc Guinea 1 quốc gia 8,293 GNF 9,545 GNF 18 Th06 2026
GTQ Quetzal Guatemala 1 quốc gia 7.6779 GTQ 8.8372 GTQ 18 Th06 2026
GYD Đô la Guyana 1 quốc gia 212.61 GYD 244.71 GYD 18 Th06 2026
HKD Đô la Hồng Kông 1 quốc gia 7.8488 HKD 9.0338 HKD 19 Th06 2026
HNL Lempira Honduras 1 quốc gia 26.94 HNL 31.01 HNL 18 Th06 2026
HTG Gourde Haiti 1 quốc gia 131.49 HTG 151.34 HTG 19 Th06 2026
IDR Rupiah Indonesia 1 quốc gia 17,781 IDR 20,465 IDR 19 Th06 2026
ILS Sheqel Israel mới 1 quốc gia 2.9418 ILS 3.386 ILS 19 Th06 2026
INR Rupee Ấn Độ 1 quốc gia 94.4 INR 108.66 INR 19 Th06 2026
IQD Dinar Iraq 1 quốc gia 1,312.43 IQD 1,510.58 IQD 19 Th06 2026
IRR Rial Iran 1 quốc gia 1,385,942 IRR 1,595,192 IRR 19 Th06 2026
ISK Króna Iceland 1 quốc gia 125.81 ISK 144.8 ISK 19 Th06 2026
JMD Đô la Jamaica 1 quốc gia 157.22 JMD 180.95 JMD 18 Th06 2026
JOD Dinar Jordan 1 quốc gia 0.709 JOD 0.816 JOD 19 Th06 2026
JPY Yên Nhật 1 quốc gia 160.89 JPY 185.18 JPY 19 Th06 2026
KES Shilling Kenya 1 quốc gia 129.5 KES 149.06 KES 19 Th06 2026
KGS Som Kyrgyzstan 1 quốc gia 87.56 KGS 100.78 KGS 19 Th06 2026
KHR Riel Campuchia 1 quốc gia 4,039.74 KHR 4,649.66 KHR 19 Th06 2026
KMF Franc Comoros 1 quốc gia 430.36 KMF 495.34 KMF 18 Th06 2026
KPW Won Triều Tiên 1 quốc gia 130.01 KPW 149.64 KPW 18 Th06 2026
KRW Won Hàn Quốc 1 quốc gia 1,533.15 KRW 1,764.63 KRW 19 Th06 2026
KWD Dinar Kuwait 1 quốc gia 0.3078 KWD 0.3542 KWD 19 Th06 2026
KYD Đô la Quần đảo Cayman 1 quốc gia 0.8372 KYD 0.9636 KYD 18 Th06 2026
KZT Tenge Kazakhstan 1 quốc gia 488.49 KZT 562.25 KZT 19 Th06 2026
LAK Kip Lào 1 quốc gia 22,075 LAK 25,408 LAK 19 Th06 2026
LBP Bảng Li-băng 1 quốc gia 91,698 LBP 105,542 LBP 19 Th06 2026
LKR Rupee Sri Lanka 1 quốc gia 334.17 LKR 384.62 LKR 19 Th06 2026
LRD Đô la Liberia 1 quốc gia 182.9 LRD 210.51 LRD 18 Th06 2026
LSL Loti Lesotho 1 quốc gia 16.44 LSL 18.92 LSL 18 Th06 2026
LYD Dinar Libi 1 quốc gia 6.3892 LYD 7.3539 LYD 19 Th06 2026
MAD Dirham Ma-rốc 1 quốc gia 9.3008 MAD 10.71 MAD 19 Th06 2026
MDL Leu Moldova 1 quốc gia 17.49 MDL 20.13 MDL 19 Th06 2026
MGA Ariary Madagascar 1 quốc gia 4,208.65 MGA 4,844.07 MGA 18 Th06 2026
MMK Kyat Myanma 1 quốc gia 2,103.3 MMK 2,420.86 MMK 19 Th06 2026
MNT Tugrik Mông Cổ 1 quốc gia 3,587.83 MNT 4,129.52 MNT 19 Th06 2026
MRU Ouguiya Mauritania 1 quốc gia 40.11 MRU 46.16 MRU 18 Th06 2026
MUR Rupee Mauritius 1 quốc gia 47.49 MUR 54.66 MUR 19 Th06 2026
MVR Rufiyaa Maldives 1 quốc gia 15.44 MVR 17.77 MVR 19 Th06 2026
MWK Kwacha Malawi 1 quốc gia 1,742.48 MWK 2,005.56 MWK 19 Th06 2026
MXN Peso Mexico 1 quốc gia 17.36 MXN 19.98 MXN 19 Th06 2026
MYR Ringgit Malaysia 1 quốc gia 4.1075 MYR 4.7276 MYR 19 Th06 2026
MZN Metical Mozambique 1 quốc gia 63.78 MZN 73.41 MZN 18 Th06 2026
NAD Đô la Namibia 1 quốc gia 16.37 NAD 18.84 NAD 19 Th06 2026
NGN Naira Nigeria 1 quốc gia 1,363.51 NGN 1,569.38 NGN 19 Th06 2026
NIO Córdoba Nicaragua 1 quốc gia 36.91 NIO 42.48 NIO 19 Th06 2026
NOK Krone Na Uy 2 quốc gia 9.6366 NOK 11.09 NOK 19 Th06 2026
NPR Rupee Nepal 1 quốc gia 151.24 NPR 174.07 NPR 19 Th06 2026
NZD Đô la New Zealand 4 quốc gia 1.7315 NZD 1.9929 NZD 19 Th06 2026
OMR Rial Oman 1 quốc gia 0.3845 OMR 0.4426 OMR 19 Th06 2026
PAB Balboa Panama 1 quốc gia 1.0073 PAB 1.1593 PAB 19 Th06 2026
PEN Sol Peru 1 quốc gia 3.3945 PEN 3.907 PEN 19 Th06 2026
PGK Kina Papua New Guinea 1 quốc gia 4.3891 PGK 5.0517 PGK 19 Th06 2026
PHP Peso Philipin 1 quốc gia 60.62 PHP 69.77 PHP 19 Th06 2026
PKR Rupee Pakistan 1 quốc gia 279.26 PKR 321.42 PKR 19 Th06 2026
PYG Guarani Paraguay 1 quốc gia 6,145 PYG 7,073 PYG 19 Th06 2026
QAR Rial Qatar 1 quốc gia 3.64 QAR 4.1896 QAR 19 Th06 2026
RUB Rúp Nga 1 quốc gia 73.41 RUB 84.49 RUB 19 Th06 2026
RWF Franc Rwanda 1 quốc gia 1,472.14 RWF 1,694.41 RWF 19 Th06 2026
SAR Riyal Ả Rập Xê-út 1 quốc gia 3.75 SAR 4.3162 SAR 19 Th06 2026
SBD Đô la quần đảo Solomon 1 quốc gia 8.0725 SBD 9.2913 SBD 19 Th06 2026
SCR Rupee Seychelles 1 quốc gia 13.99 SCR 16.1 SCR 19 Th06 2026
SDG Bảng Sudan 1 quốc gia 603.16 SDG 694.23 SDG 19 Th06 2026
SEK Krona Thụy Điển 1 quốc gia 9.5241 SEK 10.96 SEK 19 Th06 2026
SGD Đô la Singapore 1 quốc gia 1.2895 SGD 1.4841 SGD 19 Th06 2026
SLE Leone Sierra Leone 1 quốc gia 24.77 SLE 28.51 SLE 18 Th06 2026
SOS Shilling Somali 1 quốc gia 575.86 SOS 662.8 SOS 18 Th06 2026
SRD Đô la Suriname 1 quốc gia 37.66 SRD 43.35 SRD 18 Th06 2026
SSP Bảng Nam Sudan 1 quốc gia 4,743.19 SSP 5,459 SSP 18 Th06 2026
STN Dobra São Tomé và Príncipe 1 quốc gia 21.51 STN 24.76 STN 18 Th06 2026
SYP Bảng Syria 1 quốc gia 114.06 SYP 131.28 SYP 19 Th06 2026
SZL Lilangeni Swaziland 1 quốc gia 16.45 SZL 18.93 SZL 18 Th06 2026
THB Bạt Thái Lan 1 quốc gia 32.75 THB 37.7 THB 19 Th06 2026
TJS Somoni Tajikistan 1 quốc gia 9.2979 TJS 10.7 TJS 19 Th06 2026
TMT Manat Turkmenistan 1 quốc gia 3.5 TMT 4.0284 TMT 19 Th06 2026
TND Dinar Tunisia 1 quốc gia 2.9434 TND 3.3877 TND 19 Th06 2026
TOP Paʻanga Tonga 1 quốc gia 2.3738 TOP 2.7322 TOP 18 Th06 2026
TRY Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 quốc gia 46.44 TRY 53.46 TRY 19 Th06 2026
TTD Đô la Trinidad và Tobago 1 quốc gia 6.7954 TTD 7.8213 TTD 18 Th06 2026
TWD Đô la Đài Loan mới 1 quốc gia 31.67 TWD 36.45 TWD 19 Th06 2026
TZS Shilling Tanzania 1 quốc gia 2,628.27 TZS 3,025.09 TZS 19 Th06 2026
UAH Hryvnia Ukraina 1 quốc gia 44.92 UAH 51.71 UAH 19 Th06 2026
UGX Shilling Uganda 1 quốc gia 3,658.43 UGX 4,210.79 UGX 19 Th06 2026
USD Đô la Mỹ 16 quốc gia 1 USD 1.151 USD 19 Th06 2026
UYU Peso Uruguay 1 quốc gia 40.28 UYU 46.36 UYU 19 Th06 2026
UZS Som Uzbekistan 1 quốc gia 12,094 UZS 13,919 UZS 19 Th06 2026
VES Bolívar Venezuela 1 quốc gia 601.12 VES 691.87 VES 19 Th06 2026
VND Đồng Việt Nam 1 quốc gia 26,254 VND 30,217 VND 19 Th06 2026
VUV Vatu Vanuatu 1 quốc gia 118.27 VUV 136.13 VUV 18 Th06 2026
WST Tala Samoa 1 quốc gia 2.7362 WST 3.1494 WST 18 Th06 2026
XAF Franc CFA Trung Phi 6 quốc gia 569.91 XAF 655.96 XAF 18 Th06 2026
XCD Đô la Đông Caribê 8 quốc gia 2.753 XCD 3.1686 XCD 18 Th06 2026
XOF Franc CFA Tây Phi 8 quốc gia 569.91 XOF 655.96 XOF 18 Th06 2026
XPF Franc CFP 3 quốc gia 104.23 XPF 119.97 XPF 18 Th06 2026
YER Rial Yemen 1 quốc gia 239.75 YER 275.95 YER 19 Th06 2026
ZAR Rand Nam Phi 1 quốc gia 16.36 ZAR 18.83 ZAR 19 Th06 2026
ZMW Kwacha Zambia 1 quốc gia 17.87 ZMW 20.57 ZMW 19 Th06 2026
ZWL Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 quốc gia chưa lên lịch

Tỷ giá lấy từ lần làm mới Frankfurter mới nhất được lưu trong ảnh chụp quốc gia.