Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt tỷ giá

Tiền tệ địa phương và tỷ giá hằng ngày

Xem tiền tệ của các quốc gia và tham chiếu nhanh USD/EUR từ lần cập nhật mới nhất.

Tiền tệ 144
Quốc gia 228
Nguồn tỷ giá Frankfurter
01 Dirham UAE AED Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · 1 quốc gia 02 Afghani Afghanistan AFN Afghanistan · 1 quốc gia 03 Dram Armenia AMD Armenia · 1 quốc gia 04 Guilder Antille Hà Lan ANG Curaçao, Sint Maarten · 2 quốc gia 05 Kwanza Angola AOA Angola · 1 quốc gia 06 Peso Argentina ARS Argentina · 1 quốc gia
AED Dirham UAE 1 quốc gia 3.6725 AED 4.2589 AED 18 Th06 2026
AFN Afghani Afghanistan 1 quốc gia 64.39 AFN 74.68 AFN 18 Th06 2026
AMD Dram Armenia 1 quốc gia 368.13 AMD 426.92 AMD 18 Th06 2026
ANG Guilder Antille Hà Lan 2 quốc gia 1.79 ANG 2.0758 ANG 18 Th06 2026
AOA Kwanza Angola 1 quốc gia 918.72 AOA 1,065.42 AOA 17 Th06 2026
ARS Peso Argentina 1 quốc gia 1,439.13 ARS 1,668.93 ARS 18 Th06 2026
AUD Đô la Australia 7 quốc gia 1.4182 AUD 1.6446 AUD 18 Th06 2026
AWG Florin Aruba 1 quốc gia 1.797 AWG 2.0839 AWG 17 Th06 2026
AZN Manat Azerbaijan 1 quốc gia 1.6995 AZN 1.9709 AZN 18 Th06 2026
BBD Đô la Barbados 1 quốc gia 2.0331 BBD 2.3577 BBD 17 Th06 2026
BDT Taka Bangladesh 1 quốc gia 122.79 BDT 142.4 BDT 18 Th06 2026
BHD Dinar Bahrain 1 quốc gia 0.376 BHD 0.436 BHD 18 Th06 2026
BIF Franc Burundi 1 quốc gia 2,990.66 BIF 3,468.22 BIF 18 Th06 2026
BMD Đô la Bermuda 1 quốc gia 1 BMD 1.1597 BMD 17 Th06 2026
BND Đô la Brunei 1 quốc gia 1.2842 BND 1.4892 BND 18 Th06 2026
BOB Boliviano Bolivia 1 quốc gia 6.8922 BOB 7.9928 BOB 18 Th06 2026
BRL Real Braxin 1 quốc gia 5.0857 BRL 5.8979 BRL 18 Th06 2026
BSD Đô la Bahamas 1 quốc gia 1.0105 BSD 1.1718 BSD 17 Th06 2026
BTN Ngultrum Bhutan 1 quốc gia 94.55 BTN 109.65 BTN 17 Th06 2026
BWP Pula Botswana 1 quốc gia 13.26 BWP 15.38 BWP 18 Th06 2026
BYN Rúp Belarus 1 quốc gia 2.7647 BYN 3.2062 BYN 18 Th06 2026
BZD Đô la Belize 1 quốc gia 2.0321 BZD 2.3566 BZD 17 Th06 2026
CAD Đô la Canada 1 quốc gia 1.4019 CAD 1.6258 CAD 18 Th06 2026
CDF Franc Congo 1 quốc gia 2,313.54 CDF 2,682.97 CDF 17 Th06 2026
CHF Franc Thụy sĩ 2 quốc gia 0.7938 CHF 0.9205 CHF 18 Th06 2026
CKD Cook Islands dollar 1 quốc gia chưa lên lịch
CLP Peso Chile 1 quốc gia 886.43 CLP 1,027.98 CLP 18 Th06 2026
CNY Nhân dân tệ 1 quốc gia 6.7587 CNY 7.8379 CNY 18 Th06 2026
COP Peso Colombia 1 quốc gia 3,440.56 COP 3,989.96 COP 18 Th06 2026
CRC Colón Costa Rica 1 quốc gia 454.58 CRC 527.17 CRC 18 Th06 2026
CUC Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 quốc gia chưa lên lịch
CVE Escudo Cape Verde 1 quốc gia 95.08 CVE 110.26 CVE 17 Th06 2026
DJF Franc Djibouti 1 quốc gia 177.26 DJF 205.57 DJF 17 Th06 2026
DKK Krone Đan Mạch 3 quốc gia 6.4505 DKK 7.4805 DKK 18 Th06 2026
DOP Peso Dominica 1 quốc gia 59.35 DOP 68.82 DOP 18 Th06 2026
DZD Dinar Algeria 2 quốc gia 133.16 DZD 154.42 DZD 18 Th06 2026
EGP Bảng Ai Cập 2 quốc gia 50.04 EGP 58.03 EGP 18 Th06 2026
ERN Nakfa Eritrea 1 quốc gia 15.23 ERN 17.66 ERN 17 Th06 2026
ETB Birr Ethiopia 1 quốc gia 158.66 ETB 183.99 ETB 18 Th06 2026
EUR Euro 29 quốc gia 0.8623 EUR 1.1597 USD 18 Th06 2026
FJD Đô la Fiji 1 quốc gia 2.2269 FJD 2.5825 FJD 18 Th06 2026
FKP Bảng Quần đảo Falkland 1 quốc gia 0.7461 FKP 0.8652 FKP 17 Th06 2026
GBP Bảng Anh 5 quốc gia 0.7461 GBP 0.8652 GBP 18 Th06 2026
GEL Lari Georgia 1 quốc gia 2.6511 GEL 3.0745 GEL 18 Th06 2026
GHS Cedi Ghana 1 quốc gia 11.15 GHS 12.93 GHS 18 Th06 2026
GIP Bảng Gibraltar 1 quốc gia 0.7532 GIP 0.8734 GIP 17 Th06 2026
GMD Dalasi Gambia 1 quốc gia 72.94 GMD 84.58 GMD 17 Th06 2026
GNF Franc Guinea 1 quốc gia 8,237 GNF 9,552 GNF 17 Th06 2026
GTQ Quetzal Guatemala 1 quốc gia 7.6224 GTQ 8.8396 GTQ 17 Th06 2026
GYD Đô la Guyana 1 quốc gia 211.59 GYD 245.38 GYD 17 Th06 2026
HKD Đô la Hồng Kông 1 quốc gia 7.8459 HKD 9.0988 HKD 18 Th06 2026
HNL Lempira Honduras 1 quốc gia 26.75 HNL 31.02 HNL 17 Th06 2026
HTG Gourde Haiti 1 quốc gia 130.93 HTG 151.83 HTG 18 Th06 2026
IDR Rupiah Indonesia 1 quốc gia 17,754 IDR 20,589 IDR 18 Th06 2026
ILS Sheqel Israel mới 1 quốc gia 2.9198 ILS 3.386 ILS 18 Th06 2026
INR Rupee Ấn Độ 1 quốc gia 94.55 INR 109.65 INR 18 Th06 2026
IQD Dinar Iraq 1 quốc gia 1,310.09 IQD 1,519.29 IQD 18 Th06 2026
IRR Rial Iran 1 quốc gia 1,380,465 IRR 1,600,902 IRR 18 Th06 2026
ISK Króna Iceland 1 quốc gia 124.51 ISK 144.39 ISK 18 Th06 2026
JMD Đô la Jamaica 1 quốc gia 156.66 JMD 181.68 JMD 17 Th06 2026
JOD Dinar Jordan 1 quốc gia 0.709 JOD 0.8222 JOD 18 Th06 2026
JPY Yên Nhật 1 quốc gia 160.45 JPY 186.07 JPY 18 Th06 2026
KES Shilling Kenya 1 quốc gia 129.37 KES 150.02 KES 18 Th06 2026
KGS Som Kyrgyzstan 1 quốc gia 87.44 KGS 101.41 KGS 18 Th06 2026
KHR Riel Campuchia 1 quốc gia 4,023.67 KHR 4,666.18 KHR 18 Th06 2026
KMF Franc Comoros 1 quốc gia 424.87 KMF 492.72 KMF 17 Th06 2026
KPW Won Triều Tiên 1 quốc gia chưa lên lịch
KRW Won Hàn Quốc 1 quốc gia 1,515.48 KRW 1,757.48 KRW 18 Th06 2026
KWD Dinar Kuwait 1 quốc gia 0.3074 KWD 0.3565 KWD 18 Th06 2026
KYD Đô la Quần đảo Cayman 1 quốc gia 0.8372 KYD 0.9709 KYD 17 Th06 2026
KZT Tenge Kazakhstan 1 quốc gia 488.51 KZT 566.51 KZT 18 Th06 2026
LAK Kip Lào 1 quốc gia 21,970 LAK 25,478 LAK 18 Th06 2026
LBP Bảng Li-băng 1 quốc gia 90,094 LBP 104,480 LBP 18 Th06 2026
LKR Rupee Sri Lanka 1 quốc gia 332.96 LKR 386.12 LKR 18 Th06 2026
LRD Đô la Liberia 1 quốc gia 182.04 LRD 211.11 LRD 17 Th06 2026
LSL Loti Lesotho 1 quốc gia 16.22 LSL 18.81 LSL 17 Th06 2026
LYD Dinar Libi 1 quốc gia 6.3648 LYD 7.3812 LYD 18 Th06 2026
MAD Dirham Ma-rốc 1 quốc gia 9.2495 MAD 10.73 MAD 18 Th06 2026
MDL Leu Moldova 1 quốc gia 17.39 MDL 20.16 MDL 18 Th06 2026
MGA Ariary Madagascar 1 quốc gia 4,179.72 MGA 4,847.15 MGA 17 Th06 2026
MMK Kyat Myanma 1 quốc gia 2,099.34 MMK 2,434.57 MMK 18 Th06 2026
MNT Tugrik Mông Cổ 1 quốc gia 3,578.03 MNT 4,149.38 MNT 18 Th06 2026
MRU Ouguiya Mauritania 1 quốc gia 39.98 MRU 46.37 MRU 17 Th06 2026
MUR Rupee Mauritius 1 quốc gia 47.3 MUR 54.85 MUR 18 Th06 2026
MVR Rufiyaa Maldives 1 quốc gia 15.39 MVR 17.84 MVR 18 Th06 2026
MWK Kwacha Malawi 1 quốc gia 1,737.22 MWK 2,014.63 MWK 18 Th06 2026
MXN Peso Mexico 1 quốc gia 17.22 MXN 19.98 MXN 18 Th06 2026
MYR Ringgit Malaysia 1 quốc gia 4.0695 MYR 4.7193 MYR 18 Th06 2026
MZN Metical Mozambique 1 quốc gia 63.58 MZN 73.74 MZN 17 Th06 2026
NAD Đô la Namibia 1 quốc gia 16.22 NAD 18.82 NAD 18 Th06 2026
NGN Naira Nigeria 1 quốc gia 1,358.33 NGN 1,575.24 NGN 18 Th06 2026
NIO Córdoba Nicaragua 1 quốc gia 36.76 NIO 42.63 NIO 18 Th06 2026
NOK Krone Na Uy 2 quốc gia 9.509 NOK 11.03 NOK 18 Th06 2026
NPR Rupee Nepal 1 quốc gia 151.13 NPR 175.26 NPR 18 Th06 2026
NZD Đô la New Zealand 4 quốc gia 1.7203 NZD 1.995 NZD 18 Th06 2026
OMR Rial Oman 1 quốc gia 0.3845 OMR 0.4459 OMR 18 Th06 2026
PAB Balboa Panama 1 quốc gia chưa lên lịch
PEN Sol Peru 1 quốc gia 3.389 PEN 3.9302 PEN 18 Th06 2026
PGK Kina Papua New Guinea 1 quốc gia 4.3752 PGK 5.0739 PGK 18 Th06 2026
PHP Peso Philipin 1 quốc gia 60.44 PHP 70.1 PHP 18 Th06 2026
PKR Rupee Pakistan 1 quốc gia 279.08 PKR 323.64 PKR 18 Th06 2026
PYG Guarani Paraguay 1 quốc gia chưa lên lịch
QAR Rial Qatar 1 quốc gia chưa lên lịch
RUB Rúp Nga 1 quốc gia 72.85 RUB 84.48 RUB 18 Th06 2026
RWF Franc Rwanda 1 quốc gia 1,469.01 RWF 1,703.58 RWF 18 Th06 2026
SAR Riyal Ả Rập Xê-út 1 quốc gia 3.75 SAR 4.3488 SAR 18 Th06 2026
SBD Đô la quần đảo Solomon 1 quốc gia 8.0317 SBD 9.3142 SBD 18 Th06 2026
SCR Rupee Seychelles 1 quốc gia 14.04 SCR 16.28 SCR 18 Th06 2026
SDG Bảng Sudan 1 quốc gia 600.32 SDG 696.18 SDG 18 Th06 2026
SEK Krona Thụy Điển 1 quốc gia 9.4008 SEK 10.9 SEK 18 Th06 2026
SGD Đô la Singapore 1 quốc gia 1.2842 SGD 1.4892 SGD 18 Th06 2026
SLE Leone Sierra Leone 1 quốc gia chưa lên lịch
SOS Shilling Somali 1 quốc gia 571.68 SOS 662.97 SOS 17 Th06 2026
SRD Đô la Suriname 1 quốc gia chưa lên lịch
SSP Bảng Nam Sudan 1 quốc gia chưa lên lịch
STN Dobra São Tomé và Príncipe 1 quốc gia 21.24 STN 24.63 STN 17 Th06 2026
SYP Bảng Syria 1 quốc gia 113.67 SYP 131.82 SYP 18 Th06 2026
SZL Lilangeni Swaziland 1 quốc gia 16.22 SZL 18.81 SZL 17 Th06 2026
THB Bạt Thái Lan 1 quốc gia 32.61 THB 37.81 THB 18 Th06 2026
TJS Somoni Tajikistan 1 quốc gia chưa lên lịch
TMT Manat Turkmenistan 1 quốc gia 3.5 TMT 4.0589 TMT 18 Th06 2026
TND Dinar Tunisia 1 quốc gia 2.9246 TND 3.3916 TND 18 Th06 2026
TOP Paʻanga Tonga 1 quốc gia 2.3624 TOP 2.7396 TOP 18 Th06 2026
TRY Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 quốc gia 46.34 TRY 53.74 TRY 18 Th06 2026
TTD Đô la Trinidad và Tobago 1 quốc gia 6.7668 TTD 7.8474 TTD 17 Th06 2026
TWD Đô la Đài Loan mới 1 quốc gia chưa lên lịch
TZS Shilling Tanzania 1 quốc gia 2,618.33 TZS 3,036.44 TZS 18 Th06 2026
UAH Hryvnia Ukraina 1 quốc gia 44.82 UAH 51.97 UAH 18 Th06 2026
UGX Shilling Uganda 1 quốc gia 3,685.63 UGX 4,274.16 UGX 18 Th06 2026
USD Đô la Mỹ 16 quốc gia 1 USD 1.1597 USD 18 Th06 2026
UYU Peso Uruguay 1 quốc gia 40.18 UYU 46.59 UYU 18 Th06 2026
UZS Som Uzbekistan 1 quốc gia 12,039 UZS 13,961 UZS 18 Th06 2026
VES Bolívar Venezuela 1 quốc gia 595.76 VES 690.9 VES 18 Th06 2026
VND Đồng Việt Nam 1 quốc gia 26,213 VND 30,399 VND 18 Th06 2026
VUV Vatu Vanuatu 1 quốc gia 117.42 VUV 136.17 VUV 17 Th06 2026
WST Tala Samoa 1 quốc gia chưa lên lịch
XAF Franc CFA Trung Phi 6 quốc gia 565.63 XAF 655.96 XAF 17 Th06 2026
XCD Đô la Đông Caribê 8 quốc gia 2.7399 XCD 3.1774 XCD 17 Th06 2026
XOF Franc CFA Tây Phi 8 quốc gia 565.63 XOF 655.96 XOF 17 Th06 2026
XPF Franc CFP 3 quốc gia 102.9 XPF 119.33 XPF 17 Th06 2026
YER Rial Yemen 1 quốc gia 238.6 YER 276.7 YER 18 Th06 2026
ZAR Rand Nam Phi 1 quốc gia 16.22 ZAR 18.81 ZAR 18 Th06 2026
ZMW Kwacha Zambia 1 quốc gia 17.75 ZMW 20.58 ZMW 18 Th06 2026
ZWL Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 quốc gia chưa lên lịch

Tỷ giá lấy từ lần làm mới Frankfurter mới nhất được lưu trong ảnh chụp quốc gia.