Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt tỷ giá

Tiền tệ địa phương và tỷ giá hằng ngày

Xem tiền tệ của các quốc gia và tham chiếu nhanh USD/EUR từ lần cập nhật mới nhất.

Tiền tệ 144
Quốc gia 228
Nguồn tỷ giá Frankfurter
01 Dirham UAE AED Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · 1 quốc gia 02 Afghani Afghanistan AFN Afghanistan · 1 quốc gia 03 Dram Armenia AMD Armenia · 1 quốc gia 04 Guilder Antille Hà Lan ANG Curaçao, Sint Maarten · 2 quốc gia 05 Kwanza Angola AOA Angola · 1 quốc gia 06 Peso Argentina ARS Argentina · 1 quốc gia
AED Dirham UAE 1 quốc gia 3.6725 AED 4.2996 AED 1 Th05 2026
AFN Afghani Afghanistan 1 quốc gia 64.48 AFN 75.39 AFN 1 Th05 2026
AMD Dram Armenia 1 quốc gia 370.33 AMD 433.96 AMD 1 Th05 2026
ANG Guilder Antille Hà Lan 2 quốc gia 1.79 ANG 2.0957 ANG 1 Th05 2026
AOA Kwanza Angola 1 quốc gia 921.91 AOA 1,077.85 AOA 30 Th04 2026
ARS Peso Argentina 1 quốc gia 1,395.59 ARS 1,633.04 ARS 1 Th05 2026
AUD Đô la Australia 7 quốc gia 1.4002 AUD 1.6373 AUD 1 Th05 2026
AWG Florin Aruba 1 quốc gia 1.7986 AWG 2.105 AWG 30 Th04 2026
AZN Manat Azerbaijan 1 quốc gia 1.6999 AZN 1.9919 AZN 1 Th05 2026
BBD Đô la Barbados 1 quốc gia 2.0349 BBD 2.3884 BBD 30 Th04 2026
BDT Taka Bangladesh 1 quốc gia 122.78 BDT 143.88 BDT 1 Th05 2026
BHD Dinar Bahrain 1 quốc gia 0.376 BHD 0.4402 BHD 1 Th05 2026
BIF Franc Burundi 1 quốc gia 2,983.72 BIF 3,487.7 BIF 1 Th05 2026
BMD Đô la Bermuda 1 quốc gia 1 BMD 1.1708 BMD 30 Th04 2026
BND Đô la Brunei 1 quốc gia 1.2791 BND 1.4956 BND 1 Th05 2026
BOB Boliviano Bolivia 1 quốc gia 6.9175 BOB 8.1213 BOB 1 Th05 2026
BRL Real Braxin 1 quốc gia 4.9859 BRL 5.8376 BRL 1 Th05 2026
BSD Đô la Bahamas 1 quốc gia 1.0149 BSD 1.1912 BSD 30 Th04 2026
BTN Ngultrum Bhutan 1 quốc gia 94.95 BTN 111.14 BTN 30 Th04 2026
BWP Pula Botswana 1 quốc gia 13.4 BWP 15.66 BWP 1 Th05 2026
BYN Rúp Belarus 1 quốc gia 2.8206 BYN 3.3052 BYN 1 Th05 2026
BZD Đô la Belize 1 quốc gia 2.0339 BZD 2.3872 BZD 30 Th04 2026
CAD Đô la Canada 1 quốc gia 1.3662 CAD 1.5997 CAD 1 Th05 2026
CDF Franc Congo 1 quốc gia 2,321.3 CDF 2,713.93 CDF 30 Th04 2026
CHF Franc Thụy sĩ 2 quốc gia 0.7875 CHF 0.9208 CHF 1 Th05 2026
CKD Cook Islands dollar 1 quốc gia chưa lên lịch
CLP Peso Chile 1 quốc gia 902.55 CLP 1,056.35 CLP 30 Th04 2026
CNY Nhân dân tệ 1 quốc gia 6.8317 CNY 7.9955 CNY 1 Th05 2026
COP Peso Colombia 1 quốc gia 3,632.63 COP 4,253.3 COP 1 Th05 2026
CRC Colón Costa Rica 1 quốc gia 455.98 CRC 532.54 CRC 30 Th04 2026
CUC Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 quốc gia chưa lên lịch
CVE Escudo Cape Verde 1 quốc gia 94.18 CVE 110.26 CVE 30 Th04 2026
DJF Franc Djibouti 1 quốc gia 178.19 DJF 208.33 DJF 30 Th04 2026
DKK Krone Đan Mạch 3 quốc gia 6.3848 DKK 7.4751 DKK 1 Th05 2026
DOP Peso Dominica 1 quốc gia 60.36 DOP 70.85 DOP 30 Th04 2026
DZD Dinar Algeria 2 quốc gia 132.69 DZD 155.44 DZD 1 Th05 2026
EGP Bảng Ai Cập 2 quốc gia 53.42 EGP 62.57 EGP 1 Th05 2026
ERN Nakfa Eritrea 1 quốc gia 15.25 ERN 17.83 ERN 30 Th04 2026
ETB Birr Ethiopia 1 quốc gia 157.23 ETB 184.65 ETB 1 Th05 2026
EUR Euro 29 quốc gia 0.8542 EUR 1.1708 USD 1 Th05 2026
FJD Đô la Fiji 1 quốc gia 2.2181 FJD 2.5933 FJD 30 Th04 2026
FKP Bảng Quần đảo Falkland 1 quốc gia 0.7399 FKP 0.8663 FKP 30 Th04 2026
GBP Bảng Anh 5 quốc gia 0.7399 GBP 0.8663 GBP 1 Th05 2026
GEL Lari Georgia 1 quốc gia 2.6855 GEL 3.1471 GEL 1 Th05 2026
GHS Cedi Ghana 1 quốc gia 11.21 GHS 13.1 GHS 30 Th04 2026
GIP Bảng Gibraltar 1 quốc gia 0.7488 GIP 0.8667 GIP 30 Th04 2026
GMD Dalasi Gambia 1 quốc gia 73.4 GMD 85.81 GMD 30 Th04 2026
GNF Franc Guinea 1 quốc gia 8,778 GNF 10,262 GNF 30 Th04 2026
GTQ Quetzal Guatemala 1 quốc gia 7.6522 GTQ 8.9465 GTQ 30 Th04 2026
GYD Đô la Guyana 1 quốc gia 211.66 GYD 248.42 GYD 30 Th04 2026
HKD Đô la Hồng Kông 1 quốc gia 7.8436 HKD 9.1705 HKD 1 Th05 2026
HNL Lempira Honduras 1 quốc gia 26.64 HNL 31.14 HNL 30 Th04 2026
HTG Gourde Haiti 1 quốc gia 131.06 HTG 153.23 HTG 30 Th04 2026
IDR Rupiah Indonesia 1 quốc gia 17,344 IDR 20,301 IDR 1 Th05 2026
ILS Sheqel Israel mới 1 quốc gia 2.9583 ILS 3.4621 ILS 1 Th05 2026
INR Rupee Ấn Độ 1 quốc gia 94.95 INR 111.14 INR 1 Th05 2026
IQD Dinar Iraq 1 quốc gia 1,311.31 IQD 1,533.05 IQD 1 Th05 2026
IRR Rial Iran 1 quốc gia 1,328,794 IRR 1,538,562 IRR 1 Th05 2026
ISK Króna Iceland 1 quốc gia 122.92 ISK 143.83 ISK 1 Th05 2026
JMD Đô la Jamaica 1 quốc gia 155.57 JMD 182.56 JMD 30 Th04 2026
JOD Dinar Jordan 1 quốc gia 0.709 JOD 0.8301 JOD 1 Th05 2026
JPY Yên Nhật 1 quốc gia 158.34 JPY 185.38 JPY 1 Th05 2026
KES Shilling Kenya 1 quốc gia 129.25 KES 151.09 KES 1 Th05 2026
KGS Som Kyrgyzstan 1 quốc gia 87.54 KGS 102.57 KGS 1 Th05 2026
KHR Riel Campuchia 1 quốc gia 4,014.01 KHR 4,692.07 KHR 1 Th05 2026
KMF Franc Comoros 1 quốc gia 421.77 KMF 493.11 KMF 30 Th04 2026
KPW Won Triều Tiên 1 quốc gia chưa lên lịch
KRW Won Hàn Quốc 1 quốc gia 1,477.87 KRW 1,730.12 KRW 1 Th05 2026
KWD Dinar Kuwait 1 quốc gia 0.3071 KWD 0.3593 KWD 1 Th05 2026
KYD Đô la Quần đảo Cayman 1 quốc gia 0.8372 KYD 0.985 KYD 30 Th04 2026
KZT Tenge Kazakhstan 1 quốc gia 462.79 KZT 542.18 KZT 1 Th05 2026
LAK Kip Lào 1 quốc gia 21,968 LAK 25,693 LAK 1 Th05 2026
LBP Bảng Li-băng 1 quốc gia 89,994 LBP 107,266 LBP 1 Th05 2026
LKR Rupee Sri Lanka 1 quốc gia 319.71 LKR 373.88 LKR 30 Th04 2026
LRD Đô la Liberia 1 quốc gia 184.05 LRD 215.18 LRD 30 Th04 2026
LSL Loti Lesotho 1 quốc gia 16.71 LSL 19.53 LSL 30 Th04 2026
LYD Dinar Libi 1 quốc gia 6.3572 LYD 7.4332 LYD 1 Th05 2026
MAD Dirham Ma-rốc 1 quốc gia 9.2632 MAD 10.83 MAD 1 Th05 2026
MDL Leu Moldova 1 quốc gia 17.23 MDL 20.19 MDL 1 Th05 2026
MGA Ariary Madagascar 1 quốc gia 4,161.25 MGA 4,865.12 MGA 30 Th04 2026
MMK Kyat Myanma 1 quốc gia 2,100.44 MMK 2,460.69 MMK 1 Th05 2026
MNT Tugrik Mông Cổ 1 quốc gia 3,579.67 MNT 4,199.69 MNT 1 Th05 2026
MRU Ouguiya Mauritania 1 quốc gia 40.03 MRU 46.8 MRU 30 Th04 2026
MUR Rupee Mauritius 1 quốc gia 47.03 MUR 55 MUR 30 Th04 2026
MVR Rufiyaa Maldives 1 quốc gia 15.46 MVR 18.08 MVR 30 Th04 2026
MWK Kwacha Malawi 1 quốc gia 1,739.06 MWK 2,032.85 MWK 1 Th05 2026
MXN Peso Mexico 1 quốc gia 17.51 MXN 20.5 MXN 1 Th05 2026
MYR Ringgit Malaysia 1 quốc gia 3.9669 MYR 4.6415 MYR 1 Th05 2026
MZN Metical Mozambique 1 quốc gia 63.91 MZN 74.72 MZN 30 Th04 2026
NAD Đô la Namibia 1 quốc gia 16.71 NAD 19.54 NAD 1 Th05 2026
NGN Naira Nigeria 1 quốc gia 1,380.42 NGN 1,619.21 NGN 1 Th05 2026
NIO Córdoba Nicaragua 1 quốc gia 36.78 NIO 43.11 NIO 1 Th05 2026
NOK Krone Na Uy 2 quốc gia 9.3167 NOK 10.91 NOK 1 Th05 2026
NPR Rupee Nepal 1 quốc gia 151.87 NPR 177.61 NPR 1 Th05 2026
NZD Đô la New Zealand 4 quốc gia 1.7064 NZD 1.9975 NZD 1 Th05 2026
OMR Rial Oman 1 quốc gia 0.3845 OMR 0.4502 OMR 1 Th05 2026
PAB Balboa Panama 1 quốc gia 1.0014 PAB 1.1708 PAB 30 Th04 2026
PEN Sol Peru 1 quốc gia 3.5184 PEN 4.1206 PEN 30 Th04 2026
PGK Kina Papua New Guinea 1 quốc gia 4.3437 PGK 5.0832 PGK 1 Th05 2026
PHP Peso Philipin 1 quốc gia 61.5 PHP 71.93 PHP 1 Th05 2026
PKR Rupee Pakistan 1 quốc gia 279.03 PKR 326.27 PKR 1 Th05 2026
PYG Guarani Paraguay 1 quốc gia 6,087 PYG 7,129 PYG 30 Th04 2026
QAR Rial Qatar 1 quốc gia 3.64 QAR 4.2615 QAR 1 Th05 2026
RUB Rúp Nga 1 quốc gia 74.99 RUB 87.84 RUB 1 Th05 2026
RWF Franc Rwanda 1 quốc gia 1,465 RWF 1,712.46 RWF 1 Th05 2026
SAR Riyal Ả Rập Xê-út 1 quốc gia 3.75 SAR 4.3903 SAR 1 Th05 2026
SBD Đô la quần đảo Solomon 1 quốc gia 8.0107 SBD 9.3658 SBD 30 Th04 2026
SCR Rupee Seychelles 1 quốc gia 14.09 SCR 16.48 SCR 30 Th04 2026
SDG Bảng Sudan 1 quốc gia 600.85 SDG 702.55 SDG 1 Th05 2026
SEK Krona Thụy Điển 1 quốc gia 9.2703 SEK 10.85 SEK 1 Th05 2026
SGD Đô la Singapore 1 quốc gia 1.2772 SGD 1.495 SGD 1 Th05 2026
SLE Leone Sierra Leone 1 quốc gia 24.58 SLE 28.74 SLE 30 Th04 2026
SOS Shilling Somali 1 quốc gia 572.43 SOS 669.26 SOS 30 Th04 2026
SRD Đô la Suriname 1 quốc gia 37.53 SRD 43.88 SRD 30 Th04 2026
SSP Bảng Nam Sudan 1 quốc gia 4,642.68 SSP 5,428 SSP 30 Th04 2026
STN Dobra São Tomé và Príncipe 1 quốc gia 21.07 STN 24.64 STN 30 Th04 2026
SYP Bảng Syria 1 quốc gia 114.79 SYP 134.22 SYP 1 Th05 2026
SZL Lilangeni Swaziland 1 quốc gia 16.7 SZL 19.53 SZL 30 Th04 2026
THB Bạt Thái Lan 1 quốc gia 32.61 THB 38.17 THB 1 Th05 2026
TJS Somoni Tajikistan 1 quốc gia 9.4026 TJS 11.02 TJS 1 Th05 2026
TMT Manat Turkmenistan 1 quốc gia 3.5017 TMT 4.105 TMT 1 Th05 2026
TND Dinar Tunisia 1 quốc gia 2.8891 TND 3.379 TND 1 Th05 2026
TOP Paʻanga Tonga 1 quốc gia 2.3501 TOP 2.7476 TOP 30 Th04 2026
TRY Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 quốc gia 45.17 TRY 52.89 TRY 1 Th05 2026
TTD Đô la Trinidad và Tobago 1 quốc gia 6.7869 TTD 7.9373 TTD 30 Th04 2026
TWD Đô la Đài Loan mới 1 quốc gia 31.65 TWD 37.02 TWD 1 Th05 2026
TZS Shilling Tanzania 1 quốc gia 2,600.61 TZS 3,039.89 TZS 1 Th05 2026
UAH Hryvnia Ukraina 1 quốc gia 43.98 UAH 51.51 UAH 1 Th05 2026
UGX Shilling Uganda 1 quốc gia 3,728.48 UGX 4,358.26 UGX 1 Th05 2026
USD Đô la Mỹ 16 quốc gia 1 USD 1.1708 USD 1 Th05 2026
UYU Peso Uruguay 1 quốc gia 40.12 UYU 46.98 UYU 1 Th05 2026
UZS Som Uzbekistan 1 quốc gia 11,962 UZS 14,020 UZS 1 Th05 2026
VES Bolívar Venezuela 1 quốc gia 486.37 VES 568.69 VES 1 Th05 2026
VND Đồng Việt Nam 1 quốc gia 26,268 VND 30,761 VND 1 Th05 2026
VUV Vatu Vanuatu 1 quốc gia 118.63 VUV 138.7 VUV 30 Th04 2026
WST Tala Samoa 1 quốc gia 2.7057 WST 3.1634 WST 30 Th04 2026
XAF Franc CFA Trung Phi 6 quốc gia 567.72 XAF 663.75 XAF 30 Th04 2026
XCD Đô la Đông Caribê 8 quốc gia 2.742 XCD 3.2183 XCD 30 Th04 2026
XOF Franc CFA Tây Phi 8 quốc gia 561.16 XOF 656.28 XOF 30 Th04 2026
XPF Franc CFP 3 quốc gia 102.15 XPF 119.43 XPF 30 Th04 2026
YER Rial Yemen 1 quốc gia 238.81 YER 279.23 YER 1 Th05 2026
ZAR Rand Nam Phi 1 quốc gia 16.76 ZAR 19.62 ZAR 1 Th05 2026
ZMW Kwacha Zambia 1 quốc gia 18.85 ZMW 22.03 ZMW 1 Th05 2026
ZWL Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 quốc gia chưa lên lịch

Tỷ giá lấy từ lần làm mới Frankfurter mới nhất được lưu trong ảnh chụp quốc gia.