Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt tỷ giá

Tiền tệ địa phương và tỷ giá hằng ngày

Xem tiền tệ của các quốc gia và tham chiếu nhanh USD/EUR từ lần cập nhật mới nhất.

Tiền tệ 144
Quốc gia 228
Nguồn tỷ giá Frankfurter
01 Dirham UAE AED Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · 1 quốc gia 02 Afghani Afghanistan AFN Afghanistan · 1 quốc gia 03 Dram Armenia AMD Armenia · 1 quốc gia 04 Guilder Antille Hà Lan ANG Curaçao, Sint Maarten · 2 quốc gia 05 Kwanza Angola AOA Angola · 1 quốc gia 06 Peso Argentina ARS Argentina · 1 quốc gia
AED Dirham UAE 1 quốc gia 3.6725 AED 4.2421 AED 17 Th09 2026
AFN Afghani Afghanistan 1 quốc gia 64.48 AFN 74.48 AFN 16 Th09 2026
AMD Dram Armenia 1 quốc gia 363.3 AMD 419.65 AMD 16 Th09 2026
ANG Guilder Antille Hà Lan 2 quốc gia 1.79 ANG 2.0676 ANG 16 Th09 2026
AOA Kwanza Angola 1 quốc gia 918.31 AOA 1,060.73 AOA 16 Th09 2026
ARS Peso Argentina 1 quốc gia 1,506.37 ARS 1,740 ARS 16 Th09 2026
AUD Đô la Australia 7 quốc gia 1.4038 AUD 1.6215 AUD 17 Th09 2026
AWG Florin Aruba 1 quốc gia 1.7891 AWG 2.0666 AWG 16 Th09 2026
AZN Manat Azerbaijan 1 quốc gia 1.6997 AZN 1.9633 AZN 16 Th09 2026
BBD Đô la Barbados 1 quốc gia 2.0159 BBD 2.3285 BBD 16 Th09 2026
BDT Taka Bangladesh 1 quốc gia 123.14 BDT 142.23 BDT 16 Th09 2026
BHD Dinar Bahrain 1 quốc gia 0.376 BHD 0.4343 BHD 16 Th09 2026
BIF Franc Burundi 1 quốc gia 2,995.46 BIF 3,460.02 BIF 16 Th09 2026
BMD Đô la Bermuda 1 quốc gia 1 BMD 1.1551 BMD 16 Th09 2026
BND Đô la Brunei 1 quốc gia 1.2731 BND 1.4705 BND 17 Th09 2026
BOB Boliviano Bolivia 1 quốc gia 10.61 BOB 12.26 BOB 16 Th09 2026
BRL Real Braxin 1 quốc gia 5.1485 BRL 5.947 BRL 16 Th09 2026
BSD Đô la Bahamas 1 quốc gia 1.0084 BSD 1.1648 BSD 16 Th09 2026
BTN Ngultrum Bhutan 1 quốc gia 95.9 BTN 110.77 BTN 16 Th09 2026
BWP Pula Botswana 1 quốc gia 13.36 BWP 15.44 BWP 16 Th09 2026
BYN Rúp Belarus 1 quốc gia 3.0329 BYN 3.5033 BYN 16 Th09 2026
BZD Đô la Belize 1 quốc gia 2.0269 BZD 2.3413 BZD 16 Th09 2026
CAD Đô la Canada 1 quốc gia 1.3913 CAD 1.6071 CAD 17 Th09 2026
CDF Franc Congo 1 quốc gia 2,294.05 CDF 2,649.83 CDF 16 Th09 2026
CHF Franc Thụy sĩ 2 quốc gia 0.818 CHF 0.9448 CHF 17 Th09 2026
CKD Cook Islands dollar 1 quốc gia chưa lên lịch
CLP Peso Chile 1 quốc gia 955 CLP 1,103.11 CLP 16 Th09 2026
CNY Nhân dân tệ 1 quốc gia 6.7074 CNY 7.7476 CNY 17 Th09 2026
COP Peso Colombia 1 quốc gia 3,111.67 COP 3,594.26 COP 17 Th09 2026
CRC Colón Costa Rica 1 quốc gia 447.23 CRC 516.59 CRC 16 Th09 2026
CUC Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 quốc gia chưa lên lịch
CVE Escudo Cape Verde 1 quốc gia 95.45 CVE 110.25 CVE 16 Th09 2026
DJF Franc Djibouti 1 quốc gia 177.48 DJF 205 DJF 16 Th09 2026
DKK Krone Đan Mạch 3 quốc gia 6.4781 DKK 7.4828 DKK 17 Th09 2026
DOP Peso Dominica 1 quốc gia 59.37 DOP 68.58 DOP 16 Th09 2026
DZD Dinar Algeria 2 quốc gia 133.75 DZD 154.49 DZD 16 Th09 2026
EGP Bảng Ai Cập 2 quốc gia 52.09 EGP 60.17 EGP 16 Th09 2026
ERN Nakfa Eritrea 1 quốc gia 15.18 ERN 17.53 ERN 16 Th09 2026
ETB Birr Ethiopia 1 quốc gia 161.54 ETB 186.59 ETB 16 Th09 2026
EUR Euro 29 quốc gia 0.8657 EUR 1.1551 USD 17 Th09 2026
FJD Đô la Fiji 1 quốc gia 2.2164 FJD 2.5602 FJD 16 Th09 2026
FKP Bảng Quần đảo Falkland 1 quốc gia 0.7412 FKP 0.8562 FKP 16 Th09 2026
GBP Bảng Anh 5 quốc gia 0.7413 GBP 0.8563 GBP 17 Th09 2026
GEL Lari Georgia 1 quốc gia 2.6023 GEL 3.0059 GEL 16 Th09 2026
GHS Cedi Ghana 1 quốc gia 11.5 GHS 13.29 GHS 16 Th09 2026
GIP Bảng Gibraltar 1 quốc gia 0.7501 GIP 0.8665 GIP 16 Th09 2026
GMD Dalasi Gambia 1 quốc gia 73.51 GMD 84.91 GMD 16 Th09 2026
GNF Franc Guinea 1 quốc gia 8,783 GNF 10,145 GNF 16 Th09 2026
GTQ Quetzal Guatemala 1 quốc gia 7.6345 GTQ 8.8186 GTQ 16 Th09 2026
GYD Đô la Guyana 1 quốc gia 210.52 GYD 243.17 GYD 16 Th09 2026
HKD Đô la Hồng Kông 1 quốc gia 7.8504 HKD 9.0679 HKD 17 Th09 2026
HNL Lempira Honduras 1 quốc gia 26.86 HNL 31.02 HNL 16 Th09 2026
HTG Gourde Haiti 1 quốc gia 130.62 HTG 150.87 HTG 16 Th09 2026
IDR Rupiah Indonesia 1 quốc gia 17,708 IDR 20,454 IDR 17 Th09 2026
ILS Sheqel Israel mới 1 quốc gia 3.0359 ILS 3.5068 ILS 16 Th09 2026
INR Rupee Ấn Độ 1 quốc gia 95.9 INR 110.77 INR 16 Th09 2026
IQD Dinar Iraq 1 quốc gia 1,309.75 IQD 1,512.88 IQD 16 Th09 2026
IRR Rial Iran 1 quốc gia 1,368,358 IRR 1,580,576 IRR 16 Th09 2026
ISK Króna Iceland 1 quốc gia 121.21 ISK 140.01 ISK 16 Th09 2026
JMD Đô la Jamaica 1 quốc gia 157.32 JMD 181.72 JMD 16 Th09 2026
JOD Dinar Jordan 1 quốc gia 0.709 JOD 0.819 JOD 16 Th09 2026
JPY Yên Nhật 1 quốc gia 155.14 JPY 179.2 JPY 17 Th09 2026
KES Shilling Kenya 1 quốc gia 129.57 KES 149.67 KES 16 Th09 2026
KGS Som Kyrgyzstan 1 quốc gia 87.52 KGS 101.09 KGS 16 Th09 2026
KHR Riel Campuchia 1 quốc gia 4,052.04 KHR 4,680.47 KHR 16 Th09 2026
KMF Franc Comoros 1 quốc gia 427.19 KMF 493.44 KMF 16 Th09 2026
KPW Won Triều Tiên 1 quốc gia 129.98 KPW 150.14 KPW 16 Th09 2026
KRW Won Hàn Quốc 1 quốc gia 1,362.87 KRW 1,574.24 KRW 17 Th09 2026
KWD Dinar Kuwait 1 quốc gia 0.3076 KWD 0.3553 KWD 17 Th09 2026
KYD Đô la Quần đảo Cayman 1 quốc gia 0.8372 KYD 0.967 KYD 16 Th09 2026
KZT Tenge Kazakhstan 1 quốc gia 447.57 KZT 516.99 KZT 16 Th09 2026
LAK Kip Lào 1 quốc gia 22,235 LAK 25,683 LAK 17 Th09 2026
LBP Bảng Li-băng 1 quốc gia 89,660 LBP 103,565 LBP 16 Th09 2026
LKR Rupee Sri Lanka 1 quốc gia 330.87 LKR 382.18 LKR 16 Th09 2026
LRD Đô la Liberia 1 quốc gia 173.53 LRD 200.44 LRD 16 Th09 2026
LSL Loti Lesotho 1 quốc gia 16.26 LSL 18.78 LSL 16 Th09 2026
LYD Dinar Libi 1 quốc gia 6.3514 LYD 7.3364 LYD 16 Th09 2026
MAD Dirham Ma-rốc 1 quốc gia 9.4689 MAD 10.94 MAD 16 Th09 2026
MDL Leu Moldova 1 quốc gia 17.38 MDL 20.08 MDL 16 Th09 2026
MGA Ariary Madagascar 1 quốc gia 4,319.57 MGA 4,989.49 MGA 16 Th09 2026
MMK Kyat Myanma 1 quốc gia 2,098.9 MMK 2,424.41 MMK 16 Th09 2026
MNT Tugrik Mông Cổ 1 quốc gia 3,598.98 MNT 4,157.14 MNT 16 Th09 2026
MRU Ouguiya Mauritania 1 quốc gia 40.18 MRU 46.41 MRU 16 Th09 2026
MUR Rupee Mauritius 1 quốc gia 47.27 MUR 54.6 MUR 16 Th09 2026
MVR Rufiyaa Maldives 1 quốc gia 15.44 MVR 17.83 MVR 16 Th09 2026
MWK Kwacha Malawi 1 quốc gia 1,734.06 MWK 2,002.99 MWK 16 Th09 2026
MXN Peso Mexico 1 quốc gia 17.15 MXN 19.81 MXN 17 Th09 2026
MYR Ringgit Malaysia 1 quốc gia 4.0845 MYR 4.718 MYR 17 Th09 2026
MZN Metical Mozambique 1 quốc gia 63.69 MZN 73.56 MZN 16 Th09 2026
NAD Đô la Namibia 1 quốc gia 16.27 NAD 18.79 NAD 16 Th09 2026
NGN Naira Nigeria 1 quốc gia 1,327.2 NGN 1,533.03 NGN 16 Th09 2026
NIO Córdoba Nicaragua 1 quốc gia 36.62 NIO 42.3 NIO 16 Th09 2026
NOK Krone Na Uy 2 quốc gia 9.3479 NOK 10.8 NOK 17 Th09 2026
NPR Rupee Nepal 1 quốc gia 153.45 NPR 177.25 NPR 16 Th09 2026
NZD Đô la New Zealand 4 quốc gia 1.7369 NZD 2.0063 NZD 17 Th09 2026
OMR Rial Oman 1 quốc gia 0.3845 OMR 0.4441 OMR 16 Th09 2026
PAB Balboa Panama 1 quốc gia 1 PAB 1.1551 PAB 16 Th09 2026
PEN Sol Peru 1 quốc gia 3.3669 PEN 3.8891 PEN 16 Th09 2026
PGK Kina Papua New Guinea 1 quốc gia 4.4928 PGK 5.1895 PGK 17 Th09 2026
PHP Peso Philipin 1 quốc gia 62.74 PHP 72.48 PHP 17 Th09 2026
PKR Rupee Pakistan 1 quốc gia 277.8 PKR 320.88 PKR 16 Th09 2026
PYG Guarani Paraguay 1 quốc gia 5,910 PYG 6,827 PYG 16 Th09 2026
QAR Rial Qatar 1 quốc gia 3.64 QAR 4.2045 QAR 16 Th09 2026
RUB Rúp Nga 1 quốc gia 84.3 RUB 97.37 RUB 17 Th09 2026
RWF Franc Rwanda 1 quốc gia 1,472.52 RWF 1,700.9 RWF 16 Th09 2026
SAR Riyal Ả Rập Xê-út 1 quốc gia 3.75 SAR 4.3316 SAR 17 Th09 2026
SBD Đô la quần đảo Solomon 1 quốc gia 7.9956 SBD 9.2356 SBD 16 Th09 2026
SCR Rupee Seychelles 1 quốc gia 14.41 SCR 16.65 SCR 16 Th09 2026
SDG Bảng Sudan 1 quốc gia 600.3 SDG 693.41 SDG 16 Th09 2026
SEK Krona Thụy Điển 1 quốc gia 9.7779 SEK 11.29 SEK 17 Th09 2026
SGD Đô la Singapore 1 quốc gia 1.2731 SGD 1.4705 SGD 17 Th09 2026
SLE Leone Sierra Leone 1 quốc gia 24.52 SLE 28.32 SLE 16 Th09 2026
SOS Shilling Somali 1 quốc gia 571.12 SOS 659.69 SOS 16 Th09 2026
SRD Đô la Suriname 1 quốc gia 37.75 SRD 43.6 SRD 16 Th09 2026
SSP Bảng Nam Sudan 1 quốc gia 5,660 SSP 6,537 SSP 16 Th09 2026
STN Dobra São Tomé và Príncipe 1 quốc gia 21.34 STN 24.65 STN 16 Th09 2026
SYP Bảng Syria 1 quốc gia 122.04 SYP 140.97 SYP 16 Th09 2026
SZL Lilangeni Swaziland 1 quốc gia 16.25 SZL 18.77 SZL 16 Th09 2026
THB Bạt Thái Lan 1 quốc gia 33.27 THB 38.43 THB 17 Th09 2026
TJS Somoni Tajikistan 1 quốc gia 9.2356 TJS 10.67 TJS 16 Th09 2026
TMT Manat Turkmenistan 1 quốc gia 3.5 TMT 4.0428 TMT 16 Th09 2026
TND Dinar Tunisia 1 quốc gia 2.9224 TND 3.3757 TND 16 Th09 2026
TOP Paʻanga Tonga 1 quốc gia 2.3716 TOP 2.7395 TOP 16 Th09 2026
TRY Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 quốc gia 48.65 TRY 56.19 TRY 17 Th09 2026
TTD Đô la Trinidad và Tobago 1 quốc gia 6.7425 TTD 7.7881 TTD 16 Th09 2026
TWD Đô la Đài Loan mới 1 quốc gia 31.8 TWD 36.73 TWD 17 Th09 2026
TZS Shilling Tanzania 1 quốc gia 2,640.47 TZS 3,049.97 TZS 16 Th09 2026
UAH Hryvnia Ukraina 1 quốc gia 44.62 UAH 51.54 UAH 16 Th09 2026
UGX Shilling Uganda 1 quốc gia 3,915.47 UGX 4,522.72 UGX 16 Th09 2026
USD Đô la Mỹ 16 quốc gia 1 USD 1.1551 USD 17 Th09 2026
UYU Peso Uruguay 1 quốc gia 40.2 UYU 46.44 UYU 16 Th09 2026
UZS Som Uzbekistan 1 quốc gia 11,779 UZS 13,606 UZS 16 Th09 2026
VES Bolívar Venezuela 1 quốc gia 847.12 VES 978.5 VES 16 Th09 2026
VND Đồng Việt Nam 1 quốc gia 25,901 VND 29,918 VND 17 Th09 2026
VUV Vatu Vanuatu 1 quốc gia 116.96 VUV 135.1 VUV 16 Th09 2026
WST Tala Samoa 1 quốc gia 2.7226 WST 3.1448 WST 16 Th09 2026
XAF Franc CFA Trung Phi 6 quốc gia 567.8 XAF 655.86 XAF 16 Th09 2026
XCD Đô la Đông Caribê 8 quốc gia 2.7248 XCD 3.1474 XCD 16 Th09 2026
XOF Franc CFA Tây Phi 8 quốc gia 567.8 XOF 655.86 XOF 16 Th09 2026
XPF Franc CFP 3 quốc gia 103.42 XPF 119.46 XPF 16 Th09 2026
YER Rial Yemen 1 quốc gia 236.78 YER 273.51 YER 16 Th09 2026
ZAR Rand Nam Phi 1 quốc gia 16.25 ZAR 18.77 ZAR 17 Th09 2026
ZMW Kwacha Zambia 1 quốc gia 19.56 ZMW 22.59 ZMW 16 Th09 2026
ZWL Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 quốc gia chưa lên lịch

Tỷ giá lấy từ lần làm mới Frankfurter mới nhất được lưu trong ảnh chụp quốc gia.