Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt tỷ giá

Tiền tệ địa phương và tỷ giá hằng ngày

Xem tiền tệ của các quốc gia và tham chiếu nhanh USD/EUR từ lần cập nhật mới nhất.

Tiền tệ 144
Quốc gia 228
Nguồn tỷ giá Frankfurter
01 Dirham UAE AED Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · 1 quốc gia 02 Afghani Afghanistan AFN Afghanistan · 1 quốc gia 03 Dram Armenia AMD Armenia · 1 quốc gia 04 Guilder Antille Hà Lan ANG Curaçao, Sint Maarten · 2 quốc gia 05 Kwanza Angola AOA Angola · 1 quốc gia 06 Peso Argentina ARS Argentina · 1 quốc gia
AED Dirham UAE 1 quốc gia 3.6725 AED 4.2265 AED 3 Th08 2026
AFN Afghani Afghanistan 1 quốc gia 65.78 AFN 75.7 AFN 2 Th08 2026
AMD Dram Armenia 1 quốc gia 365.6 AMD 420.74 AMD 2 Th08 2026
ANG Guilder Antille Hà Lan 2 quốc gia 1.79 ANG 2.06 ANG 3 Th08 2026
AOA Kwanza Angola 1 quốc gia 915.58 AOA 1,053.69 AOA 31 Th07 2026
ARS Peso Argentina 1 quốc gia 1,489.31 ARS 1,713.96 ARS 31 Th07 2026
AUD Đô la Australia 7 quốc gia 1.4263 AUD 1.6414 AUD 3 Th08 2026
AWG Florin Aruba 1 quốc gia 1.789 AWG 2.0588 AWG 31 Th07 2026
AZN Manat Azerbaijan 1 quốc gia 1.6984 AZN 1.9546 AZN 2 Th08 2026
BBD Đô la Barbados 1 quốc gia 2.0333 BBD 2.34 BBD 31 Th07 2026
BDT Taka Bangladesh 1 quốc gia 123.42 BDT 142.03 BDT 31 Th07 2026
BHD Dinar Bahrain 1 quốc gia 0.376 BHD 0.4327 BHD 2 Th08 2026
BIF Franc Burundi 1 quốc gia 2,991.93 BIF 3,443.24 BIF 1 Th08 2026
BMD Đô la Bermuda 1 quốc gia 1 BMD 1.1508 BMD 31 Th07 2026
BND Đô la Brunei 1 quốc gia 1.2847 BND 1.4785 BND 3 Th08 2026
BOB Boliviano Bolivia 1 quốc gia 12.01 BOB 13.82 BOB 31 Th07 2026
BRL Real Braxin 1 quốc gia 5.0741 BRL 5.8395 BRL 2 Th08 2026
BSD Đô la Bahamas 1 quốc gia 1.0109 BSD 1.1634 BSD 31 Th07 2026
BTN Ngultrum Bhutan 1 quốc gia 95.48 BTN 109.88 BTN 31 Th07 2026
BWP Pula Botswana 1 quốc gia 13.63 BWP 15.69 BWP 1 Th08 2026
BYN Rúp Belarus 1 quốc gia 2.9116 BYN 3.3508 BYN 2 Th08 2026
BZD Đô la Belize 1 quốc gia 2.0328 BZD 2.3395 BZD 31 Th07 2026
CAD Đô la Canada 1 quốc gia 1.4023 CAD 1.6138 CAD 3 Th08 2026
CDF Franc Congo 1 quốc gia 2,270.69 CDF 2,613.21 CDF 31 Th07 2026
CHF Franc Thụy sĩ 2 quốc gia 0.8092 CHF 0.9312 CHF 3 Th08 2026
CKD Cook Islands dollar 1 quốc gia chưa lên lịch
CLP Peso Chile 1 quốc gia 925.98 CLP 1,065.66 CLP 31 Th07 2026
CNY Nhân dân tệ 1 quốc gia 6.7482 CNY 7.7661 CNY 3 Th08 2026
COP Peso Colombia 1 quốc gia 3,135.65 COP 3,608.63 COP 1 Th08 2026
CRC Colón Costa Rica 1 quốc gia 452.07 CRC 520.26 CRC 31 Th07 2026
CUC Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 quốc gia chưa lên lịch
CVE Escudo Cape Verde 1 quốc gia 95.81 CVE 110.26 CVE 31 Th07 2026
DJF Franc Djibouti 1 quốc gia 176.86 DJF 203.54 DJF 31 Th07 2026
DKK Krone Đan Mạch 3 quốc gia 6.5036 DKK 7.4846 DKK 3 Th08 2026
DOP Peso Dominica 1 quốc gia 59.15 DOP 68.07 DOP 31 Th07 2026
DZD Dinar Algeria 2 quốc gia 132.91 DZD 152.96 DZD 1 Th08 2026
EGP Bảng Ai Cập 2 quốc gia 51.09 EGP 58.8 EGP 31 Th07 2026
ERN Nakfa Eritrea 1 quốc gia 15.24 ERN 17.54 ERN 31 Th07 2026
ETB Birr Ethiopia 1 quốc gia 160.01 ETB 184.15 ETB 31 Th07 2026
EUR Euro 29 quốc gia 0.8689 EUR 1.1508 USD 3 Th08 2026
FJD Đô la Fiji 1 quốc gia 2.2232 FJD 2.5585 FJD 3 Th08 2026
FKP Bảng Quần đảo Falkland 1 quốc gia 0.7442 FKP 0.8565 FKP 31 Th07 2026
GBP Bảng Anh 5 quốc gia 0.7442 GBP 0.8565 GBP 3 Th08 2026
GEL Lari Georgia 1 quốc gia 2.6197 GEL 3.0148 GEL 2 Th08 2026
GHS Cedi Ghana 1 quốc gia 11.63 GHS 13.38 GHS 31 Th07 2026
GIP Bảng Gibraltar 1 quốc gia 0.7533 GIP 0.8669 GIP 31 Th07 2026
GMD Dalasi Gambia 1 quốc gia 72.58 GMD 83.53 GMD 31 Th07 2026
GNF Franc Guinea 1 quốc gia 8,745 GNF 10,065 GNF 31 Th07 2026
GTQ Quetzal Guatemala 1 quốc gia 7.5996 GTQ 8.746 GTQ 31 Th07 2026
GYD Đô la Guyana 1 quốc gia 211.85 GYD 243.8 GYD 31 Th07 2026
HKD Đô la Hồng Kông 1 quốc gia 7.8502 HKD 9.0343 HKD 3 Th08 2026
HNL Lempira Honduras 1 quốc gia 26.7 HNL 30.73 HNL 31 Th07 2026
HTG Gourde Haiti 1 quốc gia 130.11 HTG 149.73 HTG 31 Th07 2026
IDR Rupiah Indonesia 1 quốc gia 18,035 IDR 20,756 IDR 3 Th08 2026
ILS Sheqel Israel mới 1 quốc gia 3.0614 ILS 3.5231 ILS 2 Th08 2026
INR Rupee Ấn Độ 1 quốc gia 95.48 INR 109.88 INR 2 Th08 2026
IQD Dinar Iraq 1 quốc gia 1,308.2 IQD 1,505.53 IQD 1 Th08 2026
IRR Rial Iran 1 quốc gia 1,372,159 IRR 1,579,137 IRR 2 Th08 2026
ISK Króna Iceland 1 quốc gia 124.11 ISK 142.83 ISK 2 Th08 2026
JMD Đô la Jamaica 1 quốc gia 156.45 JMD 180.05 JMD 31 Th07 2026
JOD Dinar Jordan 1 quốc gia 0.709 JOD 0.816 JOD 31 Th07 2026
JPY Yên Nhật 1 quốc gia 160.55 JPY 184.77 JPY 3 Th08 2026
KES Shilling Kenya 1 quốc gia 129.17 KES 148.65 KES 1 Th08 2026
KGS Som Kyrgyzstan 1 quốc gia 87.39 KGS 100.57 KGS 2 Th08 2026
KHR Riel Campuchia 1 quốc gia 4,037.82 KHR 4,646.89 KHR 31 Th07 2026
KMF Franc Comoros 1 quốc gia 428.17 KMF 492.76 KMF 31 Th07 2026
KPW Won Triều Tiên 1 quốc gia 129.99 KPW 149.6 KPW 23 Th07 2026
KRW Won Hàn Quốc 1 quốc gia 1,436.45 KRW 1,653.12 KRW 3 Th08 2026
KWD Dinar Kuwait 1 quốc gia 0.3085 KWD 0.355 KWD 3 Th08 2026
KYD Đô la Quần đảo Cayman 1 quốc gia 0.8372 KYD 0.9635 KYD 31 Th07 2026
KZT Tenge Kazakhstan 1 quốc gia 474.59 KZT 546.17 KZT 2 Th08 2026
LAK Kip Lào 1 quốc gia 22,538 LAK 25,938 LAK 3 Th08 2026
LBP Bảng Li-băng 1 quốc gia 90,057 LBP 103,642 LBP 31 Th07 2026
LKR Rupee Sri Lanka 1 quốc gia 334.52 LKR 384.98 LKR 31 Th07 2026
LRD Đô la Liberia 1 quốc gia 180.84 LRD 208.12 LRD 31 Th07 2026
LSL Loti Lesotho 1 quốc gia 16.56 LSL 19.06 LSL 31 Th07 2026
LYD Dinar Libi 1 quốc gia 6.3874 LYD 7.3509 LYD 31 Th07 2026
MAD Dirham Ma-rốc 1 quốc gia 9.3472 MAD 10.76 MAD 31 Th07 2026
MDL Leu Moldova 1 quốc gia 17.55 MDL 20.2 MDL 2 Th08 2026
MGA Ariary Madagascar 1 quốc gia 4,304.36 MGA 4,953.64 MGA 31 Th07 2026
MMK Kyat Myanma 1 quốc gia 2,096.06 MMK 2,412.23 MMK 31 Th07 2026
MNT Tugrik Mông Cổ 1 quốc gia 3,589.42 MNT 4,130.85 MNT 31 Th07 2026
MRU Ouguiya Mauritania 1 quốc gia 39.84 MRU 45.85 MRU 31 Th07 2026
MUR Rupee Mauritius 1 quốc gia 47.22 MUR 54.34 MUR 31 Th07 2026
MVR Rufiyaa Maldives 1 quốc gia 15.34 MVR 17.66 MVR 2 Th08 2026
MWK Kwacha Malawi 1 quốc gia 1,735.81 MWK 1,997.64 MWK 1 Th08 2026
MXN Peso Mexico 1 quốc gia 17.36 MXN 19.98 MXN 2 Th08 2026
MYR Ringgit Malaysia 1 quốc gia 4.0859 MYR 4.7022 MYR 3 Th08 2026
MZN Metical Mozambique 1 quốc gia 63.51 MZN 73.09 MZN 31 Th07 2026
NAD Đô la Namibia 1 quốc gia 16.54 NAD 19.03 NAD 1 Th08 2026
NGN Naira Nigeria 1 quốc gia 1,363.56 NGN 1,569.24 NGN 1 Th08 2026
NIO Córdoba Nicaragua 1 quốc gia 36.66 NIO 42.19 NIO 2 Th08 2026
NOK Krone Na Uy 2 quốc gia 9.5398 NOK 10.98 NOK 3 Th08 2026
NPR Rupee Nepal 1 quốc gia 152.76 NPR 175.8 NPR 2 Th08 2026
NZD Đô la New Zealand 4 quốc gia 1.7055 NZD 1.9627 NZD 3 Th08 2026
OMR Rial Oman 1 quốc gia 0.3845 OMR 0.4425 OMR 2 Th08 2026
PAB Balboa Panama 1 quốc gia 0.997 PAB 1.1474 PAB 31 Th07 2026
PEN Sol Peru 1 quốc gia 3.3901 PEN 3.9015 PEN 31 Th07 2026
PGK Kina Papua New Guinea 1 quốc gia 4.4324 PGK 5.101 PGK 3 Th08 2026
PHP Peso Philipin 1 quốc gia 61.33 PHP 70.58 PHP 3 Th08 2026
PKR Rupee Pakistan 1 quốc gia 278.6 PKR 320.63 PKR 2 Th08 2026
PYG Guarani Paraguay 1 quốc gia 5,965 PYG 6,865 PYG 31 Th07 2026
QAR Rial Qatar 1 quốc gia 3.64 QAR 4.1891 QAR 2 Th08 2026
RUB Rúp Nga 1 quốc gia 79.66 RUB 91.67 RUB 2 Th08 2026
RWF Franc Rwanda 1 quốc gia 1,467.66 RWF 1,689.05 RWF 1 Th08 2026
SAR Riyal Ả Rập Xê-út 1 quốc gia 3.75 SAR 4.3157 SAR 3 Th08 2026
SBD Đô la quần đảo Solomon 1 quốc gia 8.0477 SBD 9.2617 SBD 31 Th07 2026
SCR Rupee Seychelles 1 quốc gia 14.2 SCR 16.34 SCR 31 Th07 2026
SDG Bảng Sudan 1 quốc gia 598.93 SDG 689.28 SDG 31 Th07 2026
SEK Krona Thụy Điển 1 quốc gia 9.5627 SEK 11.01 SEK 3 Th08 2026
SGD Đô la Singapore 1 quốc gia 1.2847 SGD 1.4785 SGD 3 Th08 2026
SLE Leone Sierra Leone 1 quốc gia 24.13 SLE 27.77 SLE 31 Th07 2026
SOS Shilling Somali 1 quốc gia 569.33 SOS 655.21 SOS 31 Th07 2026
SRD Đô la Suriname 1 quốc gia 37.71 SRD 43.4 SRD 31 Th07 2026
SSP Bảng Nam Sudan 1 quốc gia 5,039 SSP 5,799 SSP 31 Th07 2026
STN Dobra São Tomé và Príncipe 1 quốc gia 21.35 STN 24.57 STN 31 Th07 2026
SYP Bảng Syria 1 quốc gia 121.77 SYP 140.13 SYP 31 Th07 2026
SZL Lilangeni Swaziland 1 quốc gia 16.55 SZL 19.04 SZL 31 Th07 2026
THB Bạt Thái Lan 1 quốc gia 33.45 THB 38.5 THB 3 Th08 2026
TJS Somoni Tajikistan 1 quốc gia 9.2268 TJS 10.62 TJS 2 Th08 2026
TMT Manat Turkmenistan 1 quốc gia 3.5 TMT 4.0279 TMT 2 Th08 2026
TND Dinar Tunisia 1 quốc gia 2.9435 TND 3.3875 TND 31 Th07 2026
TOP Paʻanga Tonga 1 quốc gia 2.362 TOP 2.7183 TOP 31 Th07 2026
TRY Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 quốc gia 47.47 TRY 54.63 TRY 2 Th08 2026
TTD Đô la Trinidad và Tobago 1 quốc gia 6.7426 TTD 7.7596 TTD 31 Th07 2026
TWD Đô la Đài Loan mới 1 quốc gia 32.34 TWD 37.21 TWD 3 Th08 2026
TZS Shilling Tanzania 1 quốc gia 2,637.44 TZS 3,035.28 TZS 1 Th08 2026
UAH Hryvnia Ukraina 1 quốc gia 44.63 UAH 51.37 UAH 2 Th08 2026
UGX Shilling Uganda 1 quốc gia 3,742.34 UGX 4,306.84 UGX 1 Th08 2026
USD Đô la Mỹ 16 quốc gia 1 USD 1.1508 USD 3 Th08 2026
UYU Peso Uruguay 1 quốc gia 40.19 UYU 46.25 UYU 31 Th07 2026
UZS Som Uzbekistan 1 quốc gia 11,995 UZS 13,804 UZS 2 Th08 2026
VES Bolívar Venezuela 1 quốc gia 743.73 VES 855.92 VES 31 Th07 2026
VND Đồng Việt Nam 1 quốc gia 26,212 VND 30,166 VND 3 Th08 2026
VUV Vatu Vanuatu 1 quốc gia 117.85 VUV 135.63 VUV 3 Th08 2026
WST Tala Samoa 1 quốc gia 2.7095 WST 3.1182 WST 3 Th08 2026
XAF Franc CFA Trung Phi 6 quốc gia 569.98 XAF 655.96 XAF 31 Th07 2026
XCD Đô la Đông Caribê 8 quốc gia 2.743 XCD 3.1567 XCD 31 Th07 2026
XOF Franc CFA Tây Phi 8 quốc gia 569.98 XOF 655.96 XOF 31 Th07 2026
XPF Franc CFP 3 quốc gia 103.74 XPF 119.39 XPF 31 Th07 2026
YER Rial Yemen 1 quốc gia 237.94 YER 273.83 YER 31 Th07 2026
ZAR Rand Nam Phi 1 quốc gia 16.53 ZAR 19.02 ZAR 2 Th08 2026
ZMW Kwacha Zambia 1 quốc gia 18.73 ZMW 21.56 ZMW 1 Th08 2026
ZWL Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 quốc gia chưa lên lịch

Tỷ giá lấy từ lần làm mới Frankfurter mới nhất được lưu trong ảnh chụp quốc gia.