Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Guinea GN

Hôm nay Guinea

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Guinea Guinea 23 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 16 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 25 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 20 C · Nhiều mây Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Mưa Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 19 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 22 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 26 C · Nhiều mây Cờ của Brazil Brazil 19 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 29 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 13 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Guinea

Guinea thuộc Châu Phi, với thủ đô là Conakry. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Conakry UTC+00:00
Dân số quốc gia 14.363.931 người
Khu vực Châu Phi / Tây Phi Địa lý
Diện tích 245.857 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Pháp Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 6 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Guinea

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Guinea

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 23 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 23 C tại thủ đô.

Conakry 23 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

12h 31m

06:45 · 19:16

Tổng quan ngày lễ

Lễ Đức Mẹ Lên Trời

Ngày lễ tiếp theo là Lễ Đức Mẹ Lên Trời; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

15 Th08 2026 trong 12 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Franc Guinea GNF

Tiền tệ địa phương là Franc Guinea (GNF). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 31 Th07 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 8,745 GNF 1 USD = 8,745 GNF
1 EUR 10,065 GNF 1 EUR = 10,065 GNF

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

7 Tổng trong năm
7 Toàn quốc
0 Khu vực
3 Sắp tới
15 Th08 2026 Lễ Đức Mẹ Lên Trời
trong 12 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th10 2026 Ngày Độc lập
trong 60 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 144 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 151 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th03 2027 Thứ Hai Phục sinh
trong 238 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 271 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th05 2027 Ngày Châu Phi
trong 295 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
15 Th08 2027 Lễ Đức Mẹ Lên Trời
trong 377 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.