Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Colombia CO

Hôm nay Colombia

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Colombia Colombia 14 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 7 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 10 C · Quang đãng Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 19 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada -1 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 11 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 7 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 11 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 20 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 22 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Colombia

Colombia thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Bogotá. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Bogotá UTC-05:00
Dân số quốc gia 53.057.212 người
Khu vực Châu Mỹ / Nam Mỹ Địa lý
Diện tích 1.141.748 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 5 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Colombia

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Colombia

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 14 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 14 C tại thủ đô.

Bogotá 14 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

11h 57m

05:41 · 17:38

Tổng quan ngày lễ

Lễ Các Thánh

Ngày lễ tiếp theo là Lễ Các Thánh; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

2 Th11 2026 ngày mai Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Peso Colombia COP

Tiền tệ địa phương là Peso Colombia (COP). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 30 Th10 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 3,167.09 COP 1 USD = 3,167.09 COP
1 EUR 3,539.23 COP 1 EUR = 3,539.23 COP

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Diesel 10.842 COP/gallon 0,688 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

19 Tổng trong năm
19 Toàn quốc
0 Khu vực
4 Sắp tới
2 Th11 2026 Lễ Các Thánh
ngày mai Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
16 Th11 2026 Independence of Cartagena
trong 15 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
8 Th12 2026 Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm
trong 37 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 54 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 61 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
11 Th01 2027 Lễ Hiển Linh
trong 71 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
22 Th03 2027 Saint Joseph's Day
trong 141 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th03 2027 Maundy Thursday
trong 144 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.