Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Mexico MX

Hôm nay Mexico

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Mexico Mexico 27 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 23 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 13 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 9 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 19 C · Có nắng một phần Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 22 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 18 C · Dông Cờ của Italy Italy 20 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 25 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 30 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 8 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Mexico

Mexico thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Mexico City. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Mexico City UTC-08:00
Dân số quốc gia 130.575.786 người
Dân số thủ đô 9.209.944 người
Khu vực Châu Mỹ / Bắc Mỹ Địa lý
Diện tích 1.964.375 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Ngôn ngữ chính thức
Tôn giáo chính Christianity và Unaffiliated Hồ sơ chung
Biên giới đất liền 3 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Mexico

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Mexico

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 27 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 27 C tại thủ đô.

Mexico City 27 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

12h 51m

06:07 · 18:59

Tổng quan ngày lễ

Ngày Quốc tế Lao động

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Quốc tế Lao động; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th05 2026 hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Peso Mexico MXN

Tiền tệ địa phương là Peso Mexico (MXN). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 1 Th05 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 17.51 MXN 1 USD = 17.51 MXN
1 EUR 20.5 MXN 1 EUR = 20.5 MXN

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th02 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 1,172 USD/lít 1 Th02 2025
Diesel 1,254 USD/lít 1 Th02 2025
LPG 9,644 MXN/lít 0,534 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

9 Tổng trong năm
9 Toàn quốc
0 Khu vực
4 Sắp tới
1 Th05 2026 Ngày Quốc tế Lao động
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
16 Th09 2026 Ngày Độc lập
trong 137 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
16 Th11 2026 Revolution Day
trong 198 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 237 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 244 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th02 2027 Ngày Hiến pháp
trong 275 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
15 Th03 2027 Benito Juárez's birthday
trong 317 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th03 2027 Maundy Thursday
trong 327 ngày Ngày nghỉ ngân hàng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.