Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Thụy Sĩ CH

Hôm nay Thụy Sĩ

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Thụy Sĩ Thụy Sĩ 20 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 16 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 25 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 20 C · Nhiều mây Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Mưa Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 19 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 22 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 26 C · Nhiều mây Cờ của Brazil Brazil 19 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 29 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 13 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Thụy Sĩ

Thụy Sĩ thuộc Châu Âu, với thủ đô là Bern. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Bern UTC+01:00
Dân số quốc gia 9.082.848 người
Khu vực Châu Âu / Tây Âu Địa lý
Diện tích 41.284 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Pháp, Tiếng Đức (Thụy Sĩ), Tiếng Italy và Tiếng Romansh Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 5 biên giới Không giáp biển

Hôm nay: Thụy Sĩ

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Thụy Sĩ

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 20 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 20 C tại thủ đô.

Bern 20 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

14h 47m

06:12 · 21:00

Tổng quan ngày lễ

Lễ Đức Mẹ Lên Trời

Ngày lễ tiếp theo là Lễ Đức Mẹ Lên Trời; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

15 Th08 2026 trong 12 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Franc Thụy sĩ CHF

Tiền tệ địa phương là Franc Thụy sĩ (CHF). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 3 Th08 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 0.8092 CHF 1 USD = 0.8092 CHF
1 EUR 0.9312 CHF 1 EUR = 0.9312 CHF

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

33 Tổng trong năm
4 Toàn quốc
29 Khu vực
13 Sắp tới
15 Th08 2026 Lễ Đức Mẹ Lên Trời
trong 12 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 11 khu vực
15 Th08 2026 Lễ Đức Mẹ Lên Trời
trong 12 ngày Ngày kỷ niệm Khu vực Ngày thay đổi 2 khu vực
10 Th09 2026 Geneva Prayday
trong 38 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
20 Th09 2026 Federal Day of Thanksgiving
trong 48 ngày Ngày kỷ niệm Khu vực Ngày thay đổi 13 khu vực
21 Th09 2026 Federal Fast Monday
trong 49 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 1 khu vực
1 Th11 2026 Lễ Các Thánh
trong 90 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 13 khu vực
1 Th11 2026 Lễ Các Thánh
trong 90 ngày Ngày kỷ niệm Khu vực Ngày thay đổi 2 khu vực
8 Th12 2026 Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm
trong 127 ngày Ngày lễ công cộng Khu vực Ngày thay đổi 7 khu vực

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.