Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Burkina Faso BF

Hôm nay Burkina Faso

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Burkina Faso Burkina Faso 40 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 23 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 13 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 9 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 19 C · Có nắng một phần Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 22 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 18 C · Dông Cờ của Italy Italy 20 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 25 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 30 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 8 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Burkina Faso

Burkina Faso thuộc Châu Phi, với thủ đô là Ouagadougou. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Ouagadougou UTC+00:00
Dân số quốc gia 24.070.553 người
Khu vực Châu Phi / Tây Phi Địa lý
Diện tích 272.967 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Pháp Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 6 biên giới Không giáp biển

Hôm nay: Burkina Faso

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Burkina Faso

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 40 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 40 C tại thủ đô.

Ouagadougou 40 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

12h 34m

05:46 · 18:20

Tổng quan ngày lễ

Không có dữ liệu ngày lễ

Nager.Date hiện chưa cung cấp dữ liệu ngày lễ công cộng cho quốc gia này, nên lịch chưa được hiển thị ở đây.

Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Franc CFA Tây Phi XOF

Tiền tệ địa phương là Franc CFA Tây Phi (XOF). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 30 Th04 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 561.16 XOF 1 USD = 561.16 XOF
1 EUR 656.28 XOF 1 EUR = 656.28 XOF

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th04 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 850 XOF/lít 1,349 USD/lít
Diesel 675 XOF/lít 1,071 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

Nguồn ngày lễ: Nager.Date chưa hỗ trợ

Quốc gia này nằm ngoài phạm vi dữ liệu ngày lễ hiện tại. Thời tiết, ánh sáng ban ngày, giờ địa phương và tiền tệ vẫn được cập nhật bình thường.

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.