Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Latvia LV

Hôm nay Latvia

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Latvia Latvia 14 C · Quang đãng Cờ của Đức Đức 16 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 25 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 20 C · Nhiều mây Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Mưa Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 19 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 22 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 26 C · Nhiều mây Cờ của Brazil Brazil 19 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 29 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 13 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Latvia

Latvia thuộc Châu Âu, với thủ đô là Riga. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Riga UTC+02:00
Dân số quốc gia 1.829.000 người
Khu vực Châu Âu / Bắc Âu Địa lý
Diện tích 64.559 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Latvia Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 4 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Latvia

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Latvia

Bản đồ thời tiết

Quang đãng, 14 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Quang đãng và khoảng 14 C tại thủ đô.

Riga 14 C Quang đãng
Ánh sáng ban ngày

16h 5m

05:27 · 21:32

Tổng quan ngày lễ

Latvian Freedom Fighters' Remembrance Day

Ngày lễ tiếp theo là Latvian Freedom Fighters' Remembrance Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

11 Th08 2026 trong 8 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Euro EUR

Tiền tệ địa phương là Euro (EUR). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 3 Th08 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 0.8689 EUR 1 USD = 0.8689 EUR
1 EUR 1.1508 USD 1 EUR = 1.1508 USD

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 27 Th07 2026 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới, Bản tin dầu hằng tuần của Ủy ban Châu Âu
Xăng 1,885 EUR/lít 27 Th07 2026
Diesel 1,936 EUR/lít 27 Th07 2026
LPG 0,939 EUR/lít 27 Th07 2026

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

49 Tổng trong năm
49 Toàn quốc
0 Khu vực
19 Sắp tới
11 Th08 2026 Latvian Freedom Fighters' Remembrance Day
trong 8 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc Ngày thay đổi
21 Th08 2026 Day of the Passing of the Constitutional Law on the Status of the Republic of Latvia as a State
trong 18 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc Ngày thay đổi
23 Th08 2026 Day of Remembrance for Victims of Stalinism and Nazism
trong 20 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th09 2026 Knowledge Day
trong 29 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc Ngày thay đổi
13 Th09 2026 Ngày của Cha
trong 41 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc Ngày thay đổi
22 Th09 2026 Baltic Unity Day
trong 50 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th10 2026 International Day of Older Persons
trong 59 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc Ngày thay đổi
5 Th10 2026 Teachers' Day
trong 63 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.