Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Latvia LV

Hôm nay Latvia

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Latvia Latvia 15 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 13 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 16 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 24 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 14 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 15 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 14 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 19 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 23 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 27 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 14 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Latvia

Latvia thuộc Châu Âu, với thủ đô là Riga. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Riga UTC+02:00
Dân số quốc gia 1.829.000 người
Khu vực Châu Âu / Bắc Âu Địa lý
Diện tích 64.559 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Latvia Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 4 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Latvia

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Latvia

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 15 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 15 C tại thủ đô.

Riga 15 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

12h 39m

06:58 · 19:36

Tổng quan ngày lễ

Baltic Unity Day

Ngày lễ tiếp theo là Baltic Unity Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

22 Th09 2026 trong 5 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Euro EUR

Tiền tệ địa phương là Euro (EUR). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 17 Th09 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 0.8657 EUR 1 USD = 0.8657 EUR
1 EUR 1.1551 USD 1 EUR = 1.1551 USD

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 14 Th09 2026 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới, Bản tin dầu hằng tuần của Ủy ban Châu Âu
Xăng 1,976 EUR/lít 14 Th09 2026
Diesel 2,096 EUR/lít 14 Th09 2026
LPG 0,915 EUR/lít 14 Th09 2026

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

49 Tổng trong năm
49 Toàn quốc
0 Khu vực
14 Sắp tới
22 Th09 2026 Baltic Unity Day
trong 5 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th10 2026 International Day of Older Persons
trong 14 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc Ngày thay đổi
5 Th10 2026 Teachers' Day
trong 18 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc Ngày thay đổi
15 Th10 2026 Official Language Day
trong 28 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc Ngày thay đổi
7 Th11 2026 Border Guards Day
trong 51 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc Ngày thay đổi
11 Th11 2026 Lāčplēsis Day
trong 55 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc Ngày thay đổi
18 Th11 2026 Day of the Proclamation of the Republic of Latvia
trong 62 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
21 Th11 2026 Remembrance Day of the Tragedy of 21 November 2013
trong 65 ngày Ngày kỷ niệm Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.