Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Quần đảo Cayman KY

Hôm nay Quần đảo Cayman

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Quần đảo Cayman Quần đảo Cayman 28 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 16 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 25 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 20 C · Nhiều mây Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Mưa Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 19 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 22 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 26 C · Nhiều mây Cờ của Brazil Brazil 19 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 29 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 13 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Quần đảo Cayman

Quần đảo Cayman thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là George Town. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô George Town UTC-05:00
Dân số quốc gia 84.738 người
Khu vực Châu Mỹ / Caribe Địa lý
Diện tích 264 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Anh Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Quần đảo Cayman

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Quần đảo Cayman

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 28 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 28 C tại thủ đô.

George Town 28 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

12h 58m

06:02 · 19:00

Tổng quan ngày lễ

Remembrance Day

Ngày lễ tiếp theo là Remembrance Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

9 Th11 2026 trong 98 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Đô la Quần đảo Cayman KYD

Tiền tệ địa phương là Đô la Quần đảo Cayman (KYD). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 31 Th07 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 0.8372 KYD 1 USD = 0.8372 KYD
1 EUR 0.9635 KYD 1 EUR = 0.9635 KYD

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 4,987 CI$/Imperial gallon 0,656 USD/lít
Diesel 5,25 CI$/Imperial gallon 1,375 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

11 Tổng trong năm
11 Toàn quốc
0 Khu vực
3 Sắp tới
9 Th11 2026 Remembrance Day
trong 98 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 144 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th12 2026 Ngày Thánh Stêphanô
trong 145 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 151 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th01 2027 National Heroes Day
trong 175 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
10 Th02 2027 Thứ Tư Lễ Tro
trong 191 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
26 Th03 2027 Thứ Sáu Tuần Thánh
trong 235 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th03 2027 Thứ Hai Phục sinh
trong 238 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.