Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Uruguay UY

Hôm nay Uruguay

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Uruguay Uruguay 6 C · Có nắng một phần Cờ của Đức Đức 20 C · Nhiều mây Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 20 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 22 C · Nhiều mây Cờ của Canada Canada 18 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 25 C · Quang đãng Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 18 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 19 C · Có nắng một phần Cờ của Italy Italy 21 C · Quang đãng Cờ của Brazil Brazil 18 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 34 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 16 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Uruguay

Uruguay thuộc Châu Mỹ, với thủ đô là Montevideo. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Montevideo UTC-03:00
Dân số quốc gia 3.499.451 người
Khu vực Châu Mỹ / Nam Mỹ Địa lý
Diện tích 181.034 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Tây Ban Nha Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền 2 biên giới Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Uruguay

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Uruguay

Bản đồ thời tiết

Có nắng một phần, 6 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Có nắng một phần và khoảng 6 C tại thủ đô.

Montevideo 6 C Có nắng một phần
Ánh sáng ban ngày

9h 49m

07:51 · 17:40

Tổng quan ngày lễ

Birthday of José Gervasio Artigas and Never Again Day

Ngày lễ tiếp theo là Birthday of José Gervasio Artigas and Never Again Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

19 Th06 2026 hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Peso Uruguay UYU

Tiền tệ địa phương là Peso Uruguay (UYU). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 18 Th06 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 40.18 UYU 1 USD = 40.18 UYU
1 EUR 46.59 UYU 1 EUR = 46.59 UYU

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Diesel 50,92 UYU/lít 1,204 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

15 Tổng trong năm
15 Toàn quốc
0 Khu vực
6 Sắp tới
19 Th06 2026 Birthday of José Gervasio Artigas and Never Again Day
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
18 Th07 2026 Ngày Hiến pháp
trong 29 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th08 2026 Ngày Độc lập
trong 67 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
12 Th10 2026 Day of the race
trong 115 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
2 Th11 2026 Deceased ones day
trong 136 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 189 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 196 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
6 Th01 2027 Ngày Thiếu nhi
trong 201 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.