Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Quần đảo Faroe FO

Hôm nay Quần đảo Faroe

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe 9 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 23 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Có nắng một phần Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 13 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada 9 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 19 C · Có nắng một phần Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 22 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 18 C · Dông Cờ của Italy Italy 20 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 25 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 30 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 8 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Quần đảo Faroe

Quần đảo Faroe thuộc Châu Âu, với thủ đô là Tórshavn. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Tórshavn UTC+00:00
Dân số quốc gia 54.885 người
Khu vực Châu Âu / Bắc Âu Địa lý
Diện tích 1.393 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Đan Mạch và Tiếng Faroe Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Quần đảo Faroe

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Quần đảo Faroe

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 9 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 9 C tại thủ đô.

Tórshavn 9 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

16h 22m

05:12 · 21:35

Tổng quan ngày lễ

General Prayer Day

Ngày lễ tiếp theo là General Prayer Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

1 Th05 2026 hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Krone Đan Mạch DKK

Tiền tệ địa phương là Krone Đan Mạch (DKK). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 1 Th05 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 6.3848 DKK 1 USD = 6.3848 DKK
1 EUR 7.4751 DKK 1 EUR = 7.4751 DKK

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

17 Tổng trong năm
17 Toàn quốc
0 Khu vực
11 Sắp tới
1 Th05 2026 General Prayer Day
hôm nay Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
14 Th05 2026 Lễ Thăng Thiên
trong 13 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
24 Th05 2026 Lễ Hiện Xuống
trong 23 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th05 2026 Thứ Hai Lễ Hiện Xuống
trong 24 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
5 Th06 2026 Ngày Hiến pháp
trong 35 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
28 Th07 2026 Saint Olav's Eve
trong 88 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th07 2026 Saint Olav's Day
trong 89 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
24 Th12 2026 Đêm Giáng sinh
trong 237 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.