Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Nhật Bản JP

Hôm nay Nhật Bản

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 13 C · Quang đãng Cờ của Đức Đức 23 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 9 C · Có nắng một phần Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 19 C · Có nắng một phần Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 22 C · Có nắng một phần Cờ của Pháp Pháp 18 C · Dông Cờ của Italy Italy 20 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 25 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 30 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 8 C · Nhiều mây Cờ của Mexico Mexico 27 C · Nhiều mây

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Nhật Bản

Nhật Bản thuộc Châu Á, với thủ đô là Tokyo. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Tokyo UTC+09:00
Dân số quốc gia 123.210.000 người
Dân số thủ đô 14.180.000 người
Khu vực Châu Á / Đông Á Địa lý
Diện tích 377.930 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Nhật Ngôn ngữ chính thức
Tôn giáo chính Shinto, Buddhism và Unaffiliated Hồ sơ chung
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Nhật Bản

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Nhật Bản

Bản đồ thời tiết

Quang đãng, 13 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Quang đãng và khoảng 13 C tại thủ đô.

Tokyo 13 C Quang đãng
Osaka 14 C Quang đãng
Kyoto 12 C Có nắng một phần
Sapporo 10 C Mưa phùn
Ánh sáng ban ngày

13h 39m

04:48 · 18:28

Tổng quan ngày lễ

Greenery Day

Ngày lễ tiếp theo là Greenery Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

4 Th05 2026 trong 2 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Yên Nhật JPY

Tiền tệ địa phương là Yên Nhật (JPY). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 1 Th05 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 158.34 JPY 1 USD = 158.34 JPY
1 EUR 185.38 JPY 1 EUR = 185.38 JPY

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 184,325 JPY/lít 1,236 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

16 Tổng trong năm
16 Toàn quốc
0 Khu vực
10 Sắp tới
4 Th05 2026 Greenery Day
trong 2 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
5 Th05 2026 Ngày Thiếu nhi
trong 3 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
6 Th05 2026 Constitution Memorial Day
trong 4 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
20 Th07 2026 Marine Day
trong 79 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
11 Th08 2026 Mountain Day
trong 101 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
21 Th09 2026 Respect for the Aged Day
trong 142 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
23 Th09 2026 Autumnal Equinox Day
trong 144 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
12 Th10 2026 Sports Day
trong 163 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.