Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của Nhật Bản JP

Hôm nay Nhật Bản

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 19 C · Quang đãng Cờ của Đức Đức 7 C · Có nắng một phần Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 10 C · Quang đãng Cờ của Canada Canada -1 C · Quang đãng Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 11 C · Nhiều mây Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 10 C · Nhiều mây Cờ của Pháp Pháp 7 C · Quang đãng Cờ của Italy Italy 11 C · Có nắng một phần Cờ của Brazil Brazil 20 C · Nhiều mây Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 21 C · Quang đãng Cờ của Australia Australia 22 C · Quang đãng Cờ của Mexico Mexico 18 C · Có nắng một phần

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của Nhật Bản

Nhật Bản thuộc Châu Á, với thủ đô là Tokyo. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô Tokyo UTC+09:00
Dân số quốc gia 123.210.000 người
Dân số thủ đô 14.180.000 người
Khu vực Châu Á / Đông Á Địa lý
Diện tích 377.930 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Nhật Ngôn ngữ chính thức
Tôn giáo chính Shinto, Buddhism và Unaffiliated Hồ sơ chung
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: Nhật Bản

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho Nhật Bản

Bản đồ thời tiết

Quang đãng, 19 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Quang đãng và khoảng 19 C tại thủ đô.

Tokyo 19 C Quang đãng
Osaka 19 C Có nắng một phần
Kyoto 19 C Có nắng một phần
Sapporo 6 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

10h 43m

06:03 · 16:46

Tổng quan ngày lễ

Culture Day

Ngày lễ tiếp theo là Culture Day; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

3 Th11 2026 trong 2 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Yên Nhật JPY

Tiền tệ địa phương là Yên Nhật (JPY). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 31 Th10 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 157.66 JPY 1 USD = 157.66 JPY
1 EUR 176.19 JPY 1 EUR = 176.19 JPY

Giá nhiên liệu

Giá nhiên liệu mới nhất

Dữ liệu công khai miễn phí kết hợp giá từ Ngân hàng Thế giới, Ủy ban Châu Âu và EIA Hoa Kỳ khi có sẵn.

Ngày dữ liệu: 1 Th03 2025 Nguồn: Cơ sở dữ liệu giá nhiên liệu toàn cầu của Ngân hàng Thế giới
Xăng 184,325 JPY/lít 1,236 USD/lít

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

16 Tổng trong năm
16 Toàn quốc
0 Khu vực
2 Sắp tới
3 Th11 2026 Culture Day
trong 2 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
23 Th11 2026 Labour Thanksgiving Day
trong 22 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 61 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
11 Th01 2027 Coming of Age Day
trong 71 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
11 Th02 2027 Foundation Day
trong 102 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
23 Th02 2027 The Emperor's Birthday
trong 114 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
21 Th03 2027 Vernal Equinox Day
trong 140 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
29 Th04 2027 Shōwa Day
trong 179 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.