Global Day Atlas
Ngôn ngữ VI

Tóm tắt quốc gia hằng ngày

Cờ của São Tomé và Príncipe ST

Hôm nay São Tomé và Príncipe

Thời tiết, ánh sáng ban ngày, tỷ giá, ngày lễ, múi giờ và gợi ý thực tế trong một trang quốc gia nhanh.

Cờ của São Tomé và Príncipe São Tomé và Príncipe 25 C · Nhiều mây Cờ của Đức Đức 16 C · Quang đãng Cờ của Tây Ban Nha Tây Ban Nha 24 C · Nhiều mây Cờ của Nhật Bản Nhật Bản 25 C · Có nắng một phần Cờ của Canada Canada 20 C · Nhiều mây Cờ của Hoa Kỳ Hoa Kỳ 23 C · Mưa Cờ của Vương quốc Anh Vương quốc Anh 19 C · Quang đãng Cờ của Pháp Pháp 22 C · Nhiều mây Cờ của Italy Italy 26 C · Nhiều mây Cờ của Brazil Brazil 19 C · Quang đãng Cờ của Ấn Độ Ấn Độ 29 C · Nhiều mây Cờ của Australia Australia 13 C · Quang đãng

Hồ sơ quốc gia

Địa lý và dân số của São Tomé và Príncipe

São Tomé và Príncipe thuộc Châu Phi, với thủ đô là São Tomé. Hồ sơ này gồm dân số, diện tích, ngôn ngữ, tôn giáo chính và biên giới đất liền.

Thủ đô São Tomé UTC+00:00
Dân số quốc gia 209.607 người
Khu vực Châu Phi / Trung Phi Địa lý
Diện tích 964 km² Lãnh thổ
Ngôn ngữ Tiếng Bồ Đào Nha Ngôn ngữ chính thức
Biên giới đất liền Không có biên giới đất liền Bối cảnh ven biển hoặc đảo

Hôm nay: São Tomé và Príncipe

Tóm tắt hằng ngày trực tiếp cho São Tomé và Príncipe

Bản đồ thời tiết

Nhiều mây, 25 C

Tóm tắt hiện tại cho thấy Nhiều mây và khoảng 25 C tại thủ đô.

São Tomé 25 C Nhiều mây
Ánh sáng ban ngày

12h 7m

05:35 · 17:43

Tổng quan ngày lễ

Ngày Lực lượng vũ trang

Ngày lễ tiếp theo là Ngày Lực lượng vũ trang; lịch địa phương có thể thay đổi quanh ngày đó.

6 Th09 2026 trong 34 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc
Gợi ý trong ngày

Lập kế hoạch ngày thuận tiện

Dùng tóm tắt này để lên kế hoạch việc cần làm, đi bộ, du lịch và thời gian ngoài trời.

Tỷ giá tiền tệ

Dobra São Tomé và Príncipe STN

Tiền tệ địa phương là Dobra São Tomé và Príncipe (STN). Dùng các tỷ giá này làm tham khảo hằng ngày cho du lịch, mua sắm và chi phí địa phương.

Đã cập nhật: 31 Th07 2026 Nguồn: Frankfurter
1 USD 21.35 STN 1 USD = 21.35 STN
1 EUR 24.57 STN 1 EUR = 24.57 STN

Chưa có dữ liệu giá nhiên liệu cho quốc gia này.

Ngày lễ sắp tới

Lịch ngày lễ 2026

Ngày lễ toàn quốc và khu vực được tách riêng để dễ biết ngày đó ảnh hưởng đến cả nước hay chỉ một vùng.

8 Tổng trong năm
8 Toàn quốc
0 Khu vực
4 Sắp tới
6 Th09 2026 Ngày Lực lượng vũ trang
trong 34 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
30 Th09 2026 Agricultural Reform Day
trong 58 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
21 Th12 2026 São Tomé Day
trong 140 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
25 Th12 2026 Lễ Giáng sinh
trong 144 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th01 2027 Tết Dương lịch
trong 151 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
3 Th02 2027 Martyrs' Day
trong 184 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
1 Th05 2027 Ngày Quốc tế Lao động
trong 271 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi
12 Th07 2027 Ngày Độc lập
trong 343 ngày Ngày lễ công cộng Toàn quốc Ngày thay đổi

Cách dùng trang này

Lập kế hoạch trong ngày bằng tín hiệu cấp quốc gia

Bản tóm tắt giúp nhanh chóng kiểm tra thời tiết, ánh sáng ban ngày, ngày lễ, giờ địa phương và xem ngày có phù hợp để đi lại, làm việc hay đi dạo không.

01 Thời tiết và ánh sáng ban ngày

So sánh thủ đô và các thành phố lớn, rồi dùng bình minh, hoàng hôn và khung giờ ngoài trời tốt nhất để lên kế hoạch.

02 Ngày lễ công cộng

Xem ngày lễ tiếp theo, phạm vi toàn quốc hoặc khu vực, loại ngày lễ và số ngày còn lại.

03 Giờ địa phương

Kiểm tra giờ địa phương và múi giờ trước khi gọi điện, đặt lịch, đi lại hoặc xem giờ mở cửa.

04 Tỷ giá tiền tệ

Kiểm tra tiền tệ địa phương và tham chiếu nhanh USD/EUR trước khi lập kế hoạch chi tiêu.

05 Giá nhiên liệu

So sánh xăng, diesel và LPG khi có dữ liệu công khai miễn phí theo quốc gia.